Giá cà phê trong nước

Lỗi: Undefined array key 0

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 01/01/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 31/12/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 31/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 V34JQ2c313630PPI+681.66%4,160+684,075-17XG3YCZZ3VSGS313M42c303T73PHW53W42HcX30UL39C32T3A12THRc37Z31OJW37J
03/2026 T3SQ4OO2c30G313D4HR+691.75%4,015+703,904-41342Wc3QCGZ83M733H3J3F2PVcT3M9U323I0C33U2cC3W9YXY3T43TW5C3RC435A2cXM303433
05/2026 3RP32VcT3932RHX37+641.66%3,930+673,824-393S1F2cNZC333K6L3C4KFZHFI332cV3V8H3337D332c383QJVORIYC6D333130I2c3XT9RHGK34Q31
07/2026 33XX2c3H8H363U3+531.39%3,872+623,778-32T35E3HI53J0ILR33MRAH2EcUZ373C83L23R3P2c3IC8313E03HP5U2JcK35BB3439
09/2026 332c3V8U3LH2BD3JO7+561.49%3,827+563,768-3XSB3NQ737GCRS33J2TYcMP37YD363ET8332Gc3HYV73T731VW33KO2c30Q32FZA3R4P
11/2026 332PIc3I7QHUV3636+250.67%3,766+253,747+6ZTQNAE35WGA332c3ZK7B3V43X7PB3FY32c3LY73431Z3V1Z2cQ353Y239N
01/2027 332c3Y73135KOOG+401.09%3,764+893,679+43JWT3DPF3XTB3R33P2c3NAHN736K3TZVL4F3V32NcS363U7J3J5A3R12c3HA1X313SR1TD
03/2027 O3AE32Vc3VA6F3J933+381.04%3,695+403,693+38EL34CGI332c36CM39RKF3OHPJ5V3S3L2ZZc3O6353BH5IW323Y5TJQ3KLYM7
05/2027 HZ33ER2c36363J6+371.02%3,684+553,628-1MXQ3MUFQF4JY332cLVM3S6U3I238T3U3F2cP3Y6W32S39UO3VPFVX7M37
07/2027 E3E32HEc36333G2ZZ+270.75%3,640+353,593-12SZ3G3BV332QGEUc3UJ5PK3I93Z3332c3M6A3QZFN035R

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 31/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3336N3X8XY2e3A735+2.520.69%368.75+2.52368.75+2.523I33H63V8OTW2eXQ373J5DP333E6362e32F3O3
03/2026 L3335BA322EJXe38RAO35+2.650.76%353.10+2.90348.30-1.903DR42Yc31N35N35D3QT3W34392eG3XHP530RV3335M302ECYRe3L2303J73T42c3EK238A34K
05/2026 333QEC337GZ2eS3I4J35+2.400.72%337.75+2.70333.40-1.653R22YUc36G3EXFG330IC333T33ZO4MAQ2eO3D83B5D333AX335Q2Te3KHE0T35Q3430O2c3H8S38CR35
07/2026 M3U333302e3UJ03K5+2.750.84%330.15+2.85325.85-1.45FP3Z2GI2c35333W1T333X2U3RQ62We36QX35LHMM333N23CM72Ce33A3IY0A31H3G72c33O3H1D30NYD
09/2026 33M3IIW2D33C2e3B135+1.850.58%324.25+2.95320.05-1.253M1L2BcU3HMB53BH73M13K332RWI31H2e353J033ZC32JNL3W12Qe3DS33H0M31342c32ZD33WS3J0
12/2026 3331372QCeA35B3VK0+1.850.59%318.70+3.05314.50-1.15HXXX34P38BRPV32N3QZ3G31342ePK3P7H35E33SSQNN313E5E2e363A53U13U12c3JD43C234S
03/2027 33313YI32e37T3VU0+1.350.43%314.70+2.35311.10-1.25Q3XT23UKTJYMS236333131I2eXPUJS3O735H333Z132GBOBD2Ee3J335332Qc3B433OX32SCL
05/2027 33313H02MeD3L330KH+1.200.39%310.80+1.70307.80-1.303JJ1H3Q3L31NK33F3TY03I7A2eGIG3830X333A0392TDWGe3130QJHC3E63UIN03W3
07/2027 JD3330G342EeEW39350.000.00%304.95304.45-0.50D3FQJQ23Z4IFDN33R30IL34FK2JMFe343533FI3KK034O2Ye393XY53L43PK8NU3Y9
09/2027 L3330Q30HP2Je37S35+0.250.08%300.75+0.25300.30-0.203HA2U3B1PIME333030L2INe3330D3330FD302e35NY3S03P83H13NP1X
12/2027 HZ3X239M362MZeQMB3N030+0.050.02%296.00+0.05296.00+0.05ABYBNCIF34C3239U3O6Y2eRA303K0YG3R2CQ3F9352Ze3LYF9353N8E3DG63OMDNFT6
03/2028 3NU2M3VYUY93ECF42e3235+1.850.63%294.25+1.85294.25+1.85T3LJRADNC2AG3W239342eB3235LXRHNR32P393N22Oe34M303QU138HEQU3Q6W

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 31/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 PM3AF432VX352e31W35-1.90-0.44%439.00+11.95424.25-2.80XXU3Y3L37LS313P43238BZ2e3Y93W5LZ3CV432C3JD72e3O03U5SS342ZFc3B13CHECZ539
05/2026 G3432T3D12eY3L630-2.45-0.58%421.60-2.45416.80-7.25RDZWQ31343K1R36U2eCZ383R03QZ432342ZeG30A35ZEW34N3JLB2
09/2026 3GFZ3393C2T2e3430-0.90-0.23%403.35+10.05392.10-1.2033TF3QNBGJ93EFS4303T12e3Z1U35DY333D93XOJ3P2GFeY3330LE322XcE38383D2I
12/2026 3R33834A2eHM33LXI30-1.90-0.49%384.30-1.90384.30-1.90R3BF0RL2UAeI30L3E03ORZ338PZ36A2e32A3T0I3U1D3KH133C
09/2027 33TK34V382e3P03M0E-2.80-0.80%348.00-2.80348.00-2.80302AZJe3IZ0303335T3HJ0E2Ce3C83WME0MITR33KNVDOG36

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1144 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/