Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

103.200

+ 200

Gia Lai

102.700

+ 200

Đắk Nông

103.300

+ 200

Lâm Đồng

102.500

+ 300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 10/12/2025 - Cập nhật lúc 23:50:06 09/12/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 09/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 34OK2cE3TF235K36+380.90%4,287+694,211-7R32M2cO37U3O93L934AP2cAK32M31383J4HLK2c323O1YF38MT3ZLRU13O6BN2SRc313632
03/2026 P3W42c31B32GSIE3X9F+370.90%4,155+634,085-7382c3036XAERX383QX42c30393U9YJWVJRO3T4Z2c30Z393233YL35P2c3N030W3DFQKW0
05/2026 342cL3Y0LG3K535PO+370.92%4,076+584,009-9332HHSKc3HYQB53N531F3E4W2XcF3N0Y313NK6T34AM2Gc3D031C38T38O2c3A2R3TU0Q34
07/2026 3BQ4O2AKc3030B3JAUZ0+330.83%4,015+483,966-13LS1W2Uc3I3K3236MSOC332c39363TAD6TR332Lc3A93637VE33PQ2CTcH383FLV4UR39
09/2026 P33M2LRc393B63B8NBW+300.76%3,977+393,946+83Y4USEJ3134Z332cUTJT3934RC36332c3EOI9IF33TCC38KP322cF3V0IX383F0WW
11/2026 QKIJ332c3UT93Q431UK+270.69%3,949+353,920+63BVR13PI7PC33M3I3AD2c3D932ML3U0J3W3G2c3C9313O4W363ZSVO637E
01/2027 J33J2Mc393KARXX23L0+250.64%3,926+313,909+143DG3U3G3MALJX332c3K93ARC0IK3C9OQF332GcM383T9U3R5IHBJ312c3X13VK135G
03/2027 332DCc38T3JV733-66-1.68%3,873-663,873-663SFYYMP3O33G2c39JJW33N39WYUNWP31S34N32O
05/2027 332cT3YDC834B3I4-66-1.69%3,844-663,844-663N3J2UcJ39VJ31DPX3X03ON1QEEN3BP4
07/2027 B3O3K2ZMc38DU3S1JS34-66-1.70%3,814-663,814-66G33W2cS3Y8W3GYX830P

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 09/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 34NBCKL30Z32C2e3835-4.83-1.18%402.85-4.83402.85-4.83H3SWU430F322eOL38T35Q34S30372eFQ36KFV38E
12/2025 343Y0322Ye3S7BIOW3K5+6.701.69%402.75+6.70402.75+6.70ONG3QVC33D430322e373Z5SXLI33393SB6JY2e30J3Q53C432X36XVWMXRK
03/2026 W333VX731J2eVT34P35T+5.251.43%374.20+8.00368.45+2.253ONENR82c3VB4303J9333X63W92eUXJV35K35333KTU636M2e323D0EL3S8QR302TcZ323GS338
05/2026 3JRS33533ZJ2e3M93A5+5.151.48%356.65+7.85351.00+2.20322c373PJOO1T3LDYB433353F12e3N9S3G0XX3G334382Re3P83CCQ0T3N3352FMc353CT331P
07/2026 333C43T02e363N5IVQ+5.351.60%343.15+7.85337.55+2.25EA31U2cYZ3O23435S333X338W2XIe3O13Z5333B33Z52AVZYQe333O03M135XR2c373737VMG
09/2026 3N33C33AGR0AW2e3135+5.701.76%332.20+7.75326.95+2.50G36YCE39N363A33I23S72e3J63LL53DE3LN32EZT342e3D43D5Q31342YcWA37BIZ3834
12/2026 33L32GK312e38K30P+5.851.85%323.45+7.50318.50+2.55L3F3QD32M3QSS2K3ZNJ3313F82eK3X5MG3033QSZF31Z35R2e39BEU353GUG1302TCRc3OA134B3K8
03/2027 3331YC3G72eF3R63JGNN0+6.051.94%318.10+6.55314.75+3.20OPL383APN8BF33B313BSNV4P2Fe37353IM331312Le3CD535IV33X2UcV3E03630
05/2027 VJ3B33WR134S2eY323E5+5.901.91%314.75+6.40312.45+4.10XKIYU3IM83D5GT33Z31DK342IeI3K7N35JW333MZ038X2eK33JI353E53FJ3AY33MS
07/2027 3UMME331302KeK3M4E30J+5.501.80%311.20+6.30308.55+3.65TU38H3S2GK3331312QeBJ3G2M3D03D3TC303XICJ42e3930GERO343W5QV3F0
09/2027 3X33BCS03UC62e3Y23NM5+5.051.68%307.40+6.20304.45+3.253XAUH6LQ35G3LUQ33037M2Ze34303L3D30D31M2e323P03S9D32USV32P
12/2027 33D3JM0312eVR3030+4.601.55%302.45+6.05299.20+2.803MV331YRS3P3DLAX3032V2NKGe34C353KEITD23C93U62e34303CX6303VSTV4
03/2028 32ZLBL3A9362e3T0B3YH0+3.251.11%296.00+3.25295.70+2.953C239B3UC62eI30R30DZK32K393H22Ce3V735

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 09/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 3435DEAG31E2e3U0RWC30S+3.700.83%451.00+3.70447.303Q1W3FOBL1ZPM3H4W3V5VIE31P2e30303W43437NTV2eR3E3R30BJ363J5FAKD
03/2026 34U353AYR82e3O03S0+5.551.23%460.10+7.65452.40-0.05NDGL3D2JZIWQ3830O34V3E53EP3LL2e33353435K3UM2L2e343LC53P32cHALG38N3U83FXN0
05/2026 Z3BTR433O3H82e353ARJ00.000.00%440.00+1.50438.503KOEONPPT13A2343C430KNU2Te30O30343E338RU2AeUYB3530SXT3KVZ4BBLQ
09/2026 34H30SF3MC32e30IK3G5+9.052.30%403.25+9.25394.003GBQFB8YNB3234WTY3F0312eZ3435MCK3K33934N2JHe3030322c3RTDERE53131W
12/2026 33N3T8342e3JV7L300.000.00%384.70384.70FGJ30HV2RWXZZe3030TUY3F33834R2YOe3V730373DAC9VODSTN
09/2027 333X4382eQVLUMD38350.000.00%348.85348.85M302eY3Q0M30WWN3334T3I82e3W83G5MAQ33EVMZNP36R

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1033 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/