Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 86.000
Lâm Đồng 85.500
Gia Lai 86.000
Đắk Nông 86.200

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 07/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 06/05/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 06/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3ZI32PcO36TZO3R6O31+581.61%3,661+583,661+58NXSHF3VAQ4VN332c36MHS3Y6ZEP313FNLFF3O2SVc36I303A3MP39PSP3UD83CKJ7
07/2026 332c33DC3QG937MA+190.56%3,443+653,371-7XZ38TY2c34UF3D2MJ313F32YWBTc3338J3933R2Uc33WR37IEX38KN3N5J3L22cI3R93739
09/2026 M332Ac3PT33Q0AW32+50.15%3,351+543,284-13SF3WUX32c333U339CRR33BP2Gc3T33A1313WZI32c323DK93LQI7S313WCT42c3932UEOZ3F0
11/2026 3K32SCc3FF23332+10.03%3,281+503,219-1238QK3Z1S3EC3P3NC32Wc3J2U3DU5FO34332c3DR2DGD3O33RY13G72WFcO33363GCN7
01/2027 A332KcNG3A1WRZ36R38-5-0.16%3,221+483,159-143TDHY33O03X9S33S2cAJV3230Z303YT32c31YL3U7V33352cFU35CO34QAU34
03/2027 J332CcI313J5W31Y+60.19%3,178+333,130-153DVO8D3B9CY332Sc313IBPSK737D3TYB32c3134EJ35R322CcLN32H36FI38
05/2027 332LVWcP3JN1C35HC38+331.06%3,158+333,157+32DVLJ3UY9SBMI332KXcA31353V7J33KKEDM2NBc3132BL35D3OWQ6W3J4Y3JF4J
07/2027 K332cH3134ZE33J+341.09%3,143+343,110+1ITQX3GI33A3F2UScG31E3J432DRT33L2cN3DI13039HMYZZ33FU3W63H6MK
09/2027 33ZFHV2OSRcY3039W3700.00%3,0973,09733Z2YSc3O039RI373JJDA332QBH31
11/2027 3G32c303YDKYY834U00.00%3,0843,084X332Sc3S0FRXI383HF4KLM3N1QS32LY

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 06/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3332H3UA42eE3F0M3ASB5P+1.040.32%324.05+1.04324.05+1.04M3332H342e3KOV0X35333D2T3O3LR2e3M03G1
05/2026 3V33VD0I332PeH3635K-2.20-0.72%303.75-2.10299.45-6.40CXUNW33FLRP333X0332Se3J735ZP3330H3BXQ52e3J835Z31TFEP3X73U6R
07/2026 V3VL23834A2Ne3K3CM3W5M-5.40-1.86%293.25+3.50283.10-6.6531362ILc313T2YZV3Z5V32FQ3R930H2e303G03238392e3Q7N3TRT5Z3H8312c3FXWQ83330
09/2026 JKPC32373A62eQ33OH35M-4.05-1.44%283.60+3.20275.00-5.4037D2cE33MBU3237O32L3DI83ST02e3TKAT9303WJ2R38BC302e34303432RO2Zc3336RN3Z0
12/2026 P323Q6UF3IYYV92e363D0-3.05-1.12%275.75+3.10268.20-4.45IL322Ac393FI23A83SWQRY23F733RP2e35303O2U3732X2e36VGL35RFT3UNP2H38E2c363F431E
03/2027 W32E363DS62CDe3XPM730D-2.90-1.08%272.30+2.70265.60-4.00XF3A6X343JDCL1E3237302e31GQ3UN032O3639B2e3I6JQ3N0OAW31J3N2Q2c35KIZ3639OFY
05/2027 DV3236P3Y52e37K3NWYX5-2.65-0.99%271.10+2.70264.65-3.753R2FRC3537HEHW32F363CZUG72e38VFA35MUZ32H3DE6Y382Ce34GR3A0C332cCV343S3UT30
07/2027 YAO323635R2Le3PAI035P-2.60-0.97%269.80+2.15263.90-3.753PG1Y3A8QX3J33EQC236B3T92PeZ3A830RCDTD32363G7E2eZRU36NQ35HS3W2S2Uc3Q43DL437
09/2027 32363SA32IHeU323GBC0P-2.50-0.94%266.60+0.90263.05-2.65CO3JA53QDVL53WP2GQ36352Oe3C23Q03ST2B36E3B5R2KUe373N0G312FcG3DM7N3T8NE3MV1
12/2027 S3U23XXI6U332e3C330-0.95-0.36%263.60-0.65263.30-0.95RAN3B1I39WY323S6T33D2e3N6303Y23K63D42Ke3I2Z35VECEK32YL2c323832DC
03/2028 I3236MW30WFZ2Ke3X430-2.60-0.99%260.40-2.60260.40-2.60302OZe303VW0EI3236D33N2e30JXK30R35I3W23PR9PMN

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 06/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 34Z30AV3NE52GeGXN3935+17.454.49%405.95+17.45405.95+17.4534XOB303U5P2eQ3W9353C3383CBCH82EeO3530D
07/2026 33V353NZ82Ve3T8R35+2.400.67%358.85+2.40356.15-0.30VEKA3S2ZYOBQ33HLY35362e3135SK333Z53D62eSSI3435WS3U53I6PVTHUT
09/2026 33G333WE72e3QYYDI235KO-2.35-0.69%342.00+2.40334.95-4.65GSXI32333DO2F33L343P02eD3J03U53GQ3N33392eZ36G3N0ZJ352cL3Q6H303C3YD
12/2026 S333L3322eM3TD030U-3.55-1.06%332.00-3.55332.00-3.5533ISIBZAJD3A7X333U3S322GZe3X03MY0R3E3VM3D3I352FYLe3535VZ39A3XJB53PFXS6A
03/2027 G3T333E332e3130EV0.000.00%333.10333.10W33AGX3333C2e31YX30FH333N3S332Ye3H1K30SUQAXUJ313ZC1
09/2027 V3V3Q3M13P72e3C9350.000.00%317.95317.953F3LH3Y13M72Ze39RM3533PCA31L37OB2Ne393M5H32L3NI334Q

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1149 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/