Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

118.700

+ 300

Gia Lai

118.000

+ 500

Đắk Nông

119.000

+ 500

Lâm Đồng

117.800

+ 400

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 07/11/2025 - Cập nhật lúc 07:30:07 07/11/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 07:30:07 07/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2025 34SJ2Oc35G3N4Z3A4L-156-3.32%4,544-1564,544-156LR3N1OV34YMBA3IC42QcIOK3P730303J1B2c3633LG35Q
01/2026 XML342Cc3533GM30L-156-3.33%4,740+544,489-197392cP3931N3YA6EWL3BJ42EARc3E6373YN0OT34J2JKcE363A8E3J6OA33372IScI3T13NX8L39
03/2026 L342TcBE3Z4353QM8G-154-3.34%4,664+524,423-189342Ic3QA9A3037H342cTSVR363X13I5HW3R4J2UcG363132VR32JK3P0F2c32U393T3
05/2026 J3QN42VGc3EOW3V39M32-152-3.35%4,590+464,368-176UA31H2c36WPU37P39342c3B5H3HM23A9ZE3V4FP2c3IRB5JA343Z43C6L2cKC3G730K3N6
07/2026 342XLXcXPL333331-148-3.30%4,524+454,317-16236O363BHAW3E342RPcV3T4A38383P42c343GO7BL3M9YP322c32B3J632E
09/2026 342cP3SG23D83IM0M-143-3.23%4,471+484,275-148WBEO32Q3939X34YL2cV3B4V32S33T34TG2Ec3M4ZT3Y2R3SK33F1H2c32RZ33N3C3
11/2026 342c3JXPD234E3EUV1B-137-3.13%4,428+504,240-138ZDBX31Z363V9XAQ34YE2c3430RO30DI3Q42c3C3DC373DG8CME3F836XX3C8
01/2027 K3Q42c3O2313CJC6-131-3.01%4,401+544,216-13132H3UDEH63GZS42CSc333N83MZ3GT342DcFFF3RTH334R37B3T12c3V03V9A3A9G
03/2027 PI3J4V2Pc313836-128-2.97%4,186-1284,186-128Y34O2c33N3LVK1K34AI3O1K3430DT
05/2027 K34WZF2RCBcB3V1S3533-128-2.99%4,153-1284,153-128O342cK3QM2CGR38I31G3Z1JL3YHTH4FA

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 07:30:07 07/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3Z431322eHW333Q5S-1.22-0.29%412.35-1.22412.35-1.22U343KY1F322e33Y3QH5U3431332eQ35ZK37OJ
12/2025 YE33YL39B362eTF3735-16.85-4.07%416.25+2.65395.75-17.8531382cIFZ3WL0L343H7E3V431ES3V52ICWe3530W3S4M31NSM33Y2e3630WTR34P3Z9MUTR2c3J6J313J9
03/2026 3337392eXLZ303Y5F-15.35-3.89%396.55+2.15377.85-16.5531372cP3RP3V303GZ7FRD3S33U9B3N5E2e35Y3F533FS39YY342eI34Q3V03HUE632T2Ac3838F30O
05/2026 KQ3E3ZPQ3X6A352e303R0-15.10-3.97%382.05+1.95363.95-16.153J42cI3C735N3Z533383W12YXe36T3C0KK333MB830XB2e3Y13WW0E32342cD3Y63V9RJVHM30Q
07/2026 N33ERSB35U31GK2eW3735-14.40-3.93%367.80+1.65350.75-15.40NC332cKUA3H2363433P36YC372eMR373S0333SHZTKC6D362Se3W135CZ31N3XG02c36PKI313C0
09/2026 3BU3Z33392e3HC035-13.00-3.69%352.80+0.75338.25-13.80ZK312c3I93CS3363FDO3IB3532J2eE383EX0EL3Y3V35OSX322eBFF3035J3B1332QBc323G8U30
12/2026 M3RBKRD33239Z2e3030-11.55-3.39%340.80+0.25328.30-12.25312c3PCG23L7B3IP4WH333F430FT2UeN3735G33UJ3R4302eV35C353T8G2CYUcO35373I8
03/2027 33I3Q2H322eKE3535FF-10.65-3.20%333.40+0.20322.55-10.65K3JG2363M1Y3N3333DQ32e3Q1A353B3333ZCJ32eR3JT230A322Cc34M3XNM9T3Y8
05/2027 3I331EHVY37Q2Je3235J-10.30-3.14%325.40-2.15317.25-10.30GLW3G63TJFVU4MS33R3X2BP352eC343O0G3J33R2IC37SM2e35H3N5W3I4F3M3DN3TB9W
07/2027 B33MP3P13U12eMN37GK35-10.10-3.14%319.70-2.15311.75-10.10O3BE4YQ38XD33A3Y139H2e3YE730F3332312UQe38J35TN33383NNMZR7Y
09/2027 FB33303F62eMI3XZ030-9.90-3.13%313.65-2.25305.30-10.60V3NIBHX5TF30XSDG3O3UG31332Me363B5R33313W5D2IeY3V9UOO30D3GV63IWWDGICY838
12/2027 33F303F02ePA32Q30G-9.65-3.11%307.35-2.50300.00-9.853U2Q3H5IJNALHNR333UK03P7F2GDe33353330JZQR39N2e3835FT3OF3YXA393EMA1
03/2028 HQ323F93G42We383A5BF-9.60-3.15%301.50-2.95294.85-9.603WMQVDFB23V3T3I03MW12eQTO35A30P3Q33D034I2AFeF3E435U3F132W3ZJ0

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 07:30:07 07/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 QA3438W39O2WeD39X35I+3.750.77%489.95+3.75485.00-1.20MGQM353XRRYI4F3438B3NJIZH52e34LX30343Z83GD62e3230EIX322cWR3U4V323A6
03/2026 W3E4PK3X63N9P2eZ35H30+2.950.63%469.50+2.95466.00-0.55AU3CB4DVEMO3436SS3ZMUU6D2e3B0R30S34L36J36V2e35K35TNIHEN33Q2Cc3D333E3M6
05/2026 34353N92eZ3MX935NO-19.95-4.16%459.95-19.95459.95-19.95EGNZW30H2YCe3X03M0JC3I4SEV3739U2e39E30H3V2VGUZ
09/2026 3H430S382e3E63A0Z-16.25-3.82%426.50+1.65408.60-16.25RV31EI34MB3O43PXS23G6DZ2Ae3530GR3E4K3RWJ2342e38BR3D532D2cZ3Q4T3330IDILDE
12/2026 34O30322e3EU13U0D-15.30-3.67%402.10-15.30402.10-15.303S0X2HOe3030YEFWUA3V43137NO2e34I3CUZ0E35UCZO3P7N
09/2027 JJ33T3OB5352e313F0-13.10-3.56%355.10-13.10355.10-13.10Q30E2MJe30UXZ30USO3S3F3E6GN382e323TEK0YS33MA3KQBX1

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1032 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/