Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 87.300
Lâm Đồng 86.800
Gia Lai 87.300
Đắk Nông 87.400

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 31/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 31/05/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 31/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 C332INYVc34J3A7I36-78-2.19%3,568+143,468-86A3K82c3X9M333GWQ3B3OD3AS2cTN3VS53630FY3V3VI2c3535XYG34N34A382Jc3A73ZFIA6M39
09/2026 332TOcV3EL3E34WJ37V-68-1.99%3,427+123,336-79HA372c30393JORPS1XB3Q32ERc3ON4313133AP2c3HIX4SR31T3S5N32382c3M1SBCER3P639
11/2026 3LD32c323WII732-66-1.98%3,348+103,264-74322cBXI34H30KPGW37ZA33V2c3D3I333POEM4W332c33N3HK3BCK38PX313Q2P2Kc3J03B4L36YJ
01/2027 G332LcHLXKK3N1X3939-68-2.08%3,271+43,193-743UMHOE9M3538OUZJBE33N2cR32UZL37LY30332Ec32VYEM36B3CJ736E2c3131PMN3U0
03/2027 3BPR32c3F135H3NY9QS-68-2.11%3,230+33,154-733SC2C30PAQVB3L9B33TRV2cH3232R3R8NS332SXc3232F3C7JI322c343BDJ5ZS37TL
05/2027 J3K3X2cU313336EWFHVB-66-2.06%3,206+43,136-66NA3D836JLB33BHU2c32303B43A3TU2cB323B0UIZG32G3DE1QY2Wc31H3431
07/2027 33D2SKBc313139OH-66-2.07%3,119-663,119-663B73ZXWT1H3Y3G2YcB31P383G5JK3T53KHA1CLLA32K
09/2027 HD33Q2Bc3O13034-69-2.17%3,104-693,104-69MNKY343F3J3R3X2Mc3SOP1J37A33J33M3Q2S31JQ
11/2027 P33XFRF2c3U03MTE8U38-73-2.31%3,088-733,088-733CN33D1GY3A32VcN3PO136Q3UIY13GZE1P313C9
01/2028 33DA2c30Q3J5C36-67-2.15%3,056-673,056-673LP3TEZ2RKc3132Y3C3R

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 31/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay Q333O13AH92Ie3734+3.891.23%319.74+3.89319.74+3.893X33139Z2eZN3L7343V331R3DK52e3835VD
07/2026 3EVA2K36T352eV3Y6J3X0-8.65-3.15%274.60+0.35265.30-8.95AD3X1H3FRC42Oc32B31Y363237332e32UU3Y5JPHHEUH3Q23T7D342Ae3B2N35U37332QcV37HIM32G3OL9
09/2026 3S2FF3JU5LW382e3730T-8.00-3.00%266.90+0.20258.30-8.40392WcK3I9L35GJ3W3QD323QU6362e35H35K3LRS23636F2e37Z3W0GYMJ3Y53BQ62cP3Q131Y36
12/2026 32353U12eF32WVEW30-7.70-2.97%259.30+0.40250.95-7.95342cC3E238CU34L32DYL35S39Z2JYe3K135J3RY23O53O8W2WCeCK3930W3338Y2c37B31FAX3A7B
03/2027 32RR34J392SQOe303B0-7.50-2.92%256.50248.65-7.8532A2OPUc3PF0AH3038O3GK235362NeF323L53SXQ2DH3V5362Ye3P5Z30JR3N1342QcB3A0E3737E
05/2027 O3234382eFHG3ZX83YCR0-7.45-2.91%255.95-0.30248.55-7.7036CPRKR36ZB34RYS32353F52RAe39RR3532RR3OAA536GP2eN3235F3G5T2c323Y334DIWJ
07/2027 323B43HU8Z2DUReOH37F35-7.40-2.89%255.80-0.35248.50-7.65GDS33JY36E3G9P3WD23PV53SD52e38MPWD30I3235Q36ZY2eLX3135H3U32HcX3XW6J3735
09/2027 KP3LB2I34D38R2eQ30N35U-7.10-2.78%254.65-0.50247.80-7.35GWQDH3E1E3CZ638323N5342e3635HFRXG32P3KTX535O2Ie3N1H35GU312cKI3O9L36K39O
12/2027 YQ3234C3H7E2eCK3L0Q35-7.10-2.79%253.35-0.80246.80-7.3537X3RLYJ0323OS5I3W3F2e33Y353U235J34UT2eC3K13D53HNS22Gc35CR343Q5U
03/2028 3N2KM3UK43T62e33RE3S5-7.15-2.82%249.25-4.25246.20-7.30B3W333CSXO323T43V82eC3W93OT5CPQ32V35332e3QE530YDJD36LE3E2R31KG

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 31/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 A33SC3Z33U02We3KNC535P-11.45-3.35%330.55-11.45330.55-11.453AY02XAe303VO0JVE33343W22eJ30IX3CMW0H3V9P3CV7F
09/2026 3N33P1TXM332De37D35-10.25-3.16%324.65+0.65313.15-10.85B333NOSK13UOFH73P3T3F2DX332JELePU3030333W23TV4L2Ee3D030N3FL52YDMcM32PM3N637
12/2026 F333WXW03U82eF37K35-10.50-3.29%308.75-10.50308.75-10.503Z33Z038Q2WeM373J5JR33O313JD92e3235
03/2027 Z3330M352eH38WW3K5-9.90-3.14%305.85-9.90305.85-9.9033303J52Ze3I83NP5EZB33313VT52e3WC7E35
05/2027 VM33303E5RKCKN2eY3535-9.85-3.12%305.55-9.85305.55-9.85302Je3A0JI3EILX0CWO33T31GT35I2Re34R3G0
09/2027 32ZLE3D9352JJeR3030N-8.50-2.80%295.00-8.50294.10-9.40I3N1FFCAJCJ323QHUH93S5RL2e3R0L30Z333Z0F3GO32eCAV3530X

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1149 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/