Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Giá | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 86.500 | |||||
| Lâm Đồng | 86.000 | |||||
| Gia Lai | 86.500 | |||||
| Đắk Nông | 86.600 | |||||
Giá cà phê thế giới
Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 03/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 02/05/2026
Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)
Cập nhật lúc: 23:50:09 02/05/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/2026 | 33X2c35GG363V8JBJ | +30.08% | 3,568+3 | 3,568+3 | 332WIcUS3X53635 | 3JC12cJ3V03734I | ||
| 07/2026 | 33P2c33FK3F6CW34WBQZ | +30.09% | 3,406+45 | 3,327-34 | 3G6Y2Cc3KH330BZ39 | 3T32Mc3A3RPA3738 | UM332cT33U3HXK63G1 | GS35322c313KA2T35W |
| 09/2026 | 33X2c3NQ2ZQR373EL5P | -2-0.06% | 3,319+42 | 3,239-38 | 322NcAZ3L33BB83N1O | 33RT2Nc32PB3935 | P3SM32c3J2FQL3737P | 3134ZS2cZ35B3U6P36 |
| 11/2026 | Q3YR3T2cRR323036P | 00.00% | 3,249+43 | 3,170-36 | P312VRc32A32U3DF8KF | 3ZSL3K2c3VAKLW23F236 | 3RP3SB2c32RK3JP03J6 | RH3QRYH72c333536 |
| 01/2027 | 332cWQ313ADK4HW35IKP | +40.13% | 3,184+43 | 3,107-34 | 3PLJU63630NGF | T3A32c3B13KW63BMEJ3 | J33AMJAN2c3J13W4L31 | PH352Lc3ZS135HN3AZ6 |
| 03/2027 | 3O32QcMY31V3134 | +60.19% | 3,152+44 | 3,074-34 | R3E1P3D7E31 | HBP332c313X2N33 | Y33C2c3U130JH38HO | 32G2c30GYEO353RS9 |
| 05/2027 | 33OR2SAULc303M93K3B | +60.19% | 3,093+6 | 3,054-33 | 3VBMBZDZ1NL3X0 | G3B32FcY3OKZ0AZ35Y34 | DFXD332ScKW30Z38Q37P | SJBUVQX3JA63J436 |
| 07/2027 | 3D3C2Ec3037Q36EL | +60.20% | 3,076+6 | 3,076+6 | 3BPFQLQ1E | 332HcZ3Z0KL3730 | NYJI33KR3F732SE | |
| 09/2027 | 3U3E2cY30E3B6VU31 | +60.20% | 3,061+6 | 3,061+6 | 33J2Tc3LO0MQ3S5TS35 | 3U3H3VB0ESH3I4R | ||
| 11/2027 | 3YB32cF3B0O3WS436 | +60.20% | 3,046+6 | 3,046+6 | 33M2HJScM3OQ03M430L | 3RC132RKLKCPZH |
Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica New York
Cập nhật lúc: 23:50:09 02/05/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao ngay | 33333V12YeO3X434Y | -4.97-1.48% | 331.44-4.97 | 331.44-4.97 | H333Y3NO31IV2e343X4JY | J33YC3Z3362Pe34FVF3X1 | ||
| 05/2026 | 3W33C0BHEOE322e30K30J | +1.100.37% | 302.00+1.10 | 295.95-4.95 | QU3RBZN2OW31U | Z3RN23H93N92eC35Y30 | 33JBK30LV30VZ2eU393V0 | 32OP3EQUZ6O3XV8U |
| 07/2026 | Q32383EC6Z2e343H0 | +0.850.30% | 290.70+5.15 | 281.30-4.25 | 31FEO3VJ22c39383P6Q | FXU3X2BN3M8V3B52e373Y0 | 3238KL3IS52eR3535S | 38302cC3SU83MXJMZ73T2 |
| 09/2026 | 3F23735K2e39YCB30 | +0.550.20% | 279.70+4.35 | 271.25-4.10 | 3FA62c343JXYL33ETCN9 | N3237L3W52e3UC835C | 3L2Y37352eBO333W5 | 3OD4G3Q12c3VQE9C3VR330 |
| 12/2026 | 32F36372TeM3JWK530 | -0.15-0.06% | 271.00+3.35 | 263.25-4.40 | 342CWFcP31353K2 | GG3T236382UeS3GU830E | 32363RTS72Ve36N3ZCA5 | S323XJ82cY3D0AB39P3Y2V |
| 03/2027 | 323YA6B342e3S835FH | -0.15-0.06% | 267.85+2.85 | 260.65-4.35 | SB312c3V5G35JU3HV4XB | 32X36S3GE52e3030Q | 3L2CB3635T2e3030CI | 3A1XDQ3OW22PcA3032HF34 |
| 05/2027 | 3236SQ33SUL2eA383Z5 | -0.05-0.02% | 266.75+2.85 | 260.10-3.80 | VH363QZ4CCI36I | C3236HI3QV4T2eO38OKR35 | 3X2363Z32De39M30L | 33W2LVIc34JS353R0Q |
| 07/2027 | M3WQWQ23633AF2e3M130 | 0.000.00% | 264.05+0.95 | 259.50-3.60 | U3VFPD2JN3NV839 | C3R236B3KME3L2e3435HND | TO3CR236C3W3WZ2e3Z13X0 | 32F2Uc323CCQ430 |
| 09/2027 | 323TO631GIAK2eFG3P035 | +0.100.04% | 261.35+0.40 | 259.90-1.05 | B3ALGT2C31 | 32C3D6TM3A12eO33U35 | W3VCMB236BH30W2eLQ3935 | X3GNC12cJ37EE333N6ZL |
| 12/2027 | 3IFW2WGA3GI5392eD3335 | +0.150.06% | 259.35+0.15 | 259.20 | ZLL3P13M2MD | D3W23R53G92Ie3A23R0VR | A32353S9S2e32ZP30 | D32U2c3134XLF3J4 |
| 03/2028 | H3Z23M53L8PA2eJ3PQ0T30 | +0.300.12% | 258.00+0.30 | 258.00+0.30 | WIOKU32QGJY | LD3O02ReC303UOH0TR | 3N2NX3C5W372e3730 | 35NT3SS2CE36 |
Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.
Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)
Cập nhật lúc: 23:50:09 02/05/2026
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/2026 | 33L3831V2RSeY39WLSW35 | 0.000.00% | 381.95 | 381.95 | 3PPC0L2eYW30L30 | I33383E12Xe39PTWI35 | ||
| 07/2026 | 33353M02e39FNF3X0J | 0.000.00% | 350.90 | 350.90 | MX302e303XXG0 | 3335302eKPLY3O9J30BH | M31XYG3MDUSN6 | |
| 09/2026 | SN33333M6O2e30S35 | 0.000.00% | 336.05 | 334.10-1.95 | 3L7TA38JYOAF | 33C33U352QEeTEXRE303E0 | T3TK333O362NeC3035 | 352c3Q6AT34KI3M7V |
| 12/2026 | BM33K333SG12Se3435I | 0.000.00% | 331.45 | 331.45 | KA302Se3UA0NWQS30 | L33O33312Ge34I35IW | ||
| 03/2027 | VU3I3A3237B2eR3M030PI | 0.000.00% | 327.00 | 327.00 | G302XTFe3OFVJX0W30 | 33V3237J2e303NEPM0 | 3ZZFG1I31JK | |
| 09/2027 | 3331CW3K12JBe383O5LC | 0.000.00% | 311.85 | 311.85 | F3HYC02EeLNE3030W | 3G3R31C3V1E2We38FE3I5T | HMGPVGP3233NDU34 |
Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.