Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 86.400
Lâm Đồng 86.000
Gia Lai 86.400
Đắk Nông 86.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 02/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 01/05/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 01/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3N3O2c35S363Y5C-79-2.17%3,601-433,565-79V323GR3XUNIPE3M32Bc3T6YONR3M03Z133Z2SSUcR363C43H4I3T12AZJc3Z73KU835
07/2026 WD3Z32c333B632RHNDA+10.03%3,406+453,327-34I36S2Oc3R3S3039332cQK33CN37GI3O833F2FcICS333U6313W53FI22OcV3C13JF2G35
09/2026 Q33KE2ZcGR32BU37B3O1-6-0.18%3,319+423,239-38L322UPc333EP83I1AUEF33P2Vc3L2393Z5CB33IIP2c3237MM3731FO3M4P2cB353636
11/2026 RCN332cU3VQ23BMK035A-1-0.03%3,249+433,170-363K1C2cF32ZU3N238PK3FP3HF2c3X23O23Z6BK3F32c3230ZA3637ZRQ2Gc3P335P3ELV6Y
01/2027 Y33C2cE3V1333U9H-2-0.06%3,184+433,107-343HK636PU30TSFU332SNOWDc3B1G3633332c3C1LQ3H43L1FOL3I5B2c3135N36
03/2027 332c313LLMJJRC13PN0Q+20.06%3,152+443,074-34313NACQKOY63CA9C3VE3BDN2c31PGX32S333TTD32c313ZT0Q383K22NUcY3XX0F3FLL539
05/2027 ZS332FAcB3J03BE735W-12-0.39%3,085-23,054-33T3QXLKOCR8AO332Mc3X0I353H43DTZB3N2c3B0PN383X73XE634CIVN3JD6
07/2027 U3B32WcXTA30K373HF0-84-2.66%3,070-843,070-8433A2Sc3OQN1LX353P4PLQ3R3WC3HZM73Q2ZK
09/2027 EHH332c303DHE535-84-2.68%3,055-843,055-84N332c313Q3M39IKG3KJ330S3VREY4B
11/2027 3I32cSX303C43P0OU-84-2.69%3,040-843,040-843BBG3W2cQ3KG132C34S3CQ13ZKORGHBY2

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 01/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay R333336C2MeOJ3431I-0.24-0.07%336.41-0.24336.41-0.24D333336NXB2WJe34T31YY3333XFC3WZ62e363VK5T
05/2026 3U330E3I12e3GS53Y0+0.600.20%302.00+1.10295.95-4.95NLTO3YF231XV32B393HODO92e353033ILY3030G2OSe393R0RQ3T2QBE3F6O3K8M
07/2026 32KS38W362QeT3M730T+1.150.40%287.60+2.05281.30-4.253MG1302Nc3BMCO93236T3VE23N835L2e37X3E0323B83FB52URCLe3U535BTRL383J0T2c3W83C7A32KUC
09/2026 C32DKL37362eE31G3Y5+0.800.29%277.15+1.80271.25-4.1035T2cB31R3X232K3Q2373FA5S2e38P35Q3Q237N352XeB3LP3JS35GFA3S4K3V12Wc39333A0
12/2026 323UIPJG6372e35E35-0.10-0.04%269.10+1.45263.25-4.40332c3V6O3V4W3Z6OTK32K3AM6382e3N8S30323W6NHYP372eJ3U635323V82Bc3S039A3O2R
03/2027 3236C3W4D2e3S930Q-0.10-0.04%266.15+1.15260.65-4.35TIOK312c333W73GCP63N23T6GM352NReZ30W3032O36G35BG2e3GHUU03E031322cL3WB0P3234L
05/2027 3236J332eT373PES5N-0.15-0.06%264.95+1.05260.10-3.803WFJG5373TDS5323N6C342e3DPQN83O5V32F3HZN6332eAA3930J3C32cO343H53A0
07/2027 O323A6C3S2Y2eX3GLH935-0.15-0.06%263.45+0.35259.50-3.60DR3MQ2LH3JWQ5343H2M3633M2eZT34Y35N3OM2B36C332e31G3W0GD3K22cR323430PE
09/2027 32363CB02eV393R0T-0.05-0.02%261.35+0.40259.90-1.05ES3LP1GI3QL93I2I36312SOFHe3K335DWY32GLP36302SeUAM3O935GG3P12BAc373W3Z36RWJ
12/2027 323V5392e3NI2V3N00.000.00%259.35+0.15259.20TDACMA313R0323F5XX3JQ92eI32303F2E35X39FEH2e3Z2ZD30J3D22MWMFcK31Z3D434
03/2028 RK323538Y2Ie30P3TJQ0M+0.300.12%258.00+0.30258.00+0.303FT0Y2eOD30A3TQI0G323537B2JeA373SNW0353YEP2OWVF36

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 01/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3B33VJ8GJL3W12MeE3W9350.000.00%381.95381.953Q0BF2e3K0F30LKM33Y3F8Q3KB1N2SeP393E5PXRFDG3ZXQ3OU3038
07/2026 I3335NWH3B0Q2e3930R0.000.00%350.90350.90U302eY3030IGFJBPQ3VA3AQP3RO5FM302e3930
09/2026 3KU3M3T3362Ze3NG0350.000.00%336.05334.10-1.95BT3O73M8CRINY3U3WG33Y35G2eE3030RM3T3333ZRI62e303D5
12/2026 L3333312PeR343C5M0.000.00%331.45331.45MV30G2e30B3M0PX33EK3Z331TOQ2eQ3435P38PSB36UTV3J2
03/2027 3332372e30AO30ZKO0.000.00%327.00327.003XIVC02e3ADZ03DX0Y33I32372TOeGNS303ZV0US3ONU13G1
09/2027 3L3313J1TZ2eP38I35D0.000.00%311.85311.85J30K2e3TI0V30JGCT3N3RJ3K131X2Pe38V35

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1149 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/