Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.200
Lâm Đồng 88.700
Gia Lai 89.200
Đắk Nông 89.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 06/04/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 05/04/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 05/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 332c34WIJS3BN4WU3H8-73-2.07%3,549+283,436-85JZ3M131DE2c3R2S3TV735W33X2c35FL3LP335U33C2c3N53VR2YG3X1A33N3J3A2cOB323M934
07/2026 K33Q2cZI3J3D3436NTLS-82-2.39%3,442+143,335-933R1332cT3339UGAK31GS332FYBc3P433T3J8ZQ33R2Qc3432QM38YFT3KJ3BT372c303VO2N31
09/2026 332cZTS3I2E3835HAQ-73-2.17%3,372+143,274-843QROX3M2c3336Q3K2332GAc33Y36DY39VIR3X32Fc33P3C538PF39WSJ2c3X73S63L0SO
11/2026 332c323RP3T33PC-76-2.30%3,324+153,226-833N5DSZ38BFHH3H333LPJ2cT3X3323LO4R3Y3NJ2c33PQN303H93ZSK42Tc36ZQ3534F
01/2027 FMMF3P32cP31H38R36TO-80-2.45%3,267+13,186-8032E3QTLLA0A3U6EW332DVcX3Q2ZLC3437B3VH3B2PWc3W236I36F33J2Gc3SP93J8FXV38
03/2027 332cD313NVIN6D32TK-78-2.41%3,211-293,162-7838A3EA1RYUKQA3QRR32c3138CJZ3933A2c3234V3ZUK031JL2Nc3H3KL3335
05/2027 332Tc31TKM3LM4RWXL33-74-2.30%3,188-293,143-74P3DSE1C33QV332cNE31YXC36373V32c32313XZDP7OF34WRE3Y936X
07/2027 332cU3132UU3KKR5OR-73-2.28%3,125-733,125-73W332RcD31A3C93O83VWAU23DL8F3Z6
09/2027 33LQ2c313YNO1V3E0-73-2.29%3,110-733,110-73PO33V2Mc313CGF833U32RDA303UQX6
11/2027 332LcZT3O03J9R38G-74-2.33%3,098-743,098-7433GO2Kc31G3732JNTW3EAXVVD4

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 05/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3V33334R2RVe3335TD-0.04-0.01%334.35-0.04334.35-0.0433KDFL3RJ3342Ye3A33Y5TJ3Q3W33I34GI2DINe333G9
05/2026 3L23J93KU52LeF3430-2.40-0.81%301.50+3.70292.25-5.55HEY313N3A2cLW3730FY3S23K33030I2PeN3835G323Y93H72YeB383E0J353HT72c3DCSE23QH131M
07/2026 3J23R8VKH3D92e3430-1.85-0.64%294.70+3.45286.20-5.053GXY92ISc3333343V239I34IN2e3A3G3U5WO32393USHTT12QeD3235M34382WGc33D353QIH4C
09/2026 3F23Y7362eN363UB5-1.45-0.52%281.10+3.00273.95-4.1534JL2Ac3A7BPQB3036O323RE8F30N2eB3Q5LT30323J738F2IeW313QVT033V3MIMB0R2c3Y13Q6F38
12/2026 KY3F2363Z62e3P535C-1.85-0.69%271.30+2.90264.65-3.75342cNU31KD3SW33Q93XMR2E36392eR393032363F8G2e3M4R3T0T32AZ34J2Ac31383X3
03/2027 32ZK3A632B2eZ3D535-1.85-0.70%265.45+1.05260.65-3.753GV8DL3O4383AS23635V2e33M35GP323V63F4Q2FIe3T430G38WC2YcP3O336IGD39
05/2027 32363W02e3H73NA5Q-1.80-0.69%263.50+0.95260.25-2.3031LDKT3DWD0G32ST323U63I32e3WKC530P323YU6C32D2Oe35353BP22Zc32313Y6J
07/2027 3X235S382e39VT3C5CCO-2.00-0.77%260.80-0.15258.90-2.053H3R3HCL4323Q63Q0V2GHCe38CU3JO032N36302AKeR39O35I312VLVBRc303O3RT3ZE3
09/2027 32D35EY362e3V5W35-2.00-0.77%258.35-0.20256.45-2.103ZER1K3OOR8T32353W8F2NEe33M35W323SR53IE82TWe3J53R5E312XIc3E6F36X3WS0W
12/2027 323533V2WRe3P030B-2.15-0.84%253.00-2.15252.95-2.20TB3XJLKF13E2D3Y5322eBC3L9GA3Y5T3L23535P2SeMG313WL5K3YTL1P2cH353R8C3JV6
03/2028 3Q235PC3F02e303D5LGQ-2.15-0.85%250.05-2.15249.90-2.30J3WL1QWMXAY32Q343M92LPeR393032J353XP22Xe3Q2HX3HAS034TY3R13ZE5

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 05/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 333A9RX3M52eO3P0QF3Q0-2.30-0.58%402.00+4.70395.00-2.303H53K8YUSOX34G30322Re3I030D3VN33WH9372Ke33G30CBE393HLN33X8U
07/2026 33363LHN72e33CA35D-3.35-0.90%367.35-3.35362.00-8.70FK3MFKMGK7A333X6U3B2R2Re3030TN3N33J7302e3QQ73XIJC0KGS3V2WI
09/2026 3V3333V6H2e3VX33P0-2.70-0.80%340.50+1.50332.30-6.70Q3K13E8BXUN313333372e3ASU23B0T3333N3Z9C2VeJ3030J3W5E2c303137AF
12/2026 G3N33I330O2Le3LD9R3YG0-1.60-0.48%333.15+0.65330.25-2.25JHW31JU38VDI33EYOJ33GCO302eQ323E5H3NZ3N33322e3C5I3E035P33FLJ3ID7C
03/2027 YI3VA33DU2332eGF3R830P-2.45-0.75%323.80-2.45323.80-2.45E30K2TQePA303M0OD3N332SK36K2e3ODXG2X35ABR31KOEEWF31
09/2027 3LEY330312eAVZ39KO30-2.65-0.87%303.25-1.30301.90-2.653LU13BY6FB3330S3UX22e34WUM3ZH5UX3KF330SB3C42e35JYZ35SBOB3M2T313KIT0ZF

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1148 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/