Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

111.500

– 500

Gia Lai

110.500

– 500

Đắk Nông

111.500

– 500

Lâm Đồng

111.000

– 800

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 30/11/2025 - Cập nhật lúc 13:00:09 30/11/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 13:00:09 30/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 342cMD3536VTY3R5+260.57%4,605+664,517-22362WNc383J732KVYQ34MC2LcZ353H3QN38O3P4PA2c353MT3P39HCIW3237U2c37GI38J3A6
03/2026 3C42QFc3Y4M31Y33NR+240.55%4,442+534,366-233U7P2cF383U43UME33SR42Fc333S8RH38A342Bc3YW33QFR8MN3S9B32R3P62c3N0F3LN73P7
05/2026 3EQ42c333DF3L35+300.70%4,362+574,291-14F3M12c3PW73ADLU73034Z2Oc33NP32TO3P63A4Z2c3Y3303AY5A37TP2QYc3L1333V3
07/2026 3ZKF42CcEX323733XXSY+310.73%4,304+624,241-133GJC34JOM3Q9V34X2Yc323WC636TI342cO3G2EL343HMCU23Z3U2Ec333V03PF5
09/2026 N3Y42DcE323TY23HWD8+340.81%4,258+644,200+63HRHA1L31Y31UBQ3Z4DEC2c3231323UL42McHH313934R312AcLTXGH3837VT34
11/2026 R34K2cXQO3E13P932U+380.91%4,215+614,192+38YJUQK3HR2KQ3634K2c32FZ303PYS8342Cc31ZZU3YX534B3PY9LCHMP363HA7
01/2027 34NHUV2Wc3W13638+390.94%4,168+394,168+39F3B2EBDT3A42IcOP31R3239312cFU31D323H0W
03/2027 3U4I2cS3S13UWX33CL9U+411.00%4,139+414,139+41RA3GFDUJG1Z3Z42cC303AA93R8JW3CCU1333NI6H
05/2027 34QCU2Wc31I3J0CR3F9+411.01%4,109+414,109+41X34C2cV3036Y3A8I313WVWO4KXT
07/2027 T342ZcJDY303G7N3F9+411.02%4,079+414,079+4134BGLOWN2c303PI33PD8

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 13:00:09 30/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 34YHW303W72Ce34SL31-3.11-0.76%407.41-3.11407.41-3.11T34303C72e3D43R1PA3JKO43VK130N2Se35M32Y
12/2025 BJK3PLC431332e3IKB030+1.500.36%413.00+1.50412.40+0.90I3CIW1Z37XM3L43132UW2eDGAG3530343A131RQM2eN35OG3BK0MT363AJ9RX34GH
03/2026 Y33L38R3N1D2e3230+1.500.40%385.00+5.30377.75-1.95LC3FC82cG3R53036FU333MR8302eFSX333CU0C3P3M3739U2eR3R7FK3Z0WY38G3S02c3738J3AB8
05/2026 33XC36342MZe3CN0V3C0+1.300.36%368.20+5.50360.80-1.90M342XcKR32DQ3T334K33K36322e3L63B5XSI333F6322eS373ER0L333M22XTc35393PIAB6
07/2026 3S3S343P9BL2eA353M5+1.550.45%353.55+5.55346.40-1.60J31N2cCSSQ353Z6U3F4W33C343E92e3JK0B30Q3334B3S82QXe30ABX30E3STITV13WHB42cX303332
09/2026 AA3M333382Ge31DC30AUKY+1.750.52%341.75+5.40334.80-1.553NH12Mc3WDB53U238A33GD3BB3362e36353R333362QFZUZe33353O13T52cX3Z23I631
12/2026 H33FP3330VC2Oe32M30V+2.400.73%332.65+4.85326.65-1.15VB31ATNQY2Sc30Z393M63332A3BZ8LK2Xe3235VQOJH333E237W2e383MDAB0UD3130F2UDIc3134FBM3G8
03/2027 3F3N32XABD35M2MeKC3930+2.550.79%327.30+3.95323.25-0.10H31SB333B3U33X3D2372eNYI3W23VQ0RO3Y3B32L3Y32e3J335W3DQS2P2c3EL83231
05/2027 3LF332322Ue3D7Z30LO+2.500.78%324.10+3.90320.00-0.203CI3UC3L933U3WGJ2ST3DK4L2Ae3030D333230B2eZS323YGO03RNY5L3K1P31BVMT
07/2027 Q33F3138NE2e39Q30IAH+2.400.76%320.35+3.85316.10-0.403E2F3ZPR733Y3ZMHA2302e32FS3S5XT333136ID2HeXY3530N3S4WO32IW3W5
09/2027 33I31BE3T4BWN2e3O635IQ+2.300.74%316.25+3.90311.75-0.60VM333EB4BHKNCMY33M313FDT62eY3LG235F3H33R1322WeNG3S3W35BGJ38KI3T93LC5
12/2027 3330B3H92e33D3SC5ZL+2.250.73%311.00+3.90306.40-0.70CVB3OLMT1S3A9Q3O33BT131SKV2e3030AR333I03H7W2SSe313GF03GE5SX3XD4P39R
03/2028 R33303H5M2e35I3I5+2.350.78%305.55+2.35302.60-0.60FE3Y3UJKIKI33G3I0D3X5D2eVTQ32A3F53X33J0T33CW2e3230RI3XI134ZW39V

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 13:00:09 30/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 343B6392YDe37HK3CW5+2.000.43%472.00+4.25467.00-0.75J38SQRK30ZJORMQV34373LR02e3PWV53S0NPLIW3436372eSCR373Y5ZJ3BIBUH93QO4E32
03/2026 I3437312UeN3M0WVL30+0.500.11%475.00+4.50466.65-3.85BUY3G6W36G343730A2OLeZ3N230THIL3E4373Y02e3RDA5WK303JF32cQ3G8303KF4D
05/2026 3IJ4FP353II82Fe3B5S3J5+1.700.37%458.55+1.70456.85DWU3RMICU1G3X43DTM5NW362ePB383R5N34I3N536T2eY3DV8L353YG4NDH
09/2026 K34303I92LeO3C135FQV+0.250.06%411.60+2.70405.70-3.20C3IJTKG1G34M3I131U2Ee3A6303430382eH39QKGG3YI0322ONc33T35JV3ZLPF2
12/2026 UTV34H303K32Te3630C+3.150.79%403.60+3.15403.60+3.153QAVBJ23NAD8E3F02eG303T0CM34TMVF30302e3L43HE5KPQ37GZ3FXL9
09/2027 X3CR33D6UYM362ePIJ3630+3.050.84%368.50+4.95366.60+3.053DFXQOQ8JN333ELJC6382e353M0E3U336FT33V2e35O3F5VVHUB333TV6PC

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1032 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/