Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 101.000
Lâm Đồng 100.300
Gia Lai 101.000
Đắk Nông 101.200

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 03/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 02/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 02/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 U34Q2cK303232WW-91-2.21%4,112-14,003-11038Q2Ic303DH3X31Z342cV313Z0I3YFWN4ZQ3XGI42c313F1U3F3333FK4K2c30X30G33
05/2026 N332cI3F93436LS-91-2.25%4,033-43,932-105392OcL3F33637MPGL342c30O3X1MU39P3J42cO3O0A3HB337DWLT32C3V42c3E73TWC138
07/2026 OU3EKJ3NZQ2c383638IZ-69-1.75%3,945+83,855-823K42QcG35VI34K3NN3332QKc39A3S1J3GYRC7F3A3M2cU3933I3SYSD731RP3UX0M2cZ3A4313MD8S
09/2026 C33V2BMc38O3SWD23P1S-41-1.06%3,874+123,795-67FF3PSI12c3D5303M7BZ3W32c38FW3J4I3RR2332cKH3F8363I2EC34HN2cOCMW32V3H335
11/2026 33CN2c3R7DD35JY36-38-1.00%3,810+163,733-613534DE3KL7KCIJ33B2Kc3V73G6XZ3N2FGXPH332OTc37W3934RW322c31BJ3SX6D3A7FR
01/2027 V3Q32cWECEJAC3U63732-52-1.40%3,743+193,666-58EZG323W5U353M32c3C6JC393B4RKC3IA32Uc37323Q4B3J12ZcEB3A73233
03/2027 EG3EDZAU32cGE3C63234-53-1.44%3,634-433,624-53AEGO313WYCK1OCK33ECD2c3W63334P332Hc36373Y7QO3X63KXAH8F3ZPA7M
05/2027 33JT2ZcI3XQ6F333Q9-25-0.68%3,639-253,639-25M3P3J2cJ36L363QJMR4B3N1H303T9G
07/2027 332c363I0M3OPJ5-25-0.69%3,605-253,605-253NVB3LS2c36333NVZI03E4JTS36UAQP
09/2027 332Ac3S5T3XU7E34-25-0.69%3,574-253,574-25332WEc35Y39D3T9

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 02/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33WL36I352e3B0W32-4.79-1.30%365.02-4.79365.02-4.79RK3336GA3TD52e303II2G3K3ZWF36392Ye3831
03/2026 CJ333T333XS2e3635A+1.400.42%338.25+6.00331.00-1.25A31VC312Wc37D3GR33JL8AXVTL3FS33Z331O2eB37353X33VU3322CeU323UKU5UCUZ36302cA37303BQ2
05/2026 Z3M3D31352Qe353WW0+0.150.05%321.00+5.65313.90-1.45392c3F7Q3KSG23T2QQAJXA3331352e303C0E33313COJ5DEAV2He33T3535HOTTL352cK39R39U3D2
07/2026 MTS3330RY382e3930-0.10-0.03%314.50+5.50307.50-1.50LT3GT42cHP313631333G03U82e343HHH0NY3IL33QPFC0P392e3030Y32W3N52EKc3D2323A1
09/2026 3M330JV33W2e3130JK-0.65-0.21%309.00+5.25301.85-1.90FL3I22c303GZ7N3U8S3MDI3T3B0J3IH22e393E033L303B32e3WVTF73W53Y13S42DQc3G83031T
12/2026 3QU23A93B8W2e3Q2D3BGP5-0.60-0.20%303.45+4.60296.80-2.053XZ63JRXF139W3GMW239382PZe3030323LE938U2e3LE8R353H1TII34B2c303236X
03/2027 3239IOP332e34H30C-1.85-0.63%299.00+3.75293.15-2.1031B32W31TXD323G93I32eQE31US3Y532L39GK35V2GeO3RG235KCPP3Y32cNV363936B
05/2027 Z3UHO23M9302SCe3130WAF-1.80-0.62%294.30+2.40290.10-1.803WYT3L3RO53DR2V3B931Q2eZD313532U3C931CB2e39U3L0TX36NL3ARBK035
07/2027 C3A238I362eRF3Y535-1.80-0.62%289.00+0.65286.55-1.80M36H3UUJM3P32S38L3WWK72Ce36J35XNL32383C8K2JOe3335NWWZFU3W5P34PA35AJ
09/2027 3L23N83Q22He3BJZ53J5-1.80-0.63%289.40+5.05282.55-1.80I3A6I38ZBHXV3Q23ZP83S32AUeQ37F3MF5I3Z23W8342eFYB33KSFW3539S3LB5WII33UADN
12/2027 32H373S82e3BWZ13NU5S-0.70-0.25%284.50+5.65277.25-1.60Z38LZXX3YK9CZLYU3D2O373K8J2e3330Y323738Q2eQ38KX3Z5HZ312JVDc3L0Z3234H
03/2028 323Z7332eYG3430XH-1.35-0.49%274.10-0.65273.40-1.35JLA3YQ132P323M733KP2e3F4Y3L0XRNWM32N3M7KV34AZ2e373N5USJ3Y23HI3C32

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 02/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 K34IG32FW372Se3335-0.15-0.04%434.25+6.75425.05-2.453P139TX36WKVIVP3N4V3Q23T6M2Ve3830TI3FC43237U2We3530HT3F2Y2c393P939
05/2026 34X313U32eE3B53E5V-0.65-0.16%422.00+7.80410.55-3.65RJ3RKFM5353DP431392e3VHEQ4T353431EAI342UeD3U230DDV3L830HXA38
09/2026 3B3S373VQ42e3335O-1.05-0.28%381.05+5.65372.50-2.903YIP2UUQG3H2G3433373WT52ZRNeOF3C83V53J3J37H3AM52Re34Z303TS3MJ2cB3VC43Q5B3I4
12/2026 C33OZ3K733BM2eX3T13W5O+11.103.07%373.15+11.10373.15+11.10DDY3N1R3P3N3QA7EZ3RW32Ae3135M3NMG3363J22e3Q035J3ROZ23Y1XU37O
09/2027 3MVE3G33K3B02WePQ3435-13.90-4.04%339.90-4.45330.45-13.90A3EW1IFS3DI136BC333CU3342e3IWGXM03R03334EO3KEK4P2e3335DUX3I3K38TO

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/