Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 101.800
Lâm Đồng 100.500
Gia Lai 101.100
Đắk Nông 101.800

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 31/01/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 30/01/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 30/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 34J2c3M13MOLPB036-73-1.75%4,199+204,077-1023LA9MS2c3634R37EMY34H2Kc31T35LQ3Z8SX342Kc313Z7C39VTKM3A335TZ2LcI36N3935DC
05/2026 342IYRc303GCEH3W32QP-64-1.56%4,106+104,002-943G82Ac343X4P35VLWPG3B42cLD30XG37WN3WNB33BD42Rc3NK03936FB32332EECFc3NTHO43036
07/2026 33Y2cG39VJND33Y31-65-1.63%4,007+113,904-923WCDKU42Qc3AW1L333R4L332MLc393Y7A3QW8K3BJ32c3Z9W393UI6LFDX3X1B3O02RcX323839J
09/2026 Y332c3P83KZUJ53TMXR8-52-1.33%3,929+193,825-85E31T2OcM35L313P233B2cW38PGO3WG932PC33F2GcN39G31GJX3M0M3WM32cG3CH93936T
11/2026 332HCWc3XMB73GP8Y31-51-1.33%3,860+283,760-72MCBQ343U93GP4TC332cU38UXD30F39KKR332Sc3HNB8BS3QW332F3K12Bc3V93T332R
01/2027 3Q3QAYL2c3731H32E-43-1.15%3,773+183,692-63EKA3137B3W7VLTGE3K3C2cI3733S3RUSY3LV3UN3I2SZc3735D353MGY12cA35QN39P30
03/2027 R3FV32cL3730QB32-42-1.12%3,771+273,702-42P3KQ2TOVY3YQ1R332c3KAW7373IHE1E3R3C2c3K7343MF4G3J6A38X3Z9
05/2027 332IcP36GG36KI3ILT4S-45-1.21%3,664-453,664-4531SAFHQGIJAG3C32cZ37NU3W0C39RL3H13U03C9
07/2027 T332cT363U3HKN3J0-45-1.22%3,630-453,630-453F3WK2cAX3637Q353FJ43KAYSGWL6W
09/2027 3ESEH32cH3KCH53939-45-1.23%3,599-453,599-45Z3PB32cPRL3U6G343S4

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 30/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3H336MDB392eH3M8Z31-12.00-3.14%369.81-12.00369.81-12.003336P392e383N1IDTVCH3E338E3B12GNeF3U8T3B1Q
03/2026 V3M33XK332K2Ie39H35-12.55-3.63%345.50330.90-14.6031G37T2IXc363537AH33L343OBV42eLX3R5303E3343UZ5C2eRX3530QIJ3V6312c3E53238
05/2026 3A33V13V62eNL393J5D-11.85-3.60%328.45-0.35315.05-13.75BO31G3HC12WEZcW3939A35R3Y3Z323HP72e3735BJ3C332T38V2e3V8N3E0P3A53TU4N2c3E2383J1
07/2026 3331Q3Q02eJ3V8S30V-11.35-3.52%321.90-0.25309.00-13.1535V2Qc393OH031N3SE33U2YT31P2e3L9303B3R3S23RL22e31O35KNEH32LKG3ZU52Gc343939V
09/2026 3T3303UDO52eXBH3630IIF-10.65-3.37%316.00-0.25303.85-12.40F322Uc33O323D5U33O3ERN1352e3Q630ANZMV3V331F362eP3A235313PW42c3F9393H2OB
12/2026 M33Q3B03L02eGX373K0-10.15-3.27%310.55-0.30298.85-12.003HVW12cIX34BA353Z933313J0NW2Ke343A0UC33313Y0BT2LEe3L835S3L1T33I2cRR383U2CJDV37
03/2027 32393IRKWN62Oe3S735-10.30-3.35%306.00-1.05295.60-11.45UUV3TUIZ33235F333LLO036FP2e3H0U30N3330W372XFe3DYA03X5HM33X2Cc363M4J36XED
05/2027 3239S3B3T2e35S3T5EUKS-9.85-3.25%301.80-1.60292.30-11.10WZ3G1BCZJX3437333JOO0QSF302e33I30DYT333033ZD2e34ZJM30QZT3K53O9IXV3E5
07/2027 3C2Q39302eG30WCDO35-9.40-3.14%298.05-1.40288.60-10.8531W3E2IQ38I3O239LM3F62eGR3NOX535EV32G39392e3EF4QH3M5TGVS3AN533J30A
09/2027 32KMG3YU8362eP3Q0JHQ30-8.85-3.00%293.70-1.15284.40-10.45PN3BEW1S36M3FD7QNE32D39322Ge303P0E323F93XG42eE383IU53M9BY35YU31QQQH
12/2027 R3L23T8YOI3G02Ze3230U-9.05-3.13%287.95-1.30278.90-10.35WR373XNK63238352GHXANeXUAR3735M32X3T8I39U2e3L2FKC3P531F2Ec30J3HH33OGCB5
03/2028 3237342e3CZFJLPV83M0-10.10-3.55%281.50-3.40274.80-10.10FCK3ZJJ1V3Q4A32DH3C831XQLTS2e3330YC3T23X83S4B2NeR393D0CN323NTDAJ2KA38

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 30/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 CNZTA3G43N2A392e30W30-6.40-1.47%436.00+0.60427.30-8.1032F31BTA3ZY93433K3BMT52e3I03R53433T35U2eW34O30FI322cO3K93G9H39RQK
05/2026 J3N431L3GV52e3G33L5D+1.450.35%421.00+7.10415.35+1.45JJ31CJ3IC8SVQBI3Q4323U12PXeO30T303P431KJ332Le3O93I03ZHHSX8ZP3V038
09/2026 E3BC3L3R73S82eX3W1Z35Q-11.20-2.88%390.50+1.15375.50-13.853Y1DJD31H3T3G33T3Y83L92Xe3XU9QN353338H3GQMR9V2e333A5O33N2c34G3I53F4D
12/2026 3U3373GNVY72eFZ39BD30-5.40-1.41%383.30377.90-5.40KKX3ZQMI2X3V3R3E8332MBe3S330I33383K3L2eV33HBHZ30XFAKRFLCV32A313F8
09/2027 Q3ZCZ333392Xe30D30DZHS-5.35-1.55%339.90-4.45333.45-10.90T34K3Z8BLR3K333T342eS3ICW0XVD3033F3434UOM2FMRe3RI3353YPRN3YN3V8UMA

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1144 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/