Giá cà phê trong nước

Lỗi: Undefined array key 0

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 04/01/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 03/01/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 03/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 K342c31F3UE3H3G2+230.56%4,135+264,050-59G3ZM13HNKH2S342cQ3IA0P3G5H30M342cY313HKPP03DK9Y3D12c3539AMJ31
03/2026 3I32ZWLCZc3BE935F34+50.13%3,967+183,873-76FU352Vc3QB5T30E35UDPYP332KYc3Y93JL536PB33EGY2c3FQ934Y39XKHY3GU436W2c35R33FF35
05/2026 33HD2cDHN383738+60.15%3,886+143,799-73E322FcNW3131N30332Tc3837O3OHD4332c38VV3732ZKS313T12c3N1383FMRG9
07/2026 T332Yc383YX2EO35F+90.24%3,831+153,740-763JH93DRG93NIF33W32PcC3FS8P3137X33SN2c383LP1J3OQ6PP3ZU52YQc3UL4343L0
09/2026 Y332c3D7IU3KI932X+160.42%3,795+193,713-63U3ORUB335J31GNZ33Y2c373ARG6EC39QOK3T32c373EVD7H3P6NAO332c3V03I3VOLXQ36
11/2026 3V32HBcYT3A736N32DQJ+170.45%3,765+203,681-643A63AFW7PSPX3M32Zc37WZ313B1XEB332cR3LTA734UQZXV3M53Q12ZIc3CD53G23CA6
01/2027 332c3UXUGQ7L33Q3J6N+170.46%3,736+173,662-57G3Q5SOT3X3Q2Zc36ZE3632HJ332c37O3UT1W3931PW2c3OH130E33FK
03/2027 G3Y32cUG3EK73132A+150.41%3,712+153,638-59E3K2WJTBUWM332c36V333PAL8HKJ3PY3J2cE3639BE37Y323HM5MXI36UHW
05/2027 3E32PTSc363ZS8T3P6BD+150.41%3,686+153,686+15R33O2Yc3E6ML37Q3Y13QPZIVPU7VB37T
07/2027 332CBc363PQP5U3Q2D+150.41%3,652+153,652+153K32c36X3W337VK3WJT3QO

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 03/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay A3K336LN362e3ZYV0Y34-1.44-0.39%366.04-1.44366.04-1.44F3K33S6Z3E62eD3Q034W3C33OW63L7G2e34E38
03/2026 333I53AZ72e3G330LC+8.552.45%358.05+9.30345.20-3.553131HP2cF33I39M353M334B3W82FeW34R30JY3Q33J4382Se37C3JD5M37N3X42c363NR2UETO3GE5
05/2026 33NTAT34T31X2e3435DZ+8.102.43%342.00+8.65330.00-3.35WT3X52c383231MB3L3K3JH3322e3835J3UO3333QLZ32eL33353GX430MQ2ITcY38R3U737
07/2026 333334C2Ee3JFZR2BW35E+8.252.53%334.75+8.75322.70-3.303IXZ2F2VPScQ3E934Q3633AS32V3L6X2eK3H030333FNBE2362SeB3X0WH30A3G13X62cM3ASG736D3EN9
09/2026 33X3Z2W382Te3435P+8.302.59%328.80+8.65317.00-3.1531G2cHJ3W7T3JENK5B33333BC23OWV12e35MKB3O5V3332N30C2e313J5CM3X1LUR34R2c3Z2303M3
12/2026 3G33M2C332eO30V3PL5+8.502.70%323.25+8.70311.45-3.10373L6U3B9EVE3SWM3313S4SM2e34S3N533G3RA13C42eH35S35Q31312JPc343UECD33BB1T
03/2027 333139J2PPPFeH36P3L5F+8.452.72%319.65+8.45308.10-3.10G3OJ13O133PU33313CP02eT3Z535Z3Y33O1P312e323S0KH332WTcT3433N3GN2
05/2027 3V33W1L3Q62Ze3L23S0JIJ+8.202.66%316.20+8.20308.70+0.70DRJ3LD9Z333Q038Y2DeZ3J7303F3303K8TG2EeS3030X3C5IB34VK3YDJ1
07/2027 333CBEC1OP32LH2Qe3330+8.052.65%312.30+8.05306.15+1.90QFHGR3CPQP1D3X33CP0T362He31Z353EPJ33FU0SDR3Q42eN3235L34VGAB3RVKP839
09/2027 33ZH3H03E8R2eXWR333I0+7.952.65%308.30+7.95302.15+1.803AD1TCY3V330B322e3DS13L533303VKR02e3C335OZE3Z832C3Q2
12/2027 U3Z33E033M2e393DO0OSWH+7.852.65%303.90+7.85297.45+1.40DUT3PFGT13X2XY393L72GAe3LK4PE35VOK323F9362ZeF303BC5E38M3B6NY3L7TB
03/2028 3330302e3QBNW33T0MC+7.852.68%300.30+7.85293.70+1.25ZEZHRO3F1PR32Z3M933N2eZD37303MI2YJ3L9NX322We34L35IL31DEF3YQ8X3I9

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 03/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 343330TJX2e3ZZ73T0+5.551.31%431.00+5.85420.95-4.20OWWYK32S36JP31RF3JF4F32382eHIG3O03N0GJDN3Z432352e31O3HV53W4ZGX2c313W336
05/2026 3433V30I2e3TNNRX035+8.452.00%430.05+8.45416.80-4.803Q2VSPULT3431AL362e3YO8K3N0Q3HR43231KG2e36FA3BGV0DLZVW3XNY4Y32G
09/2026 33X3Q939KM2Ae39U35+7.551.92%400.95+8.55390.00-2.40YXD3N1Q3MFOI1Z3N33S9PA302AeUU30U30AL33P39WPM3X22e3430Q32E2cWYTK3838J38W
12/2026 333H9EUG342e3S1Z30+9.802.55%394.10+9.80394.10+9.80302e3UQXBG0V30CV3B338A342eLD3O3303H1EUX3K1HY3AK3W
09/2027 333LCR53E82e3A3C3FFY0+10.302.96%358.30+10.30358.30+10.303GY02eLC3V030YC3334N3UN82e3D0KU3P0DJ3R3WT3LQ6

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1144 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/