Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 87.300
Lâm Đồng 86.800
Gia Lai 87.300
Đắk Nông 87.400

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 01/06/2026 - Cập nhật lúc 23:49:11 01/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:49:11 01/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 332Pc34PBOH333UG0-46-1.32%3,510+343,430-4631BF30V2cE3V032TY3X4332c3XCC4WJ3730G3X3CRDPXD2cM3K437363LP436ZA2c3H43R7I35Y
09/2026 3N3N2cNT333037Z-40-1.20%3,385+383,307-403RA72WcZ3U93X2HF36GG332HcM333D4XJY373HJL3G2CXc333M4373M23YUJ82c353Y437M
11/2026 3V32cX3Z23DE336-36-1.10%3,310+383,233-39G32JH2TcKK3F6XK373R6332OcK32N3MWTUT734SP3E32cGD32S3732RUE313S2T2c3O333Q3LG1J
01/2027 33W2cJ3D1QF3631-38-1.19%3,237+383,161-3831J2Oc3ER03339VZ3I3AQK2cWI32EB303B4FT33FH2SDc31ESK39393RJV6E2TcS323V4RXL36
03/2027 332c3RLPC1313JAHN9-40-1.27%3,201+423,119-40C37S3MVW2NV3G2MYG332PcCB3EH1E37B36YL332Fc3W1EL35A3SV9X3O2XZ2TVcE34373O4SC
05/2027 33IU2FcBI303T9H3TD5-41-1.31%3,175+393,095-41R3NZJ23E2V333I32ScW313N5Q36Z332c31AT333VH6VP3K1QU2Lc31353J1R
07/2027 S33P2Ec30P3RJQY738-41-1.31%3,158+393,078-41J31G30DI31RBF3X32GTc3M1353Q33PW3OR2BXcX313EV139AR3IKHSSI5I3X13C6
09/2027 3D3K2c3D03T63AK8AJ-36-1.16%3,142+383,068-36TS3Y3KK3S93IUY32c3J1P3G4IC31A3KR3X2c31S3X034I3G33WHM23B1I
11/2027 332Ec31RHWU3237+391.26%3,127+393,126+38PE31HLEAN3GX233D2c313H2YK36LOX332cZ30PTG3WJ8C38T31D3433HTR
01/2028 HJO3MUU32cDR303S536-67-2.15%3,056-673,056-67Q332cQNV3N03Q5S36I3CR32IcEK313MY23QO3

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:49:11 01/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay LT3B3Z3139N2JLeQ3734+3.891.23%319.74+3.89319.74+3.89AL333L1IYT39C2e3O734D333135D2Ce383BJ5
07/2026 R32G3A6O302e30K35ABPS-5.55-2.09%269.40+3.80259.85-5.7531DI3Q5R2c343T7303ES23C63D52e3D835B32363DF52Ae36T3CO0U37EBJ322AZc363130I
09/2026 N323Y5332eE3BB635-5.05-1.95%262.55+3.85253.45-5.25313R1M2c353JDFZ43032DDF35R392eNE32303Y2Z3Q5H382NeX373E03536P2AGcA3634AQ31
12/2026 3X2TD34I36L2e32M35-4.95-1.97%254.65+3.45246.20-5.00352cB3Z03DFV63N4N3W23E5312Ye3ZE830C32353YE1BHCP2eI3A23H03P33IEW82c38Z38Q35
03/2027 3234S34K2eVKS3IN03C5-4.95-1.99%252.25+3.25243.95-5.0531NIV2Nc3G8B3G33TUN33S23U4392HeFH343I0323V43IV92eYXE30NB30H3JK133T2YDcH373537
05/2027 3U2X3FA4W342We3435U-4.35-1.75%251.50+2.70243.85-4.95XMQ3X6333WK33V23N4T3B92UeBR3535323SKC43C8TX2Ae3T830P352FcL34303AKOYXN1Y
07/2027 323QQD4D34H2Ge3M435I-4.30-1.73%251.30+2.55243.95-4.80323PAI7DECM3K1XXSGAO32Q353L12EOLe3Z130T3IN234382OeQ373KES533XM2PcU3LPM7353F6L
09/2027 3VE234F332e3H9O35YQ-4.10-1.65%250.10+2.05243.50-4.553S1BO31X3K6H32R35EKV302eEA3I1A3N03TS234382eE303AKW53C1GM2c3BWU93NU031
12/2027 3234W332RUeKUIF343O0R-3.65-1.48%246.65-0.40242.95-4.10K31T3JU1NTYCX363234H3Y62eN3T635ZL3N2AN3S4372Re3XQ035II3P22FTYPAc35353MXHO0
03/2028 Y3234Q3M62FOe3Y3QVJ35-7.15-2.82%249.25-4.25246.20-7.303J33PXD3IWT32P3IC4382VNe3FM93D5O3235332Te3K5LT3I0S3O6CV323W1

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:49:11 01/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 D33Q32372JUPBeT3I0I3G0-3.55-1.07%327.00-3.55327.00-3.55JP3JGQ23G1GGKT3C3323N7NX2e30M3R033333BKK0D2e353ANCHF5
09/2026 3330DY3V8K2eU303E0F-5.75-1.83%316.00+2.25307.90-5.8532G3VRZ53ITQD0SE33BN3V136U2KPe303Z03OV3DB3C133P2eMS3735FMWGL352c31YDQUOI3939R
12/2026 3330VK33O2e313X5SL-5.60-1.81%308.00-0.75303.15-5.60RNH3NFAI5LAZ33E303P8S2e3S030IY3330V382eK373I5
03/2027 3Q330L3P5D2eCH383SI5-9.90-3.14%305.85-9.90305.85-9.90E3OYLN02WIOeJ303S03331XV35TO2e3735TDH3O1KTK34DSR
05/2027 X333BZ03SS52eC35TYDU35-9.85-3.12%305.55-9.85305.55-9.85E302OFBe303J0K3SUB33ZK1352eL3430
09/2027 3Y23J93OW4L2e3130-9.40-3.10%295.00-8.50294.10-9.40DV3W1KHKSJZ323935NZ2e30D30D33Y30YCI332Be3Q5VMC3032DI38PCS3VL9BAQ

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/