Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

112.000

– 500

Gia Lai

111.700

– 500

Đắk Nông

112.000

– 500

Lâm Đồng

111.000

– 500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 26/11/2025 - Cập nhật lúc 05:50:07 26/11/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 05:50:07 26/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 R3GI42Sc35R3I539+1062.38%4,578+1254,466+13ESKO352UcM3W7323H0SML3L42LEYc353D031Z34MSQ2RZcX3K4353332KR3Y82c3730R3H4
03/2026 342Dc34313RN4AUY+1012.34%4,431+1184,333+203WYUH5CFP2c3237DZ3C93YV42c33G3U5B30DQPB3A42cV3331NAQ3X332342OcUEM3L1G32NO3D7G
05/2026 3MB42cKE333L331+1012.39%4,348+1184,252+22322c34ZEGA3H231Y342cG3K2EZ3EK7B33KYF342cT3YN23X3R3U0DNG362cB3TD8343A7
07/2026 34Y2c3FQ23Q63L6+982.35%4,283+1154,209+413P6JZY3UH13HS5SIGQ342c3Q231H39DER34L2c31363KU8FQVPA3GAZ32c31T33U3TC4
09/2026 M3PS42Ac32313G9+932.25%4,235+1094,161+35C3S1T3Z830CI3X42c3137ATVC3TJJ5342cXK3X132T3ZYUER631N2RXc3JA83IE730Q
11/2026 34RZ2HcTKX313CN83C0+872.13%4,196+1034,122+29373GWRGF7GDXH3H4XC2Mc3134UU38342QNc3X039RH3338SU3FM8OLK39E
01/2027 I34C2c3B135HVDOF34+862.11%4,169+1014,135+67K31N3TU1ZT3E42c3J133YP3V53P42c3MDWT03638L31CHBQWC2KcE31Y3230
03/2027 ZS3I42c31323IP3R+842.08%4,137+984,123+84RVM3D1KVCVBH3C4L2Uc3Z13FZ33EP7IN342Sc3RE0SB3Z3U3I93X13W33UPQEO5
05/2027 3CGH4W2cSG30X393Y3V+842.10%4,093+840-4,009GJ3J42Ec30K3H03HD9FUOT31BR3Y4DKH
07/2027 34JM2cA3LM036G3300.00%4,063+4,0630

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 05:50:07 26/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33FW3YU932WO2eB3RP837-9.37-2.33%392.87-9.37392.87-9.37333O9CC32ZS2eEF38UB37E3430FF322e3L2X3D4L
12/2025 343FV134OZ2IeHZ3WI230+6.751.66%415.05+7.60405.00-2.453ZMX1F3AA13Y1MM34F3X0WYK392e3230FU34D30372eDT34Z35ZDG3TWYE83G8KQ35
03/2026 33X38332e3O3VQ3Z0+6.751.79%384.00+7.45373.65-2.9031LE312JXcU3330MT3PD8ZW3V337P392YMe39E303J3UF37QI3R6N2Je353K5SJE38302CcZ39323J0
05/2026 333R63H52XPeU3730+6.701.87%366.30+7.30356.30-2.7034S2cP333ZEE5JP31W3N3MK3J63Q12e3Q8UG353N3353UZ92Qe30CS30JC33312cF3T839O3G8
07/2026 333K5GT3L0R2e3730+7.102.07%351.45+7.85341.70-1.9032L2JcHR3P93O8B373334WUT3ES72e3535IX3V33H4332eEM3L6W3031R332YJXcD3RCL435W31
09/2026 Y333D33HW92e3TO035+7.152.15%339.45+7.55330.40-1.503X12JZc37QXBW3938UYT3333B3N42e37IM3M53RU3FB33U312VeNSDG3930NRN3L13Q52Lc3O43737
12/2026 U333E3Q312WFe3430UK+7.202.22%331.70+7.50323.25-0.95312FcI3HF3XK3YS2GD323332372eBBZP3S03Z03O33F2342e32VMVOL30EE313NXZ02c33303SK2
03/2027 3L3GC3YT2S3N72Pe3230X+7.102.22%327.30+7.20319.35-0.753GS3F3MS33G13332HB3A2FF2e3M335L3P33Q2M3Q02e3FLF13V032X2cD36Z3T6O3JB0ML
05/2027 33P32342MeRD3N03F5CWI+6.952.19%324.10+7.00316.40-0.703KNWD6L3U4QBBT3A3J3T1362e3CP430AB3D3YPMZ31372e3C130X3S43S7WV3N1
07/2027 3T332K30SXI2JeJH3430+6.502.07%320.45+6.55318.70+4.80RHV3M3O3JP3S333Y1382EOCeG3730V3331332Ee393X0CQDPL3SHQ43D3R3HD2
09/2027 A3BSS331362e3R2CO35+6.101.97%316.30+6.15312.80+2.653J3S3MX1TAW3AR331X32WKGG2eK383033A3FE13LRU02e3135NLCFQPT39Q303D4
12/2027 3QR3313DX02Pe3C935+5.851.92%311.00+5.90305.30+0.20Y31QA3CG9RJUO33303X52ZLUe38JXU35A333A03D52e31KA30C353ARXZP43U2Z
03/2028 333S0372Qe3U3UB3IT5+5.651.87%307.35+5.650.00-301.70PQYJ3JUAPE13L02eTW3S03X0I3J33031HCGC2eGD3730BP3U13IS4E3AF7KNJ

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 05:50:07 26/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 RF343S73S02e3030J-3.70-0.78%470.30-3.40469.25-4.45TYUO35GLOTN343J73D02SeQ3H330K34E3N7332ReA3V730KI31L2c3M0LN3K4I38
03/2026 3S4373J02e303RUP0-1.20-0.25%471.75+0.55470.00-1.20M3PYM13Y5FQR34P3730H2eOZ3O830X3TN437A31FT2eP32Y30CMP332Jc36M39O3T4G
05/2026 3436Q3OE0D2eCZ3P8I3S0+8.851.96%460.80+8.85460.80+8.85CM3GDPP1XXFV30BD2e30WO3A0HZQXO343Z5T31G2e393XI5KIVA3TFOK3
09/2026 3N4313B2PRX2Ie3435D+11.852.96%412.45+11.85401.40+0.8037Z3RNV8COOY343031G2MQe34N30F3VQ43S03AV02e3630M322AcE34I30IUE30V
12/2026 343035WEH2FKHZe32SJ30K+9.502.40%405.20+9.50405.20+9.50EH3FOXCO02e3030333JZA935V2SMMeQT3730HAI3TR7Q3NF3B
09/2027 E333KJ6IY3V82XeXUI3730+8.052.23%368.70+8.05368.70+8.053J02CKCAeJL3G03L0S33AF3OE6TU30L2e36XD35NUEX3F3OHQ31

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1032 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/