Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 86.000
Lâm Đồng 85.300
Gia Lai 86.000
Đắk Nông 86.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 04/06/2026 - Cập nhật lúc 23:49:54 04/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:49:54 04/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 G3Y32cI3335KXJNNKX33-18-0.53%3,404+333,341-30W3V1ZT342c32K36Y373K3XHE2YTc333J7J3KA433Z2cI3337D3L1BG33372McVOA3238X3U9
09/2026 3CH32McHS3D23730-8-0.24%3,312+343,256-2231352cR3E5B3NE4D363JCL3XI2Nc3Q23F8R3W0332HAOcN3R2P373K8PS333K32cQ383SV438TXR
11/2026 33R2XUYDJc3H1Q3932-14-0.44%3,234+283,184-22AGC32Q2c393F4L3Z2DL33K2c3231Y3E6F3J32HcANC3230J36Z3P132M2c3J737PZC3C4P
01/2027 3CW3Q2cP31323X4Y-10-0.32%3,164+303,116-18Q3X93UDU43CPL8332cY313OR4K3QS1332ECXcTE3QA133N3WR4M3S6S2EVc3B9O313DM7S
03/2027 U33WF2c303G835V-5-0.16%3,120+303,076-1432EXN333IQY2DP3Y32c30O3V9HK34M33FY2APc3A0D3930Z3XE22cAA36I3H331
05/2027 3OZ3M2Cc3J03739+170.56%3,088+263,050-12XX3Z1YAOMP323B5M332cJPY303P534IW3FP32c30P3RQ63231OWU2c323SAH5L38
07/2027 33G2c30MB3H63W2+190.62%3,062+193,044+1ZG36XZXH3633L2PcALW30353QD13K32DGc303R4VW3TXI3LAT35IO31TLI3Z2P
09/2027 YM3GO32cJ30343N7+200.66%3,047+203,028+1HCQW3136UPST33JD2c303H339H33F2cPW30D32YXWAS3733PORL31MK38
11/2027 332c30SI3SO3K3A2LH+200.66%3,032+203,013+13Y2MUGGRQ332c3KKC03J235Z3ZN3WE2cU30QJ3B132D313UYVLN7Y39B
01/2028 322cV39NVMZ38E36VN+10.03%2,986+12,986+1QPJ3D2I2cF39V38EE3Z5

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:49:54 04/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3330JA37T2e3533LG-1.52-0.49%307.53-1.52307.53-1.52A33QM3037S2e353F3AW333R0R392e3L035NL
07/2026 32343C72eOWL3X73IT5-5.35-2.11%254.10+1.00246.85-6.25GC313EA72SXc35JZ343432353MX22YVe37O35IVCGS3LFB235332e3G1O30D37R302LcPK363S23CI7
09/2026 W32P3QI4NI322VDe3L93J5-4.65-1.88%248.75+1.15242.20-5.40M3G1352UVCcPF353538JCSAF3234V372e343NYDY5PC3234372eKA3G63T0X3N63N32c36IR3838
12/2026 J3233XS362e3JRI03A0-4.45-1.85%241.60+1.15235.25-5.203XBOZJR7V2Vc363937AF32IUF34I302WXe3230D323FX4302eP3I43W5343D32cK3035KZBYP34
03/2027 323PXBM3342Ce3X130-4.20-1.76%239.25+0.95233.30-5.00332FQc3T2F3C33WH1EH3233SB3EK72eN3G930UVW3233382ReFW3330WMY313Y42Ic363I833B
05/2027 K3P2333R3NF2e343Q5-4.75-1.99%239.50+1.30233.25-4.953XH6WHQG33PM3QO93ODR233J3D9Z2e3S530S3I233382NMe3Y23F0XBCR3Y52XZACc3L9V3737
07/2027 3233MC3LKHH3E2e3635J-4.80-2.01%239.50+1.05233.50-4.953G1Q393TEGR3NI3P2RS33392Ue3DOW530323BPD338B2De3B4X3P53L3QU2c39B3F4UP3RN8C
09/2027 32OZ333A32e363JCJ5-4.35-1.83%238.00233.65-4.35Y3HIE8BF3OWQ2I32B33AAP3GB72e32Z353233T38U2De30P3C0KFPLT3Y1A2KAc39A30G39
12/2027 L3233322USe3O83RGP5FUK-4.60-1.94%237.10-0.35232.85-4.60XD3UP63RB3CHHPZMEC323DY33DTL62eR37353ZYN23R3O3L72e34UI353QK2TX2c35343F8
03/2028 3233322eKB32I3A5Z-4.90-2.07%236.50-0.65232.25-4.90YY3X236DTIJBN3YO233P362Ge3530AYD3H2LHAEG333G7V2Ge3135363TYO83DJ7JP

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:49:54 04/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 ZP3L33U1342Ze3F03YU5-8.05-2.50%317.00-5.10314.05-8.05AKQCZHXHX3C5L33T31Z3JI52e3W5K30C33B3GGT2322e3130WTP3QX13V1KEW38
09/2026 X3Y3J30322GeJ353F0N+2.200.73%304.00+3.70302.50+2.20R323JKE3ID3H3Z3XSYHW033K2eY3530333C03SO02ePT3330G
12/2026 3O239Y362We353U5H-3.20-1.07%299.90+0.15295.05-4.703KGHP23N1U33CT3CW2V39352ZMe37U35323A93MA92TSe3735VE3GO12Uc3U53G533
03/2027 323RB93T1H2eN3635-6.30-2.11%297.00-0.95291.65-6.30HL3HHH1XO32393WK72TDe303X032393LMF72ePL393O531V3JON4V
05/2027 V32SY3P9312e3535C-6.30-2.12%291.55-6.30291.55-6.3030QGK2eB3JDM03ZM03K2T393UQTVJT72e3835
09/2027 3O23A8A3D0I2e3830-6.15-2.14%282.45-4.50280.80-6.153130DH3FDJ1PKG323E8H32PL2e32Z353VAI2H3QS83Z6O2eJ3935NZ3T2ZW3T836DZJ

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/