Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 87.200
Lâm Đồng 86.700
Gia Lai 87.200
Đắk Nông 87.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 04/06/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 03/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 03/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 3J32IcZP3A3CCQ37F33-89-2.57%3,486+243,361-1013135Y2HcCS36DM32IJ3933CN2YXcV3GVGS43635FML3I32cJ34T363J2Z34Y3FSH2BMY2c3S23538I
09/2026 G33V2c3CV2E37W39-56-1.68%3,364+293,267-68O313HSYN42c3T63L1I3R53BG3L2c33X3PJH430KJ332c33YG3TGJH335333IL32c3Q0T35I35W
11/2026 33K2c3ND2KDF30RF35-52-1.60%3,288+313,196-61322cUA3E6303FX53T32Yc3GM2B3639VN33UYH2c3N23LAU5373D1322c3GR63B0A36MMCA
01/2027 URF3I32c31K3Z33Z2M-49-1.54%3,212+313,126-55YB312cIJ3WG33YA633W3GXG3O2c3Z230Y3B5H332cI3138LII3F1K36K2Vc34P33J35
03/2027 332LTBAJcZDM3Y03833-53-1.69%3,164+283,081-55D3MD332N3NTI0UE332cZ313Y634LB3Z32Qc3R13I336S32YTJ2Vc353V8RRSI35
05/2027 3U3T2cFX303XRK63Y8-41-1.32%3,084-253,068-41BED3FL5D3J33J3J2Oc3MS03X8C3MZY1D33O2c31KS3UDTK039SHR31Z2c3EH23CQ5Z37
07/2027 332c3AJ0A3QD5Q3J0-40-1.29%3,066-243,050-403M2S3C8BTX3X3DESX2c3G036333OI32OFcMX3X039JH30BIC35SO3WWG0I38
09/2027 X3M3W2c3S0HPQ35DH30-24-0.78%3,051-233,027-47RT3F2VU3U1332Yc303SPF438DL33L2ScHH3J0373M43X3LQJU3ZM1Z38G
11/2027 332MFcIM30ST3TF336-22-0.72%3,036-223,036-22SX3Q32Uc30U33363V32Vc3RUY03538
01/2028 M3YER2AII2Oc3938B35I-41-1.35%2,985-412,985-41R3W32Kc3Y0G3V236

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 03/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3B3ES30392Be3H035-4.50-1.44%309.05-4.50309.05-4.50AN333A0392eLH30T353331T3GUR3K2e35C3QNR5
07/2026 3235PWI33RXBW2e3T130OE-6.10-2.35%261.70+2.50252.50-6.7031B3O82cV3334NB3132Z36X312eTVN313W0B32S3TWMW539D2e323T037O3A1X2cA343R33O6
09/2026 3BQH234PB372e3Q730-5.15-2.04%255.60+2.75247.10-5.7531V36ML2c30V39D3UP3KO32353FJF42eG36BLC35323C5UO3U22eX3J83OJ5LJ36302Lc32YW3WWOX238Z
12/2026 3W23VB4N30VZ2eZT3535H-4.70-1.92%247.80+2.55240.05-5.203CD72RcF31H34KK3XP5323437MR2De34XH35DZ3WG234352eX3235YA3Z43KRF2D2RHcH31L3637L
03/2027 323O338C2eB34QT30TBHHX-4.65-1.91%245.60+2.55237.95-5.103OC3E2cCM31373LJ2CS3DB2T343S5U2eJ36SPU30B32ZM34332Ze303YOKQ5DJQ31F342c323XE93X7
05/2027 Z32333PJT8MI2Ue3W3RY30-4.65-1.91%244.85+1.90238.00-4.953C83SW73SGJ9FT32KXJ343Q4GX2e373532S3432YEC2e393DC5MUH3G52Cc373TI839
07/2027 3DC2AV33Y382e3Q530ZR-4.60-1.89%242.45-0.65238.50-4.60XJ33U303XC4U3Q234S3A2W2GeQ343PE5G32N34P3H3S2VSe31303S3ZI2XcWM3PF83235
09/2027 323IA3382e3XD035I-4.60-1.90%242.00-0.65237.75-4.90KPO3D132Y36CUCMF32343H22eTS3O0VP3LE03Z2343DA22Re3ZB63DI5YP31HT2cXCQ39303WN7
12/2027 Y323QSF3382eI37HT35R-3.30-1.36%241.30-0.75238.20-3.853NH4QSCFT3N03UF23P43X12e333US0PT323LOXR4M3T22e3T0K3532P2cX3Y5H3W4H32
03/2028 3233E3D9TYSA2e303DQ0C-2.65-1.10%240.00-1.65237.85-3.8033HHUC3K43Y2343XBY02OSe30IP303D2TQQ343X1K2De3J635F3YHJ63O63H4CX

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 03/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 33VX3WVM13N72e3030D-5.10-1.58%322.10315.50-6.60CVE31J3EHQ2GH3331Q35D2e35E30MYX3H33CD23X22e3130W313BHSYR13AI8MRE
09/2026 32PW393O9GO2Ee3B935-6.25-2.04%306.20299.50-6.70LM3VLFO4X35N39Q3CD330PZVJ35K2e37H3RH0I3T3303DWA6R2e323DF0TEJ3D5J2cTF3NT1K31V32
12/2026 32E39362e30A3B0BSL-3.75-1.25%299.90+0.15295.70-4.05LZ313XG7BHX32DT3F23HG93G52e3735HU323DN939W2eV37I35D3B1G2cV35X3A5P3IH3Z
03/2027 3KGQZE2X39D3L7D2e3F9350.000.00%297.95297.953LF0JX2e3O03N0YQ3V23J937CW2e3XA935
05/2027 TQF323937KEOX2e3K8K350.000.00%297.85297.85D3M02eN3ASCK0SR30N3FVX23B9372Pe3Y83J5
09/2027 FG323N836QB2eW393D50.000.00%286.95286.95LQ3AR0NJZ2Ue303032L3A83A62e3935IE

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/