Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 94.700
Lâm Đồng 93.800
Gia Lai 94.600
Đắk Nông 94.800

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 06/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:10 05/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:10 05/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 332McG3WG73MT435-16-0.43%3,791+303,735-26372c3FP2YWOP3034QKN3L3CRZ2cZ373930R33U2c37KO36N313Y2372TFc39353HHRJ7
05/2026 332KDWQPc3O637B32-17-0.46%3,719+303,662-2731302WOc303R5FX34US332cXL373031FHN332cWIL36383Q9FM3N2392KcR3230U3G9T
07/2026 332LRc3QW53S935-22-0.61%3,647+303,588-29N332Ic3H1R3O7J333BMG3H2c3634Y3S6U332c3BKH6V3137F3EW1312c393838HRIBXA
09/2026 D3NM32Pc35C3S4PU31-20-0.56%3,578+173,528-33L393KFRS3Q3QRGD0J332c3SZ5IU37I38L33H2c3D536E3WMF134DNWQ2cFD38J3L5O36V
11/2026 3C3M2QODAcH34V383UU5-16-0.46%3,518+173,474-27D3FX337P3ZC8MD33TI2QEcS3530R35VPZ3NV32Tc3I53A0Z31DA32Y2Lc35C34YVS38
01/2027 33FQ2cEU343K23Y8ZI-10-0.29%3,461+233,418-20ZE3W2GE3B73H1FEC3XP3JE2c343N431332YKcLUT343338XH3RV2QK2c3036A36
03/2027 G3Z32c33Z3I938OC+10.03%3,427+303,386-113Z9D3F7TVAF3IXM3U2Xc333939WD3L32c3T3FNOIJ39373CB73HK6B30VBNI
05/2027 3D32Jc33FE3G5B3MI6-7-0.21%3,395+323,356-7DRLGC3VN2A3Z7KB3H3G2cH333BY73033A2KVcY333I63Q3PD3EDQGF1N31Y3Q2
07/2027 MB3YF3K2cQ33333W6+20.06%3,367+333,336+2DOPA34W33AU2ABc3WW3LZ363PV7J3U32Tc33A3XDZ334AQ3MHE4JKS37
09/2027 P3MOWQ32c3Y330I36-47-1.40%3,306-473,306-47M3BXR3M2cWS3K3H3533

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:10 05/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3J333V38AC2e36JG34P-13.49-3.83%338.64-13.49338.64-13.49333D33BC8ZAUA2e3AN6H343335322QLLeGA313F3
03/2026 3LEH33V033R2e3330-5.35-1.73%313.00+4.35301.60-7.053138XG2Bc3VA337323R3313IJP02eU3135T33K303EI82e3A6NX3Q5CE3W5332cLAS353834
05/2026 32X39322e3HM2NX35-5.60-1.88%302.00+4.15291.10-6.7531SZI382Sc3335FG3Z8V32N3VX9H3J82e30Z30D32U39372eMQ383T5XP363RQ22TcS333436GOH
07/2026 32383SJ72FeX31J30-5.90-2.01%297.20+4.20286.15-6.853M7V2BcU3SL13U7G31Y3239332eUDP30KY30R32Y39LL332e3030TR3JEV235I2cIQ3TY33337J
09/2026 D32C38322eTW33M30L-5.70-1.98%291.80+3.80281.10-6.903ZZKH2K2cE3434JL363TS238362Ie37SD3532E3D8L382CeE303L0L3Y13U52Bc38D33F3S9
12/2026 RO323Q737I2eW3CV430-5.80-2.05%286.85+3.65276.60-6.60JD3Q1G2Ec33313I73I238TF322BeF36S3DM0E3238EK332NJe3SK23031352c3IB0TLT3P1Q3S5
03/2027 32WYY3O7T342Oe3930-4.80-1.72%281.35+1.65273.45-6.25X34Y3QG6U373OF23WX8UO302NHe32D353H2ZZ3739R2SAGe3730XH332c3LO7LRIE33YN3BL6
05/2027 32C37I32OBFGA2WeD3330T-4.35-1.57%276.75+0.10270.85-5.80C323CSZ3A323GH23X73ZB62ZHFe363XG0323E736ZJ2eV3DJ63IGHV5L3WR63B0C3DL4ULL
07/2027 3L2G3S6392MDe3435C-4.00-1.46%273.60+0.15268.00-5.45T3M1Z35CBF35XY323TCM73N32TJeE313Z03U23ER7332WUe3CYE4U3535A3K6L3KP7YQ
09/2027 3236352IeY39KNM35-3.70-1.37%270.05+0.40264.85-4.80HKEA3RG1373X0JP32Y36382Ee3LCBG8353Q23YDVC6392e36UAAH35HWW3BI93D433C
12/2027 RBH3236Q3T12JUe3230-4.00-1.51%264.85-0.35260.85-4.353U2SHT35Y31XHKW3R2QPUZG363Z42eZ34I35YF3R23W6352eJU3230ITI3AGCJX12Dc303636
03/2028 32363XBA12e3L0P3A0-0.70-0.27%261.15-0.55261.00-0.70KVB33FBJ34ROH3N2363A1A2e3130U32SM3B6ZU3SI12e3730YVEKJ3ER230F30E

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:10 05/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 33L3LM9LL3N62e303R0T-5.70-1.42%404.95+3.25396.00-5.70FG3339LKKC36XYW34W3H03UCS1OB2e3935A343GHHG0V312e37W3WG0YB3JS2DC2c3433P3AO5
05/2026 33Q3X8E3N22De3030-9.05-2.31%384.00-7.05381.55-9.503IIOC13Q3NF32T333J831XVWGBY2e3X535VH333U9312NeA30T3F531W2YKHc3I132H3O8
09/2026 33V3D4T36H2eMLWG353T5U-8.10-2.28%352.80-1.85346.55-8.10393FT3NXGLR333ZBS5302eT30E35ME3O3H35X3Y42Ie3R63533X2cK37K3U934E
12/2026 AAH333Z4E32V2e3T835+1.500.44%342.85+1.50340.85-0.50I3WIUP2XY33343F02eI3HR8X35VM333431LHSN2e3FLNR33532SA31IPZ3V5F
09/2027 EGWXO33E31B312e3M335-1.40-0.45%311.35-1.40311.35-1.40H33KYBOIHCV3LG3ZX3H1312e33X3VSCK53L331GL322HVWe3G73BL5X313F03H7AG

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/