Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 90.000
Lâm Đồng 89.700
Gia Lai 90.000
Đắk Nông 90.200

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 03/04/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 02/04/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 02/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 A332cJJT34333EYU7G-84-2.39%3,549+283,436-85Q31KZ312FEc32A3J7Z3V5C3TS32c3FCB5333G5VGYR332c35SVBB32N3AR1P33IX33V2c32393X4
07/2026 33VC2c3333V39ZM-89-2.60%3,442+143,335-933A133U2Bc3P3333UWUB0X332Pc3SDL4QP3YT33W83X32cN3GU4U32LWC3833372c30G323UZT1U
09/2026 VK3SK3Y2cJ3237V3P8-80-2.38%3,372+143,274-843DB3F2c33VF363LB1ZY332c33BDM363U9GJV332FLc3UB3I35P3OZ839FV2BcC3R7J36HSE30
11/2026 Y33G2c3VTO2M323W6-83-2.51%3,324+153,226-83HY35I38I3L0Y3IL3FSWQOR2Vc333234332QcI3J33C03N9J34RR2TWc3ZQ63534
01/2027 3WI32HHcCGA31T3I837-79-2.42%3,267+13,186-8031II393NYS6PIBLST33T2Tc323437VFR332cFO32S36EZ3B6K332ZcOZ3F9383BU8H
03/2027 33F2c3Z2P3038ZHR-32-0.99%3,211-293,178-623IBPP7SX3HQX5N3SBG32c31S3F8A3Y93G3KB2Dc32X3A4M3T0J312Gc3M3FTN33SEH35
05/2027 R332Yc31BO38P38-29-0.90%3,188-293,159-58G3C1IEH32T332cFB3GQ13RLZS637Z332cR32Y31W37V3Y4DWX3UO93G6
07/2027 332WHcN3K13P2G3JGUW5-73-2.28%3,125-733,125-73K3K3P2c3UV1E39F3C8OY3D2Z38KZO36G
09/2027 3H3E2cF3KIK13EJ1J3T0-73-2.29%3,110-733,110-7333YW2UHYc31YU38D3P3323GQP0K3C6
11/2027 33P2cPS3S0393I8-74-2.33%3,098-743,098-74ET33I2cS31Y37P3VQU23UCKQPXN4

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 02/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay K3NGXY333EN3L42e33P39+3.921.19%334.39+3.92334.39+3.92R33333A42BMeMV333CG9K33IA3Q330P2e3TN437
05/2026 32M3DF9EU362e32H35-1.55-0.52%301.50+3.70292.25-5.55B3U1322SMc393K33Y0FEM3330NW3H02Ge3Y835R3A2T39AJD372e3NE830TH35P37N2c3V231PK31
07/2026 32G38WI392eYC39J3T5O-1.30-0.45%294.70+3.45286.20-5.053A82cNHRZS3735GS363239GQN34AXB2WLeT333M53P239J312We3OB23534V38B2Mc3W3F3VX5RF34M
09/2026 323QN7L3I72eWI323UH5-0.85-0.31%281.10+3.00273.95-4.1534JCOG2IcS3234LW37O3Y2383O02e353UZ0Y3C2TR3A73Y82OWeA31303XB3302RcYILY3D136TO38
12/2026 DCIDT3QN23S637L2Qe3030-1.40-0.52%271.30+2.90264.65-3.75LO332HCc383W2WD30N323FSFY639J2BeF3B93J0U3R236G3PQ82e343BG032N3Q42cY3138F3N3VTD
03/2027 P323XS6EA322DeS35IP30-1.90-0.72%265.45+1.05260.65-3.753V7EL3IR135FRUZ3236ZM3D5R2REe33CO35323CR6L342e3WR4Q3S0382ZIECc333OTE639UE
05/2027 32363F02eWT3735GY-1.80-0.69%263.50+0.95260.25-2.30ME3J7P3JQJK3ZO32V3633P2VeK35TT303GJP236X32OW2We353Z53LJ22c32313TPZ6
07/2027 3NYQBG23539IE2e363R0T-1.35-0.52%260.80-0.15258.90-2.05NX32YQMQW3GQ1E3SA236302e3830TC323F6LGRY302CeO39S35S3F12c3Y03L3XKS33
09/2027 323DHG5L37I2eG39NO3NH5-0.60-0.23%258.35-0.20256.45-2.103XBQL1AM3E3UTC3J235MJQ3K82SITe3335MF32IV3538D2e3535LSKNPZ3TT12LcD3Z63630DD
12/2027 CX323XB5FO3K32e3030TMD-2.15-0.84%253.00-2.15253.00-2.153FN02eSW3W0Y3O03P2K35352CWAGELe3135H312Dc3FUR53WGCC836
03/2028 3QF2353B02Se3P0B35-2.15-0.85%250.05-2.15250.05-2.153O02e30V3TOP0323I5K3K22eCWF3L230J3U4FH313FQ5JPDQ

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 02/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 333O93HCJ52Le30V35-2.25-0.57%402.00+4.70395.00-2.30P3YJ5ZJAPKG373Z43AXIU03X2O2eSA303X0R33UVE39372Ie33R3DC0CQ3M93P3ZF38F
07/2026 333V6322eD30B30WXP-8.70-2.35%362.00-8.70362.00-8.703ZBAPCNBVV7VKZ33Z36322NeB303U0J33A37302AeWA37303WBAT2IP
09/2026 E33JJZ33362GOeRG3535-2.45-0.72%340.50+1.50332.30-6.70MG3136RZ3EA0L3333372UCHHe3HV230FJHAN333C3C392SDe30303RDSM52DSODc3E031R37
12/2026 Z33333VPX02BVLeMB3930-1.60-0.48%333.15+0.65330.75-1.75MLB31R3MW8H333Y3S3W1Y2EIeFW36Q3533OKLQ33H3J2Y2e3W530UFSQP35N333VJ7
03/2027 AUU3332FPH3D62Ae3235-0.85-0.26%326.25-0.85326.25-0.853EQT02eG3LF0AA3P0PZ33N3D23GFS72e31M303ECN13QXCH1
09/2027 3W330ALOCO332Ze3235K-1.30-0.43%303.25-1.30302.45-2.10LVZSKI3TT1EN36T33I30322eZ3R43YR5BY3330O342eH3X5C3V5H32II3WM1O30

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1148 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/