Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

105.500

– 1.500

Gia Lai

104.900

– 1.600

Đắk Nông

105.500

– 1.500

Lâm Đồng

104.500

– 2.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 05/12/2025 - Cập nhật lúc 23:50:07 04/12/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 04/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 34CT2cC333N23B3T+80.19%4,356+414,287-28LH342YLQc3P3A3V031342Zc3M33T2HJ3034P2CcTWQ3331ZX3S5XJYC32G3C12c3SSIC6393P2
03/2026 34R2YcV3Q2G3X4F34UCD+320.76%4,269+574,192-20K3J1302cVKFY34G3LT5K37A342IWc3J2O3Z2V3WF2M34A2cQL3T231FHL32H3P3M322cQ383X5K38
05/2026 O3O4J2c3136T37P+320.77%4,187+524,121-1433G2c38RCGA3036342McOUKW3F1SA3R53134HW2cB3SD13S33C5XROW3O7JG2RcH373031M
07/2026 O3YTZ4S2Yc313035+240.59%4,124+434,073-8IW3DLKN83L23H23VQ42c3G1YN303OEVI1R3C42c3N0DH3831C3T3ZV2FBWTc3B43I23T1
09/2026 342c3S0O36LCX3UF8A+220.54%4,081+354,040-6F3R2IV353L2IE342YHcG303V53734QKDG2cRQT30A3436312c39B3PH7IU3EJX3I
11/2026 342c3RF0A3F33C6+210.52%4,045+304,010-5ZTKZ3DQ130W3SL6XME342Ic3C03Q2O3F7ZM3W42c30313BC5BI383N8LCG3Z2
01/2027 3BGPB32cE3939LY3B2T-12-0.30%4,023+193,992-123QXHD336CDY34YTIAD2ScC3N031363FFE4BH2Cc30303K4WZ312c313D2GEXP30EQA
03/2027 33J2cPM3HD9363W6-11-0.28%3,966-113,966-11VCUYYD3O4Y332cH39X37Z3O7JEPE3133F3E7K
05/2027 3FZS3FU2c393Q33U6QC-11-0.28%3,936-113,936-11332MCc39G34K3X7T3D1WBSOY34YGR
07/2027 XM3Z32HcLY3930JO36-11-0.28%3,906-113,906-11Z3R32cF39SG31SM37X

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 04/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay SQ3430312eK3R5G3TG1-5.87-1.44%401.51-5.87401.51-5.873QSP4303WA1F2Ye35N313LM430J37K2Te3338
12/2025 FM3Z43038ZK2e3Z9L3UD0+5.151.28%410.00+6.25408.75+5.00ZWVDM3F6QMYMNMX343GI1302LeEOHQ30303Z430A3C3X2e373D535E3C1CVC3TY5W
03/2026 3L3373B72eZN3830ZAU+5.351.44%379.95+7.50371.40-1.05RJ3N72c3AA93231R3DM3MG373N42eT303E0OUP33P37322Ge3435HCWC38302OcP3438Y33
05/2026 R333X6P3EK02e35D3XB5G+5.451.53%362.70+7.60354.15-0.95332c37WU3S5U33ZQD33RUD353X62eH393L5QTU33353G5U2e313Z0Q3KN3342Hc3M43B632
07/2026 3334Q3F7Q2ePW3130+5.501.61%349.20+7.60340.85-0.75R3Y12FcYU3O63D834VQ333432QZA2eL3Y63IKM5C33B3J43ZL12HCeP3630M313UIM52c3137EW32G
09/2026 B3D3A33362LUe3135+5.401.63%338.10+7.35330.45-0.303AMJMJ12cY3Y0K3X83233J3PH331E2YFeF3930B333O3N302e373BKO5H31342cA3Q5A3T031URC
12/2026 L3332372JeFUA373CM5+5.501.71%329.50+7.25322.15-0.10O35J3VZVM73A03V332O332eH3YH93F03332322e3I2JAP3S5BNJY3X92QcKW39N30QK33BY
03/2027 NT3A3NQ32I3M32EeYT3635+5.601.76%324.10+6.05318.70+0.65GK3XQ130QC35OTJPU3ZJ33BH1Z382e3B73033YT31382e30HAH35332KcLW3H0V3J136
05/2027 3332302BeLP373IM5+5.851.86%320.80+5.90317.25+2.35L3FCL33PA5333K1TW3W7EY2e3235KZHH3L331R342Oe3B930XXGN3G5333RB1CZN
07/2027 H33DZE3F137Q2e313BQ0+5.701.83%317.20+5.80313.75+2.35LK3CLAZ7YA333K13I32TUe37VT3KMV5333N1312eU3I4VR30TY3Y4K3G3EBE34YZ
09/2027 33AE3JO1K33H2OZe3Q035+5.451.77%313.20+5.60310.00+2.40RTJCW3BBJN7333L1I3R02e30O3FR0ME33V30P37W2He363M03BD93S1MP37CHJ
12/2027 33D303W7DH2We37C3YF5C+5.251.74%308.00+5.50305.05+2.55XR3RWLK1OG3HY43330352Be30VN35PAJ3H33032KA2e3TH5I30AVN3T5T3537UAH
03/2028 J33303U3D2e3JMT5LAG35+4.751.59%304.55+5.75301.50+2.703UUON6JLBRP333X031OW2AeR3530VNJ3239QAJV382e38X3O0JG31Y3LZJ5B30IDB

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 04/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 34363L5UK2e30S30N+7.501.64%465.00+7.50460.00+2.503LWW13B2NQIX34363MO02e30L30O3N4UV353D72eF35X30PPQ3EB1PNHP3I1O34E
03/2026 G3T436O372eIN303B0+6.901.50%468.50+8.40459.90-0.20V3X23AAP03C3W3KDSU43630P2Qe31C30TC3436302e3JO1XQ303Z32GBcVN38R38XL39B
05/2026 W3D4J34362eG3XR8O3C0-1.25-0.28%446.80-1.25446.80-1.253RTA02PYYeYK30Q30F3UZF4W34382eQ3Y035CQPTIBFR3SO4
09/2026 G34303A8BR2eR3Q930+9.502.38%408.90+9.50405.90+6.5038MAVNZB3430Y35Z2Ae3S93C0PXDR33HI3S9D392KeJ3G43S03Y2X2c333M8X35PM
12/2026 G333W9H332eR3035DRYF-0.75-0.19%393.05-0.75393.05-0.753DR02JOTeL30303J33T93E3I2QeHWH383R0KTP3SGQ7JG3T9
09/2027 MP33KM35372e333EN0MN-1.05-0.29%357.30-1.05357.30-1.053E02LTe30G3E0FNZ333P5J3DZK8R2e3335L3M3BGH36

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1033 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/