Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 85.800
Lâm Đồng 85.100
Gia Lai 85.800
Đắk Nông 85.900

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 05/06/2026 - Cập nhật lúc 23:49:56 05/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:49:56 05/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 3G32cYDV33323MXA1-31-0.92%3,369+173,296-56QZHM3U1322c3VA4HN323X83GJF3D2IcIF33353H2H3GE32cX33K35JO3233332OPcA37J35W31
09/2026 3ECSV3MHWYXF2c323336-34-1.04%3,285+153,216-54EAPAI31E332Rc3H43339VSNX3LL3C2c32373133K2YcV323F7I3D033OD36NA2PYc37X36NF3O2
11/2026 33BQ2cAIR3QCKG1363B3-33-1.03%3,209+133,147-493X2SN2cAP38S3Q034332c3WRVIO230SKZ32I332c3YU13BLBVY9K36DF3Z13L22Cc3834V3MQ0
01/2027 3SA32cOG30ZC3E936-29-0.93%3,134+93,079-46S3BVE9V363ZE63O32cY31J3G3W32AATH332cHHJ313MSK2JI353EG62Rc383XW439
03/2027 N3K3Q2c30IPW35TEJ39-26-0.84%3,094+93,041-443IL3RH31Z3AAB9J332Lc303B9DSVIX323O32GCLc30S38G3E5X32N2AEc3L538F34C
05/2027 X332UHc3LZ03432-19-0.62%3,070+93,018-433E1IE32K3QQC3332c30CCX36B3KVZ9332c3LV03NMHU63Y1ZG3XXCP12JJc3N231T36
07/2027 EW332Wc3WQS032VK32-22-0.72%3,047+33,000-44CO3L7IQ33Z332VcYN3L03437UGD3IE32cQ3MZUF03A43G4UU353YD53R3FEQSBU
09/2027 3SHI3QP2c303035-23-0.76%3,015-132,994-34QI3FA3YW3SZ7S3U32Gc3UFO031N3533CG2cW3GC03J23EPGN8QA33JME3U2AY3ZC5
11/2027 X322cDZ393GDU93C0S-23-0.76%3,000-132,980-333WX13F2NT3TA32HYcK3G0303AC0W3B3EY2c3D03B1W33V3Z138DM3U1AZ
01/2028 3H22cI39353SVT3FOUFV-33-1.11%2,953-332,953-33DTX322Ac3N9E38D36

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:49:56 05/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay ZJVZR3W330322e3938-4.55-1.48%302.98-4.55302.98-4.55H333BXB0FQU32N2e3YH9383330HDV37RNAI2eX3533
07/2026 V32AUF3GU43G62e3135-1.00-0.40%249.20+2.05243.30-3.853235U2cYW31U3BXL7M3N1D323WPS4382CWELe303032343K72JeK3Q13W5S36S382c39S3D13F9ITP
09/2026 3234312QDeM38Z3FKJRB0D-0.60-0.25%244.80+2.40239.20-3.20J3A2XD34SDZ2c38I37I33DR3234G3T32e32V303234T3A2U2e34YCS30AIP36GA3W62c3A63M931
12/2026 32FRGN33342Ne3730-0.65-0.28%237.55+2.20231.95-3.40372MRWc32GJ3FXD63PS232TM333I6LW2eH3330HU32HS33H352e3LW3353433X2Lc3I83731CQ
03/2027 S32JO3EHWM3322OeO363S5-0.70-0.30%235.20+1.85230.00-3.3533R2OIFEcTK3035OE3N232L3WMQ3S3Y32eSL373N5T3B2W333U3Q2TVGe3T33E5X313K52c31FW393A0
05/2027 DF32O3JN3322e3U6G30T-0.65-0.28%234.70+1.45229.85-3.40MK363AHC4XFN3RE63IOE2NJ33342CeKX323VL53V2R3V333A2CJUZe32E3Z5I3UD62ScK3138U3ZEW1
07/2027 VQA3233332e3935OY+0.450.19%235.05+1.55230.10-3.40KF3I23QH53GXEMW7Q323Q3R33V2Ge3430QZI3R23333RK2e3530332PYc3SK9GT3U93QXZ6
09/2027 3X23L3WCW3GT32e38K3FZ0+0.750.32%234.80+1.75230.00-3.05PH3T1QL38Q3R3H32Q333B32PMLeJSM3030CQFIF3233332eV303P5VX31YJ2KUUHZc393C030
12/2027 323I3D3K32e3A33IE0+0.900.39%234.50+2.10229.75-2.65W31FRVRH3438W3233322PEEe34DALP3M0JH3DM233322Ze34S30IT3N2WQV2Xc353536FQ
03/2028 YZ3233UX322e3P335+0.300.13%232.35+0.30232.35+0.30302eE3W0C30AZ3KA23332BA2XYe3035L373Q0D3AZHP8NF

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:49:56 05/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 333EH0FP362Xe3JS0E3D0-8.05-2.56%306.00-8.05306.00-8.05GMPWL3Z7Q3AR33NDJWOH0362Le3H030JU3K3M3M1342e3PQ03V5VC31Z3L2LQ33MQC
09/2026 3S239Z3VXE22e303AIR0Z-10.50-3.47%297.50-5.00287.55-14.95JB3Q5S39Q39A32G39E352e32D3L533303AN22Ce3G530T35N2VcN3S13XHL43L8
12/2026 3BW2S38392Pe3030H-7.55-2.55%291.50-5.05283.55-13.003WS1R35RQ3N1VVS32QS38XBY36L2eS3W3353V2393FU62eL3OJ5YV3WE53R12cR3P7RZF31GV31XG
03/2027 BEU3238I3N72Pe333N5-4.30-1.47%287.35-4.30287.35-4.30Z3VHQ1HF3AO23K8EVUS3S72e3B335OM32HKK39312eCG3635MBKJKPQ3LJ134
05/2027 3AM23F93P12e3535G-6.30-2.12%291.55-6.30291.55-6.303HT02TeQE303DX0NPJ3XF2ZN39PW37TB2e3I83I5
09/2027 UN323X7K33H2ReHV3UD635-7.15-2.55%274.20-6.60273.05-7.753BJEB839WJ3NY2X37F342LeRJT303V5HCEJE3F23D8JV302e3G830RVB3Y3C3636F

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/