Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.200
Lâm Đồng 88.700
Gia Lai 89.200
Đắk Nông 89.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 04/04/2026 - Cập nhật lúc 23:50:16 03/04/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:16 03/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3UH3T2WcU3434Y3YKH8-73-2.07%3,549+283,436-853131RF2c3L23UVRX7B353A32cX3TV53DA335RPA3PVTL32c35K323SU13C33BT32cQ32DLI39G34Y
07/2026 332Cc3KV3A343L6-82-2.39%3,442+143,335-9331I332McKY3LNHYIZ33931332c34K3JVZ3Q383I32GcQ3M43C2Z38Y33W3E72NWc30Z3231
09/2026 V332c32NK3L8L3Y5Q-73-2.17%3,372+143,274-84LLLEG3D32c33D3632DIX33FJ2c3S3Z363G933R2IcR3JX33U5AW3L8S3K9Q2cFP3RL7363JB0
11/2026 CYW3SXS32c323O333-76-2.30%3,324+153,226-83P3EYITH5R383FE33W32c333F2H3W4WEEJQ3SI32cV3ATL3R3D039QD34S2YcXAO36Q35Z34T
01/2027 S33P2c313TZ836UW-80-2.45%3,267+13,186-80Y32UA3OMQ0D363Z3C2RJcXZG32343Y7CP33C2Sc3ED23MLFQ636U3GY3QN2cR3HA938X38H
03/2027 3DDWS32MXc313P6N3L2-78-2.41%3,211-293,162-783A8YPJ3Q1GROK332c313DW8XOI39Y332cL323GU4Y30K312ScD3JJ33EK3SK35E
05/2027 3V32Kc31I343I3X-74-2.30%3,188-293,143-74UDKOWIBS31X3T3332Lc3Q136C37YA3WF32c32SRP3HOL1AU37MN3AVA4H3936
07/2027 3S3E2c31323GKL5MM-73-2.28%3,125-733,125-733QB32cU31I3MO9PS38AFR3W2U383QD6O
09/2027 3H3FH2Hc31N313XD0-73-2.29%3,110-733,110-73HL3DBX32KQVcM31D3833323O0PQFET3L6
11/2027 TJK3H3D2cM303V938P-74-2.33%3,098-743,098-743MEG3X2ARc3137N3K2XLGU3QKYZW4

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:16 03/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay M3U33R3C342eM3BO3I35-0.04-0.01%334.35-0.04334.35-0.04TGLC33J33ZU3Q42e333A5R3PU33B3F34GZ2eM3339
05/2026 YS3239L3R52Ue3430-2.40-0.81%301.50+3.70292.25-5.5531D332cYCGT3S730G3V2GR3330302e3XJ83ROC5KN32H3P9S372eAM38303W5M3X72DFc3Z23131
07/2026 3238NZ39UQ2TAe3430-1.85-0.64%294.70+3.45286.20-5.05392BXc3VX333M343G2393D42OZWeA3A335RC3239312Te3C2X3B5ILB3QQ4382BCcD333534D
09/2026 32AD373U6V2Qe3W635DD-1.45-0.52%281.10+3.00273.95-4.1534R2Yc37A3036ITD32FS3E8IBU302Be3M53S03I23U7UD38P2e31RN3033H30IJ2ScAC3V13QV638Z
12/2026 3PKY236P3YR62Qe3535R-1.85-0.69%271.30+2.90264.65-3.75342cAGKH313339CZM3R23639DN2ARe39303WB2R3SW6382Se3Q43CS0JQ32J3PEI42QcJ31Q3833
03/2027 3Q236CS32S2e35K35-1.85-0.70%265.45+1.05260.65-3.753XY83LNWC4P38X323635D2eD33UE3F5UG323UKU6V342eD3430T3ZXHDF82c3336VM39BX
05/2027 323MJ63ZKM02e3735-1.80-0.69%263.50+0.95260.25-2.303O1B3EGTLU03N2Q3236L332e3O5K30FGMJ32AE36322eSA35C353E2QS2cN32R3136KXUN
07/2027 YY323G5382e3G935A-2.00-0.77%260.80-0.15258.90-2.05K3A3DHS3T43NP2V36302eX383DH0GV3C2BT3I63Q0E2e3RS9353M12c3TW03M33RY3VU
09/2027 B3Y235362He3I5Q35-2.00-0.77%258.35-0.20256.45-2.10OO3VA13USUT8323538P2Pe33OG3OO53Y235JT382eN353BC5A31FG2Kc363S63EO0W
12/2027 X32Z3R5332Ce303O0-2.15-0.84%253.00-2.15252.95-2.20QWX3WWGQSE1WF3235322e39FPZJB3532353I52e3BM13U5TW3SPU12c35383WYZ6
03/2028 32QP35302eX3L035X-2.15-0.85%250.05-2.15249.90-2.303G1KRQOR32QT34V3SE9K2Ae3K930323Y5322ELDe32D30NGXWM343K1D35KO

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:16 03/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3H339YN35V2eD3030R-2.30-0.58%402.00+4.70395.00-2.30BWPU353X834W3GP032P2e30G3KUC0333QU937YY2Me3330R393PIRAHMFX33Q8T
07/2026 G33T3637PT2e3335S-3.35-0.90%367.35-3.35362.00-8.70NUZBDILM3I7NM33HA36322e3F030G33OZ3G730CVP2eQ373P0HFJM32OAAW
09/2026 FK33KE33UT362e33IA30GY-2.70-0.80%340.50+1.50332.30-6.70G313T8QG3URA13333SC372UQVReIZ3A2303R3333N92e3K03GL0G3Q52c303MIU1X3X7
12/2026 33333CC02JeL393ODG0HPH-1.60-0.48%333.15+0.65330.25-2.253VJ1IGWC3J8S3U333302MDe3MP23N5WI3P33J3Z322CeA353F03R53OFC3B3I7
03/2027 3B3VH3233P2SeIFXCJ3830-2.45-0.75%323.80-2.45323.80-2.4530ZSCHW2e30YK3OL0LO3B3323H6QGV2TZAe3T235AZU3GK131QEYEW
09/2027 I333P0H31M2eIE3930T-2.65-0.87%303.25-1.30301.90-2.653JL1PNHPRL36333F0322e3AIICC4N353N330342eI3M53U5HBA3G2FBZ3130

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1148 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/