Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 95.500
Lâm Đồng 94.700
Gia Lai 95.500
Đắk Nông 95.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 05/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 04/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 04/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 DHE3X3W2c3S7R3D832M-28-0.73%3,875+653,780-30K3Y72c3P43M83IM033RA2cX38QY323S2MT33KNPA2Xc38HT3I130R32A3YJQB92c393P3GWX35
05/2026 3WS3XF2cHKV363938-21-0.56%3,784+653,695-2431302cM3633BQAO373BH32c3I734KY3R4W3W3T2Oc3731KM39BUH32Q372c3U43F53FU7AW
07/2026 33M2EIPc3632S34-22-0.60%3,704+583,622-243M42Cc3Q5YL3XLN4M32X33W2c3CMK63633AB33H2cN36O3436Z31312PQcFF373Z639NBE
09/2026 M332cSGRRQ3S53ZUJ733-23-0.64%3,644+483,573-23V312c3P03F73B6DJFJ3FS3O2XcZY35E3L9S34V33T2cP35R39TH36AKDO3CF42c3Y63LGD3Q3Q6
11/2026 YC332UcXJJ35333H7B-7-0.20%3,584+403,516-28I3G4DMD3U0HQP3U1332cWF35Z37A3U8G3JZ3WA2c3JNWC5I3D434HHXYISPG322c343530GU
01/2027 3S3ERZ2cT3G43U7Z36P-10-0.29%3,518+323,458-28313SKXTUV83733O2LAZc35IU3RR038RBS3W32FcJ3438363ZGCFMS12McU3937I30
03/2027 3T32c34H3HV33MO8-9-0.26%3,476+293,414-33D38T3LBYS3HR3VWV3P2c34OF3VB7D30332XUXcL34G34M37IRY3SFFG73U13R4HQD
05/2027 3R3Y2cL3HHNG43S1N30-193-5.36%3,484-1193,410-193TKFQQDOS35GT33P2OIHQc3438CQ3C3V3EJ32c363033BWJKFZBKT313APK039C
07/2027 VRPS3ZG32c3S3YC3W831-188-5.27%3,457-1123,381-188TRSLFPN3H2332Dc3TF4S3S5FHE37ZFWT33CJ2c3VN5363RN9QOQQ3B43C6B
09/2027 3KZL3F2c333533U-185-5.23%3,353-1853,353-185332FAc35Q33MOE3S8

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 04/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3L3H35W3D22eET31GR33GD-0.55-0.16%352.13-0.55352.13-0.55333D53P2JL2e3M1JFA33V3Z3F3L5X32F2e3638Q
03/2026 N333DH1312eRMHK3K635P-5.45-1.72%324.80+7.70309.75-7.353230MYSXZ2c39S33313W3L3X1UFZ39HW2e343H0A333GL137U2eG31Y3OBDL03Z53Q7DZJ2c32MG38C37SA
05/2026 3H33R030VJRC2eL30U3R5-0.85-0.28%309.00+8.10295.55-5.35E32Z3XGK12c323G237PIHMT333C03SC32e3OR0KX30LO3C330OS30A2eE39H3A0ZXE353Y9Z2Rc3H633O30
07/2026 3N239342DEBe3W93J5-0.70-0.24%303.40+7.75290.25-5.40Q3NGKP8W2c3632OB39DX32B39I3T92e303K0A3C2G39D3A52e36T3S5UT3Q2G352c343N6CU30
09/2026 3YML2393B02eC3030J-0.75-0.26%298.20+7.45285.25-5.50352Uc34BQ3U13G8M323K9L3E3ZW2eL3535S32UG3P9RJ3A02e37A35EU31Q352c3VT7D3N73LUYL8
12/2026 3PW238P3CAE52eU3B130W-0.75-0.26%293.15+7.30280.25-5.60G322RPQXc353TE6G3M8A3238LV3Y92AeMELK36353FU2N38352He3835FMB3A1342COIcXK3S3I3031
03/2027 S323CP830NG2Ze39D35-1.40-0.50%288.90+6.55276.70-5.65P33UC38VH3K1323H8P35T2e3F0TQ3E0323832KXL2Me3U3W353S32c3A738C33DQTRJ
05/2027 32SI37332eS39B3BR5J-5.20-1.86%280.95+1.80273.85-5.30TSQA3H1343MA6BJ32YZLPF37A3O9J2Se33303Z237392e3K135AXZZ36E31RZ3AY5A
07/2027 32T373M02eINEDI37T35-5.00-1.81%278.45+2.70270.65-5.10R3VB1E353ILE632ME37X382OCGBe343G532T3LO73N52YJBNeB37353GWJDHH5WOWY3331
09/2027 3J2A3P6372ePS3QP1B3ZM0-4.75-1.75%274.00+2.15267.10-4.75N323CCPL03OPX0Z3F237LB342PAMZYe30303237UZ3FJW12eT38Y3L5KA393YH1K30HO
12/2027 3S2363E52eW3TY235RL-1.80-0.67%269.25+2.20262.20-4.85PRK32O3O83TBF4KK32A36X392Te3P2D30UH32X3MEZ637R2CeO30353BN12cA3P034Z31
03/2028 BNO323U632BOE2e303X5U-0.95-0.36%264.75+1.75262.05-0.95HZAP3933T32I3OIS6P32K2e363R03Y23E633K2e3G03I03HE233MYD3NL7

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 04/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 UXCYG343RD0352UeR3430V-3.30-0.81%416.00+7.30402.05-6.65JC35ME3OC03W63430MQL3J9QHO2Re363034O3ZK0F382eE373N032OFB2NJc3Q6CCC3632
05/2026 W3R338K3RWBL52AeL3830R-9.30-2.35%392.30-2.80383.85-11.25S31B37Y34HAKDQLJ3LCI33K9R3CV12eU30C3F0333A93JIQM52e313NT0UVY312cEA313A230
09/2026 333DC53T72e3W0K35-1.35-0.38%362.95+4.55352.70-5.70G3XYV138W39JMPJ33C35CN372UReJ3T03OQ53A33538JG2eCM343B033CZ2MNc36393N0F
12/2026 RM3Y33L4322Ye383APG5T-2.00-0.58%344.85342.85-2.003KLM2JUTGUFEG33V3Q4342e38W3E5NB333XW43SK42e383C53FJ23AGA1H3I8
09/2027 I33D31332eGM393Y0-15.35-4.66%318.40-10.85313.90-15.353Y1UTB39TOBMN3331L38Y2MeXZ34AMN30N33323J92JDMQUe32OU35JWF39D3G3

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/