Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 102.300
Lâm Đồng 101.200
Gia Lai 102.000
Đắk Nông 102.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 29/01/2026 - Cập nhật lúc 23:30:10 28/01/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:30:10 28/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 V34J2CcZ3S1H3O237GC-148-3.46%4,333+584,097-178QY3T13X22VcBW32W3131342VcA333SRIO0UNVZ3034MS2Gc323INUS7Z35R3V43A02cI39IY3131
05/2026 3S42cLDD3Y0SO36O30G-132-3.15%4,248+564,030-162JA3R13QEO02c36303734O2IOc3U230QRR3O2342WBc31T39PB32ZMLG32V3I02c36EK32P34
07/2026 332HBYc3O937APX3H0IY-130-3.17%4,156+563,944-1563TFOG42cH3X032M36KG3QK42WcQ3H1J3230T342Zc3CQPS1303C03CHM82VPQIc353332OD
09/2026 33OVX2PcOI38VIL3738X-141-3.51%4,069+503,872-147312Zc36XB3W8IT3E9HM342cEHW303RD3Z33XQ34VM2LcVB3QD03ZN13A9332cALEQ38KR3934D
11/2026 S332cO38J313OJ4-127-3.22%3,988+473,806-135C37WQGVMPTYJ3734332SPcC393U6G3IZD033Z2c3DS934W3C1BN31EI2VYc393Z239
01/2027 G332AYPcA3F7F35O36NW-114-2.95%3,902+323,754-116ML3R1H34WUJ3T5R3D3MP2c393ZN032BT3RC32ZcZX38GFW3730J3J12EcUXGQ3B2R373TM6
03/2027 T3L3R2c3ELR73630-60-1.57%3,842+223,760-60D3E2IX33G3RIK32cW3C8343I2K33M2Pc3832UZOU30FYYBIQS3DGP63P836F
05/2027 332Qc3LK738SAC34+731.97%3,784+733,784+73D31MCMWWO332cLH37FYCT313Q1FY31YFB3O0SX3HY9G
07/2027 3S32ZcK37W353W0Y+721.96%3,750+723,750+72332c36WKDOQV37383WI43F6GG
09/2027 33H2c37O3D139AH00.00%3,719+3,7193,719+3,719

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:30:10 28/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay Z3NFW337J332VeE3N236+4.221.14%373.26+4.22373.26+4.22ZX33373KA32e3236TIPD3336G392DYCeF303O4
03/2026 33353T1A2eK3S935Q-15.30-4.17%372.55+5.30350.55-16.70WG3TD1N362c30M3E1N3RO73W3WK3731X2QOe30303A3U3E6GKV3X72eMB32353RYNLL63KI42c32Q3V13H7
05/2026 3333Q342SOAe393Z0-11.80-3.40%351.60+4.90333.80-12.9031302c36Y3A8PEK3VE9OZD3R334392eHCP35303QI33M4362JReDTN3NO730E35I312ROcN3R03D535
07/2026 D333U23ZM72ENe38EA35FG-11.00-3.25%343.50+4.65326.70-12.15342c37P3S6S33ECXLX3N334302Te3G5B35O333EQ3CV3C82e3N8353Q2V3Y42c3L3VGLSU3834
09/2026 333VE2DR312Ge343I5-10.50-3.16%336.20+4.25320.25-11.703LNEVH1AK2c393Y635333MA3P342AeO30XIAD30S33333YZHSD1W2eR3935E31Z3BYO52c3038U38
12/2026 HJ33L3T13S5JQ2XLe363E0-10.35-3.18%330.00+4.05315.00-10.9538343JHNDA7MZPLB33NQNU32D372eGG313I0BE3CO332K3B52Ne39353U133P2Mc3B333V32
03/2027 33Y3V137A2Re373H0-3.85-1.20%325.65+4.10317.60-3.953D13UA73RF23Q33AQ23R3DLHL2eC3335IS333B2312e3MI5W35PNTE332cZ35R373O3GS
05/2027 BAW33AI31P3LG42e36Q3T5-2.75-0.87%318.05+0.65314.00-3.40D35SIMJ3JQO233S3G1382eGP3035WO333ACCA13Z7K2eO34S3Q0OIB35HXYC37R3Z9I
07/2027 M3H3QK3I1DPD3D02Be3135-2.70-0.86%313.55+0.70309.55-3.30A3A1AA3W8T3X331K3QRP32e3535T3Q331322JeW38O35MQR3K5T32G37
09/2027 3W330B302LeY3D9LP30-6.75-2.19%308.30+0.65300.60-7.053E4X38YEEH333038Z2e3O33LR0CPE33F3M0KT37C2e3UN635HOV3S93C03PIPG1
12/2027 3L2OP3BO93C42TTe3030H-8.05-2.67%298.75-3.30294.00-8.053C2BG3QDV4FNI32Y393I82ZOeT3C330Q333QN0322e30X3W53F12PcF303KC130REK
03/2028 3Q2I3A9J3PNO02e363O5-7.05-2.37%290.90-6.80290.45-7.25C3DK4MXSM3X23930K2FENeZ3B435HY32Y39B37U2MKe3730HULV3232CX3HMP4

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:30:10 28/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3KU43333M2eU3VRHVR830-13.65-3.05%450.00+2.55432.75-14.70U3SJI4J3YM034I34Y3J4NM39DY2eNZ3335EVM3Y4343P72RJe34FZ35G332c30UDJW37O33
05/2026 3W432P342e3H0G3AX0G-13.60-3.11%428.85-8.75423.50-14.1032N32MCSSNP3ZQ432382HPe38Z35LI343337OC2e3T6I30V3W7UG3P63JLGV1
09/2026 J333935W2e3P53GM0G-12.65-3.10%410.45+2.30395.10-13.0532VGLM3Y83CMV3YH3431RI30AD2eI3G0OC30LGS34303H82OeS31FX35NN33V2c3NF33GCME535
12/2026 K3339372e38ET3AR5+7.651.96%398.00+7.80397.85+7.65DSOJNWC3HA3XF3EB33BI9382eE303GC0L3O339QBDF30I2e3S2IH30L32R313NDBO6
09/2027 3336O3EBR1X2eF3FI330+7.902.24%361.50+8.10361.30+7.90ZXH3RX2PISIY333R6C312IWJeH35UC3033L3533KPA2eX34R3Z0WUC3SV3P3FEB6I

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1144 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/