Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 100.800
Lâm Đồng 100.000
Gia Lai 100.700
Đắk Nông 100.900

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 02/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 01/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 01/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3A4QK2OMFVc3131E33-66-1.58%4,199+204,077-102VSI38CV2cD3C9353RM6G342cU3GR1353O8MH34S2BNRHc3F1T3739JJF33352c3639GOCHOW35
05/2026 3TC4OIXWQ2c30F3337-59-1.44%4,106+104,002-943Z7ISWM2XCc333K6HK393O42c3T0C37KLS3ZX3BY3V4K2RcB3039U3Z63233HS2Jc3XJ43D036
07/2026 W3X32cD3N9C33QGA37-59-1.48%4,007+113,904-92VIA3R32cI353T23A1B3M32Wc393SE7ABY3T8QI332c3XONDD9T3936B3USB1UK302BcC3A23I839
09/2026 XB332cM38J363F2N-48-1.23%3,925+153,825-85312Tc3Z2MT3U9ARC31K3H32cB38FBEMG39YZ3233N2HcN3RUG9C31I3B0VFB332WFc3IV93J93VB6
11/2026 W332AcO37393RXH4U-38-0.99%3,848+163,760-72VJJ3S4313A5CC33VO2Yc38F3039AEIA332c38JLU3PZP332312cD3M9NOR3332
01/2027 X33N2IZcX37323WQ4-31-0.83%3,773+183,692-633B2V3UAXX732J332QFc3MJ73N333UHW332c3L735L3S5312ZHWUAc353S930
03/2027 3Z32c363QQK7W3I7-25-0.68%3,677-253,677-253GWDT1FTOV332c373GZFLH03TGUM2H3PS6U3X8NM37
05/2027 3W3BS2cK3W633AE39-25-0.68%3,639-253,639-2533NK2Sc3O636SM34CT3JW1303DO9
07/2027 3I32c36J303ICHS5D-25-0.69%3,605-253,605-25Y33F2Yc363NJ330D34KIO3EC6R
09/2027 3K32TYcJ35373J4-25-0.69%3,574-253,574-25P33RH2HcX3T5393AG9

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 01/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3Y33EP6352eFB303OFRB2A-4.79-1.30%365.02-4.79365.02-4.79LQ3336IT3BQN52TeN303R233363DF92e38L3P1TL
03/2026 Z33O3333C2SJeGR3135-12.35-3.57%345.50330.90-14.603I1K372c3K3M3930ZHN3STTO334U3P42e3DS53V03Y3L3E4DR352e35M3Z0T363P1Z2c3LLA53238M
05/2026 333Q1352eDCS3B8B3G0-13.00-3.95%328.45-0.35315.05-13.75MR31332c303PH9L37G3E332372eL3QT73OSKPM53332DCTKP38S2e383TYA03NC5RK34B2cR32U3GKK831
07/2026 W33303UN92eQ3530B-12.65-3.93%321.90-0.25308.85-13.3036QB2cNQ32353ZX0R3332312e393HYF0ZGR3ISN332E3G22e31Y35PK3R2YPU3Q52c3T4F393E9
09/2026 N33303EJ42e3L335X-11.90-3.76%316.00-0.25303.55-12.703NXB22cX3D43MU5W31R333P13FS5I2e3N6W3P0VJ3ID3LV3136M2e3E2O35Y3O1N34X2cIPJXWY393932
12/2026 3239392KPFe34F3RKZPJ0-11.45-3.68%310.55-0.30298.80-12.05R31J2Dc353E032LI33313X0O2HOe3Z43QW0JGQ3S33V1O302e383MI5C3P133V2NcHRJ383A23VF7X
03/2027 32O3WPLX9L3ZS62e3135C-10.90-3.55%306.00-1.05295.15-11.90Q3PCH3M3D1Q3Z0A33H3036XC2e3U0QWZ30JIT333D03X7G2eP3035UJ3HB32cK3PN634O36C
05/2027 32N39K322FYSESe3335-11.05-3.64%301.80-1.60292.20-11.20H31W32WHZ37RKTR3330302e3QD3Q303P330OLL3I32e34RY30H353U9MHEQUU35N
07/2027 V3M23838S2BeN3830K-10.65-3.56%298.05-1.40288.60-10.85VW313E0ZR39K3Q23B93C6MCLK2eP35J353X2UGI393Q92e34B35353LA3V3UK0YI
09/2027 3D23R835S2Je3735I-9.10-3.09%293.70-1.15284.40-10.45H3RI1DD3V4NVE32323932AZB2NBeFR30303CF23H9Y342e3VD835FY3F93N5K31
12/2027 X3YD2M373U82EeQ383Z0-10.45-3.61%287.95-1.30278.80-10.45KYFDU3C63QPL532WV38KEG352e3735323E8392e3T2BR3Q53W12c303NGNTS33JH5
03/2028 32G3734C2eUE37N30-10.20-3.58%281.50-3.40274.70-10.203OQ1X3V3QPIU3E2CRY383W1C2eDP3330Y32B3Y8W34MQ2eID39J303F23BCAX238K

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 01/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 343O2O3EW7E2e3T53EB0U-7.90-1.81%436.00+0.60426.80-8.60EG32PY3R5Q39ERKJZF3CQ4A33W352De303CJ5S343PXD3352eE3T4303JF22c3E9O3T93P9
05/2026 34I3HL1342WMGOe3230+0.300.07%421.00+7.10414.20+0.303IJB2R37TK3P43N2U3ZI12e3V0THC30OB34313J32e39MZC30U38MBOPMD3038
09/2026 33E3I7AZ352Ee343H0M-13.95-3.58%390.50+1.15375.15-14.203NA1IQ3U3FI3X6T3Z3TYQE3BRA8392eY39353X3DY38Z39D2eW3J33R5AXK3B32Qc343F534
12/2026 33363J22TSeZ3S03KX5-15.85-4.19%362.05-15.85362.05-15.853Z02KJe3EY0B303C3TM3737N2KTeS3Y93EG03QR23V1M3LJ7
09/2027 NR3J33N33AO02e343FA5-13.90-4.04%339.90-4.45330.45-13.9031K3I1HE3PZVIJ6W33PJ33H332Le3F435B3P334342eW33BA35FOJ3X33ZI8UEN

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/