Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 85.600
Lâm Đồng 85.000
Gia Lai 85.600
Đắk Nông 85.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 06/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 05/05/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 05/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 332RcE36Y3WXUF4V3O3K+752.10%3,643+753,603+35O31A3C4MXQWJQ33XOZ2c3KJCI63132W33A2HMIc3J5363Z8VH31EW2Hc3A0C37R34
07/2026 33IN2OcY3NBM336DV39+50.15%3,438+743,355-9RHV313A0L2c3C5383J7S332Sc3UAKI33M6J3PH3FV3JBR32cRY3A33NX63B4R35QP322c383DY83DA4QJB
09/2026 332ONFc3HJDQ2R3933+180.55%3,357+823,272-3352VMcP34N3Q73E13X3G2cEHE3F2W3739RCO3H3U2c323735EFQMV3K13Y4Y2YQc393S236
11/2026 E332cW3232DQ3D4+180.56%3,293+873,207+1MZ322c30C3GBCVX6D30RS332WKc32303I8RG332c3K2N3D0KNR3VW63W72JUcPY343KR4I32
01/2027 3G32Yc3OG1M36WEB39+240.76%3,235+903,155+103M8HENJDX38TL39HDZ33G2Lc3ON135FCS3J53A32Bc31E3435ED3ZVL5T2c333IJGP33O6
03/2027 Z3BSY32Kc31LB3D4C3U1+270.87%3,201+873,123+9Y3IZB5O30DH39HBUR332c313UBQ2M33332cGR3131ANO3KNXP43MPYP22c31C3Q43X1
05/2027 E332cG3Y136SO3DRDB3C+702.26%3,181+883,125+32T3MSHLKFVH53J8XXUD332Bc313P6PH31FI332DcT3LP0393P33RU6O3SH4LIP39
07/2027 B33R2c3F134P3DB8+722.34%3,166+903,109+33I323KT4HLFZT33X2c3136TC3633MV2Vc3Y03736AP3EOZ337XOP32ALL
09/2027 332cA31A34F3UD1NKUQR+802.61%3,153+923,136+75332cMUC31J3LO53B3F33AN2c3S036A3L1
11/2027 332cM3F038FF3H4+381.25%3,084+383,084+38H33GIO2cX30Z34J363K1KXLXCWA32

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 05/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3I3FP3R2332Ne30KH3G1-8.43-2.54%323.01-8.43323.01-8.433FWSC332EZ332Te3S031M33YAT3A3YF312De34Q34
05/2026 33U3VSCJEM0392ePE3835+7.652.53%309.85+7.65307.20+5.003ZEJ1J3Q0CWSN3330TVTW372e3230FUI33PPE30P322e3DZ2G30E3X1Z39O38NKJ
07/2026 32ZD3QZ8392Be33H3LF5+3.851.35%297.20+11.70286.00+0.50K3138SU2c3NEI23135323SBAJ8362e30PEBL3UM0W3E238G35Y2PeQYX353SK0K3WHX83BULS12c373934
09/2026 XRU3238D302e3330Y+4.101.48%286.45+10.25276.80+0.60IG38DN2SJKc393Q0K313X23I7IRG3OL62e38303SX23KP7R36W2WJTeK3230V343D1A2WOEc393LB833
12/2026 P323732Z2e353GAW5E+3.951.47%278.15+9.55269.10+0.50342c34P32K30NYAOJG323CC6392e3630US3H236AP382YeE363032U382Nc3336FV3VFNY8
03/2027 32Y3639TZEM2PeU35YE35+3.501.32%275.05+9.00266.90+0.85312GXVUKcO3335X30CY3I23E6B37N2e3DDQSM135WOE323LIE6362e30S35I31322NIc3F23EI431O
05/2027 32CN363S82eONM3L7HK35+3.751.42%273.85+8.85266.00+1.00S33S3PN5V3M2P3DD2U3FT6W3Z6U2e31353WE236352Pe3O0K30FX3K32Jc3V4BM3933
07/2027 PBV323S63VM82e3030+3.851.46%273.10+8.95265.40+1.25XL3Y2P3I83Q3323SO635TZ2eK3430O32Z3S6P342e3VE135FLOOO32CR2LOc333O734
09/2027 3236TH362e37QT30EBNIM+4.651.77%270.80+8.75264.70+2.65M3132XRH3KA93W2SV36342QPe383Z0Z323B632R2eI30Y3U5312cI3W73THR33K7
12/2027 Z323XC6KE3JK5I2e32P30+4.851.86%268.95+8.60263.15+2.803C132D36QXC3GH23Z6BT33TI2eM313ZS5323P630S2eGKI3335V32J2RDc3TFE1383K4MJ
03/2028 32C3M633CHO2e39CC3S0B+5.001.93%263.90+5.00263.00+4.103HW1ICT3J5NRX3236X332e3LADNM93P03Q23YNHY5382Ge3Q9ISJ303E53N2HHOI3ZHG5T

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 05/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 33I38332e36E35HVA+1.700.45%383.65+1.70383.65+1.70Q3VP02eL3030NOF3338N31R2GTFeRO3Z9F35YCGWY32D34EOP3Q6
07/2026 3335AVBKU302eCS3P835-0.05-0.01%350.85-0.05350.85-0.053I02DZeS3S03Y0EM3E3353VX02He3CJ93D0V3WC5QX3XYNLU6
09/2026 Q33V33K382BeE3PP83W0SP+3.551.06%345.60+10.35334.10-1.15A32393A8PVVX33Z3A33NIB42eAO31N30QF3333L3S52eNM32O3O5WYU3MVS5F2c35393YG9Q
12/2026 3YN33GQ43JH0K2e30S30+9.102.75%341.55+10.65337.10+6.203FQL5NKKOU39SR3IC3D3S3R3L72e313X0K33J3R3302e3L930DS3C8Q3O83ZQ2
03/2027 H333238F2ZeV343QI0HQ+1.400.43%328.40+1.40328.40+1.403G02eQ3AB03E0U3S332H3W72e3Z0S3GM0ZQ3A1X3L1U
09/2027 L3L3313T3S2e313V0+1.250.40%313.10+1.25313.10+1.253S02QeE30KPXB3SR0A333GQYI1312Ne3QGP83532P333N4IKK

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1149 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/