Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 87.500
Lâm Đồng 87.000
Gia Lai 87.500
Đắk Nông 87.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 01/04/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 31/03/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 31/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 V3V3D2cG34IE38RT3E0+611.78%3,509+903,431+123P9G2c31PQ313Q1332HLHcKIB343DIRP3353X32IJYMc34KORY31393B3352c373LK0J36F
07/2026 332BDcX333YX93SX2+441.31%3,412+643,356+831302cO3HRIB1333C4N3Z32NcLS3E3HDRT3537US33PDF2Ec33343U8U33D3P3MU2cRE3E53434
09/2026 N33FBXZ2c3333W31J+401.22%3,346+553,297+6NB322cL39RC3IQE133W332c3OEA33VZ0V30332UGc32393W1YFNMZZ3I130P2Ac313J4VU32
11/2026 H3N32cW32QZ383U4A+331.02%3,304+533,262+11GQ3N83IY3MKC33XQ332JIc3FJQN2Z363K7X3Q3KGR2cT32353B1K34B2MPMc36HPFT30MY32
01/2027 33Y2Yc3U2RTO3336+250.78%3,258+473,226+1532AQ3A138XXU33WNAG2cL3EH2L3236Q3LK32JcG323131J3RO3YP2cT39FP3634AR
03/2027 332cX3Z2N3J138OZY+290.91%3,232+433,209+2035AB3MHSJJXM2AD33A2cJZTEZ3P23V233BS3Q3D2c3V1Q383J9E31O2Oc3YS3O3134
05/2027 3JBT32cNP313938PZESN+280.88%3,217+473,191+21Q3NJUZV139FM332c3139HQ3DHT1FN33HO2Wc31I37O30TL3W53F13SV0OQ
07/2027 332DIEc31KL3831A+290.92%3,184+323,175+23HE3NDF13HO03BPO32c3LXPG1T3UB735PC332Nc313NMH5WJ3232Q3I831UWZOSIQQ
09/2027 3F32c3T1SMR36T31+250.80%3,161+253,161+25332cMT313S3P36P32I3JORR03GDR6XP
11/2027 3RGJ3M2EBc313U535L+250.80%3,155+253,155+253X3L2cI31DF33UJ30DAEL3FKL4VT

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 31/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3333P39HH2Ee36FQ37JY-5.05-1.46%339.67-5.05339.67-5.0533N33H39NIU2e3YN63UJ7G3L3343E4T2e3U7R3J2DU
05/2026 323Y938J2e3R3W30VG+5.751.97%299.00+6.45292.80+0.25K31HF3N3LP2Fc37L393O4IMW323H9F342e34Q303IXBL23932L2Qe353W5NY353N8UBL2VcPU33B30U35
07/2026 H3PA2JYF39302e383OS0+4.201.47%291.35+4.75286.55-0.05B3T13GJ22c3330V34M323S8382BZe3M1U30O323T8A362e36Y30WY3Z436OUA2BFc343O03I2
09/2026 323NGL7G38H2e34G35QR+2.851.03%278.75+3.15275.40-0.20LPK362cMIC3MO43W332MZ32Z37362MeU3O23L0F3237A352JeX36Q30DX333S0EHT2c3J3WC32H3R3
12/2026 32FY36382eW39EW30D+2.100.79%269.70+2.90266.25-0.55KKU332c3TBWGU235383Y2363FU72Le3430G3B23Z636JX2e3R8UM3V0Z323M4V2c3W2F33VMOTF3Y3
03/2027 3W2H3QZ63MC52e31J35+1.800.68%265.95+2.60263.55+0.203C9P32J3KWT1EUJ3O23O63W52MKPe3G0Z30323WY6332e3WWEPP335T3C8OL2cSGU3138U32RY
05/2027 E3KOPE23Y6332XeI3235+1.250.48%263.90+1.90261.90-0.103C3LV3T03K0RV32C3C63QZ32Re3435FOA32C3W63EP22e30W30ZAVC322c3J2FBC37PL30
07/2027 3A236312Fe32Q3WR5+1.000.38%261.85+1.60259.95-0.30ZGIVKG3KP73632SJJ36312HQZNe3030D323CA6CU3CPMY02e32M3N53NM1F2cA30K3O3P3WK2
09/2027 O3U235GO3Z82e3535+1.100.43%258.65+1.20256.95-0.50KGKJ36WQ373T23I538C2e30EP3KV0323F5W372e3435QUCB3Y12YcZG363831
12/2027 3235332VVWeW3S73L00.000.00%254.55+0.85252.30-1.40NP35LC3NYZXTY9EQY32D35342e3KF430323X53L32GWeV373031ML2cB3S53PO6EYO30F
03/2028 323EW5I3K02e3BY4300.000.00%251.20+0.80249.00-1.40R3YPX43Z1POR3AT235T3CL1Q2Oe3I03032X3HA530N2eFBI3430XL333MRFI7B3YO2I

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 31/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 33393K8S2Ae303LB0+4.701.20%398.55+5.25396.50+3.2038P3WVD5XIXV3A3L39372e303K0QUT3OFH3OI39332e333KD0R3Z9V3VBP235P
07/2026 T33363G4T2e35U3F50.000.00%364.55364.55333634XBW2eLN353VK533KJD36N3CE4P2e3K53O5
09/2026 ZZ3333NK382e38Y35+3.100.92%339.20+3.45336.00+0.25T3M13N0I3CHLI4K3333YOV37X2e3030333RC335E2eU3GS735DW3NCQYYH4G2c3935O3V0
12/2026 IM3F333O3H02eFZP34350.000.00%331.30+0.85328.60-1.85NG3VX1CK3I23V3WQ333Q3L3X02Le3I330VUR33BG33302GeON34353KC5R32PUF35
03/2027 33B32XR342e3S83OH50.000.00%324.85324.85FJ33NA3F2342e3WCO8353P33E23G4F2e3835M313MDM1QAN
09/2027 L3M330A3T5Y2e3S0P3LP0+2.150.71%306.00+3.15303.10+0.25QD3P8LVTP3AR3G30B362e30E303O33G0W3A22SQeTP3Y835WA32EKB3K0DP3Z6

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1148 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/