Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 85.200
Lâm Đồng 84.500
Gia Lai 85.200
Đắk Nông 85.400

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 06/06/2026 - Cập nhật lúc 23:49:08 06/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:49:08 06/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 3B32cX3H331O36DM-36-1.07%3,369+173,296-56313GAPE22c3D436313P3B2Cc33J3532XGVX332c333K532NS3W33U32c37BY353N1
09/2026 3ZL3CE2ScB323333PRP-37-1.13%3,285+153,216-543133R2Hc34NM34I33332WTNcVEQM323Q7313S3TC2PVc32O373RM03Y3P3KW62VLVcHU37P3632
11/2026 C3G32cF3136CC34CSE-32-1.00%3,209+133,147-49O3V22c3QP8FV30Z35AY3T32c32E303CFU2UZQ33A2Rc31Z3P9BI36XCOE31M3SZ22c38NM3430
01/2027 R332Cc303W9F3YC8YLNP-27-0.86%3,134+93,079-46D393VYX7X32P33SCJX2c3RV13PF3323L32cGS31M323O5CSV36ZI2Jc38E3L439S
03/2027 33WXNS2c3PFVT0353V7E-28-0.91%3,094+93,041-44G33D3XL43XSUJ5L33E2Kc3W0P3932332c30PC3FI8AV35322cXYL353A8L34H
05/2027 332c30GI3VLN331EJH-30-0.98%3,070+93,018-433EH1Y3A537SSYW3SN3E2cQ30K3A6J39332LZc3V03GB63E131Y2c3AX2Z3QR136QZK
07/2027 C332c30UH31CX3QA2-32-1.05%3,047+33,000-443CUSS9J3I233O2c30OP34L37KT332Pc303YUYM4I34Y3S5B3SAZ53D3
09/2027 3O22cW393E9R35T-33-1.09%3,015-132,994-3433XQB3UL7VTG332cJQ30S3135RJJY33U2c30323D8YNDA3C3A3AB235
11/2027 322DcJA393830ZI-33-1.10%3,000-132,980-333QWW132BGZZ33U2c3030LZ30DQ332c3031E3TA3VIUSO3OEE1G383OFIZQ1
01/2028 322PQQcI39Z3AEJ5PB33-33-1.11%2,953-332,953-33Z3Q2PV2Ac393CZ8LC36R

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:49:08 06/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 32E3VD9Z372e3QI439-5.49-1.81%297.49-5.49297.49-5.49X32E393C7J2e3439RZ333LI0322eD39F38L
07/2026 J3234DP3FWQ62Oe3LJ530-0.65-0.26%249.20+2.05243.30-3.85W32DZ3V62c36U3BB136P3YA2H3438G2eR30U30R3CHJKY234B372e3HY13G5B3S6382cN393BFXKZ1US3K9
09/2026 TFL3234C3PQ22e31S30-0.30-0.12%244.80+2.40239.20-3.20323E6B2c333YLHP0N37LK3J234C33B2Ke3230323CG432EP2Me3IG43XL03ZA6362c36393P1LV
12/2026 Y3WU2U3AB334X2eV38PR35-0.50-0.21%237.55+2.20231.95-3.40L37LJO2TBc3HZ8RE34373U2W3AB3QX36K2SeM3330RID32333U52e3IH33Y5K34Q3D3P2c383V731
03/2027 3233M32L2Ne3I7Q35-0.60-0.26%235.20+1.85230.00-3.353C32QZc3332K3DG4VQXW323N3332e3735D323L3LZ33T2Ee3O335H3D1V352cPD31XE3U930
05/2027 32C33E3R22DTDe3730C-0.55-0.24%234.70+1.45229.85-3.4038S3TLX1O3QYBFI63I23I334AL2e323XW5R3N2333V3S2BePX3C23JU5LO362Mc313L8G31A
07/2027 32OD3CU3X332e3T035-0.45-0.19%235.05+1.55230.10-3.4033UIG3YG5363233AB332e3TZ4AO3032XQ333Z32e3B5OBC3033V2cF39Y3D93QG6KZ
09/2027 W32W33C322eP3930H-0.15-0.06%234.80+1.75230.00-3.05FR3232N3UXA5FQP3K23I33F32Se303J03VX23B3C33PQ2e3A035YZH312Dc3Z9V3030
12/2027 32UHU33322EEe3535+0.150.06%234.50+2.10229.75-2.6531PRE3P6OUZ3X6O32Q33YI3ZD22e3XCD430LLQ3A2Z3332R2eS3430H3F2OZIZ2RcC353536
03/2028 KF3MS2GJ3U332R2eK3335I+0.300.13%232.35+0.30232.35+0.30L32FI3YAVZHL7R3FU02KGUeE30KN3O0WHE32R3B3S322Oe303S5FYY37N30TAU3J8

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:49:08 06/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 IO33L303E5DP2e3330-8.75-2.79%306.00-8.05305.30-8.75Q3ODM7XGSH3B3EN30D3R62e303O0NOJ33313A42e3WA0KW35OC3Z13HF2BKL33M
09/2026 32393O2MLXOWF2e33N3X0X-8.00-2.66%304.00+3.70287.55-12.75X36S3H4H31BHOIMIP33T303OUVI32Ye35ZB303SG3IW3Q0L3M0S2e3P330352cD3L13WDTRE438JG
12/2026 32DQYN38382e33L3M5C-8.20-2.77%291.50-5.05283.55-13.00N3CJ1VDT35333EY2HB3U8362eH333TK53R2393W62QeX3535F31NQT2cW373X1VAS31
03/2027 32P3Y8Y342NeH333IVPYZ0-7.35-2.52%287.35-4.30284.30-7.35G3T1JHCRCB32B383UV7ND2FDe3Y33S5F3J2393C1HL2e3635F3R1D3NXOUK4
05/2027 YT32E3L834R2eA32YT35G-7.30-2.50%284.25-7.30284.25-7.303YDK02ZKZe3030IHZTY3LM239V3P1Q2eGF3535Z
09/2027 DQX323O73JM42MeKE3330-6.50-2.31%274.30-6.50273.05-7.75ZFW3ZATY8J3L93VG23ZV734QV2UCe30353N23A8302e38Y30VA3K3A3L6H36UX

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/