Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 86.700
Lâm Đồng 86.200
Gia Lai 86.700
Đắk Nông 86.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 02/06/2026 - Cập nhật lúc 23:49:48 02/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:49:48 02/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 VVZ332c3PPXWI43632+240.70%3,493+553,438IAZ3OSD9E2c35E3W536332c3SRL43NIO432I332cQCLJF34333S8EI3E4342cEYBH3X336T36
09/2026 3T3P2Wc33Z33RI3C7+220.66%3,371+563,3153SA92cOFL39F3139DP332NcNS3OQPV3J3136CHB3R32c3V331MC3I5HV32J39G2Jc3W93U5D3M4
11/2026 NU3AH32FWc32363S0VA+180.56%3,293+513,242U3DX12FWIBc363736R3ER32Wc32B34O373QR3POA2Ac32P34323W1322VFRc3637G3FF4PQ
01/2027 33E2c31T383YHETQ5NCQ+170.54%3,218+503,169+1EK3WTG73V537OG332WJMc3SX137343K32OcDFNG313638V3J62c343N935MCEZLFJ
03/2027 3M32c31LD3CW3B37+120.38%3,168+433,125343HQ0T3K3SIUJN332cE3VK1CC3U332M3FI3L2cZ3132C35V3PA2Z2c3G43I7HP3J4
05/2027 3FY3H2c3W0WWTN3Q93S800.00%3,175+773,095-3PJM32I32SP34VRI332ZTc3135EK3OLXAY6332c30OMEU3F93BP8T3MY1F2cZB3135TP3Z1Z
07/2027 3HR32c3BCH0E383E0T00.00%3,158+783,078-2D31CX30VB3VK1BBQ33H2Cc313U5RU33YX3N3QI2NcBP30T38D3R03RI5I3JUK136IA
09/2027 P3A32Gc3NM0X363GN400.00%3,142+783,064H3SW4XTRNZNP31332c3134FCWCD3TK1332c3036WYA3OL4K333N2KZITD3MK1
11/2027 33TT2c3035R38DR+100.33%3,058+103,058+103ZD32cR3K03QU4B3831EOW3Q6XOL31
01/2028 3Q32c303NF2KCU3CV6+100.33%3,026+103,026+10B332c3I031B3UO6

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:49:48 02/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay V3I3313Y32OeO3535-6.19-1.94%313.55-6.19313.55-6.19K3J33133C2Ue3IK535TMPF3ES33U139M2eT373P4
07/2026 32W35T392IeOH3RO2S3S5-1.35-0.52%262.30+1.70258.15-2.45R3B1B31S2c34373N9323I6O30L2eY3X7303MC2QG36O302e3630XCD3XK731WRKZL2c363236
09/2026 H32F35BS3LY2R2e3M835-1.35-0.53%255.80+1.60252.05-2.153B92KVPcKX313MB7S363K2Y35SNI342e313Q5EVL323LEP534S2eK32QH30T3J53J82cN373H33J0
12/2026 3M2B3U4Y3OUT52e33J30-1.45-0.59%248.20+1.45244.45-2.303V5Y2Lc3O9W383QPI03234362eWMQGH3J6XJT303234W3IO62e3N7DF35U33H39B2cNSXG3OG93035
03/2027 3234W3HSJ3UQD2eC303F0-1.55-0.63%245.80+1.25242.25-2.303XTRXW1OT2c3V7E363Y8ZY3234ED3S52Ce3QN030X32L3T434QPSK2e3535OW31342cXB3C03PJ7V3B2
05/2027 32M34TW32E2e3930WX-1.50-0.61%245.65+1.25242.45-1.95CC3ER438WVOCL303Y2343A42eN383F5YKZ32O3U4T34O2e3430GD35BU2cC353V438G
07/2027 32UF3OLC4T3O32PAe3230L-1.30-0.53%245.75+1.25242.50-2.003S33ZFV8ASZT32GE34WZ342SeEE3L83H5323C434ZLW2e3XNP5A303S32ESKc3C8T32V3PHH1
09/2027 3QNE2M34322e3735Z-1.25-0.51%245.25+1.25242.65-1.353Z13VMEU7G323N4L33Z2eD303E032OD3J434M2Oe3S0WI303Q12VScQ3DH9P30B3U9
12/2027 3O23ACAUF4332e3230V-0.20-0.08%244.25+0.85242.05-1.3538CUJFYI32T3KT4D34FAR2e3P2353YB234WB332eJ34X303ZBA2AAL2PcQ3U5333N5
03/2028 3234332e3AY33R0VO+0.350.14%243.30+0.35241.65-1.30O3TQFAWXF1JMN3VOUGWE234332eBB3330G32FVD3U4322eM3935Z36F3K63DVATJ3DQ

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:49:48 02/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 333C2F332Ce39ZGF3BY5R0.000.00%327.00+3.05323.95VXK3231PAM33EM32O372e3E0P30333YF233R2e3MD9L35GPDLY3O1WY3D1DF38
09/2026 3H3RC303X62e3T530-1.50-0.49%310.25+2.25305.90-2.10DU3ER331N3AZ4DL33AS3130WY2Me313E0HU333Q0I3DA82e3GC0303V5OP2BcKKS3YR13335
12/2026 3J3AJ3030J2OeJ3230K-2.85-0.94%304.05+1.00300.00-3.0531D3OIFF3VLX33K3C0342Ue30XMJ3533X3UDJ0332e30A35F3R12cH35V3J5D31
03/2027 Q32ZG3JM93R92e39350.000.00%299.95299.95NLC3N23GV9392Oe3BZ935MWD3F23TY93S92JGVe3935WD31F3HX4
05/2027 32W3UI939D2Qe37GH3K5O0.000.00%299.75299.7532393CT9Y2ReL3PI73U5PW3M23A9B3L92Ze3PA73Q5Q
09/2027 32383VP8BN2Te3C7350.000.00%288.75288.75O3Y23838YA2JLe3735KHH3238A3QC82IWeXS3735A3MBAP2383VDF9

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/