Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 94.800
Lâm Đồng 93.600
Gia Lai 94.700
Đắk Nông 95.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 08/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 07/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 07/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3JJXT3W2cZST3K73535-67-1.75%3,882+603,707-115IC3WD92cD343A4Q3AMQ93W32Hc3Z83AJS3HO3R233F2AcD3ZL8G3232D3L2G35Z2cN39303R1
05/2026 PGZQ3J32cH3D6Q3638Y-81-2.16%3,813+643,626-123313UB22c323F5Y39ENZ332KMHKc3QU73Q5FU3Z933K2YEc3CL7E343R9Y333YF0N2c353CZ032
07/2026 33P2cDBZ3YNG5L38C37P-81-2.21%3,735+673,546-1223TH32Pc3XG539YQ3533SQO2c36Z3RP83E233BTJI2Ec363638PT31SZ322c3WUD23LNY137
09/2026 TI3A3M2cH35O323R3-80-2.22%3,672+693,480-12331C2cK3F5L35L37BENMLW332HAc3631I38I3ZQD32cL363B0SHPXR33342cW39J3QGZO5A30I
11/2026 I332c3E4URL3ESS539R-80-2.26%3,615+763,417-122A3S6Q3Z4J3Q3ZT33A2GGPc3536M3533Z2c3N5SUU33P3932Y2Ic3632S36RNP
01/2027 D3M32Qc33Q393MT6-79-2.27%3,555+803,355-1203LH1M3HJL73M2332c3IV5S3GW0323B32c3M437FREC3G5UX3ZM2U2c3B2YM303DN7
03/2027 33K2cI33LWSV3X53FE8-77-2.24%3,520+853,318-1173VI5WU3Q2MLKUMT33G2c34A3F6V34J3FWC3Y2c3HI433353832ODG30NE
05/2027 YZ3N3O2Ic333333-68-2.00%3,482+813,294-1073T13PTK1RS332cURR3J433NZ35EQ3H3AK2ZQc34303X1MPCA313335JFG
07/2027 332Fc3BB33W1M32-66-1.95%3,460+823,274-104J3S1BJZJG3DJA1ZY33H2cWRQSO34E313K3U3D32cU3XYV337A3PG8C353EXX0PB
09/2027 33PF2c3F3HS3036-68-2.02%3,469+953,271-1033H1BDW31DCVZ332Qc3430Y3V733YCXKC2c3F3J3734IOHCWJ32Z

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 07/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3UPF333GI3S32eA3R834A-2.47-0.73%333.84-2.47333.84-2.47BVN3333G33H2e3AL8X3D43Z3PCS33362Ne3331U
03/2026 E3T2A3Q93C62e3535M-11.85-3.84%315.00+6.60293.65-14.75F32B3Q1D2cX373635SE33313K22KeP3W0O353Y33C0F38DP2KeCI343B0C3439H2cDI30JC3035
05/2026 M32X38DHAU392e3330-7.20-2.43%303.45+6.95286.60-9.90PJ3W2332c3ZX3RM30W3I8T33CB303E0RF2eD323032N39N3L62Se35NY3GG0K363K42Jc3K7LC33K3DU0
07/2026 YO3Z23ZQ8342e3YPA0V30-7.35-2.52%298.20+6.85281.45-9.903KXE9N2ZcJ3138I33J32SE393X5O2QeOZF34P35B3239RK312AIe3M335C323OP62c32HY31Y32FFL
09/2026 323DHN7P39UUD2e34A35-7.10-2.48%293.20+6.65277.15-9.40H332c3GNB5I3L73OB5J32QCP383X8EA2Ge3Q7303I2383Q62eN35T3A53RTPK1362cJGM32343D0MH
12/2026 32Q37352ULeH313Q5-6.65-2.36%288.40+6.60273.05-8.753M12Lc373TW5V3Z332Z38O33E2Me393U53FCX23IK831H2Ke3830U31IK3NG52Nc31N3I6O3Z0
03/2027 32Z37R322YeIQ31S30-6.50-2.33%284.70+6.10270.95-7.65UO33M3933JM3238M332Ee3PI83I0323X73D8O2e3KOT6F30332BIRDYc38EI33C3C8
05/2027 3236J392eO363OA0S-6.40-2.32%281.80+5.80267.50-8.50DN3FKND1EHZC3539F323MQZ8I31P2e37FR3S53HWSW23736L2e30KJ30KHU3Q53D9I33D
07/2027 3M236R36FU2eP3C735-6.35-2.33%278.90+5.80265.75-7.35V3BTLC13XX039VH3C2373E8D2e38F35ELQEFU3Y2F3733I2e313Q0CJ3A5QV37HMW3Z1PC
09/2027 BN3U2HBRW363F32e33JD35-6.40-2.37%275.60+5.85262.25-7.503XTI13JVCL0A38KC32N3YG73N12eFR3HP230GV323K639J2eNVD3T73H53Y9T3Q8Z36X
12/2027 32353X9FXL2e3235E-6.55-2.46%267.20+1.40258.05-7.753DDFM33QMQ832HFF3637S2ReZ323R0EHQQ32363S52VeT38JF3I0312DcI3NAY03634Q
03/2028 3Y2S353V62We31VTO3R5-6.55-2.49%256.15-6.55255.00-7.70VRTDNTCU36PFB323I5QP3D52e303P0323X6W3MNQS2R2e3S7303GE139EL3RPL1JZ

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 07/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 RF3337TVU3S82KXe363J0-21.20-5.30%401.70+1.90376.05-23.75Q36A3AZ8IUM3F9CYG34HXL303RX1H2Ne373M0D3ZI3Z393U92e3830RIU322c32NG30D3Q5
05/2026 33I3JMJ6382e313N5-16.90-4.39%380.80-4.25363.50-21.553RKU23ZP2V3R83A33T83D02e38LK3G033C3835N2e3035IFMVW3KT12c3XW2353B9
09/2026 U33BI34SA332Ie3435-7.30-2.08%351.40+0.65336.45-14.30J32D32V3IK13CI33ZHOU5312e343033R35B30F2WTe373OF5SJKFP33D2c38JEA333N8
12/2026 3ZOT33X330H2e37Y3O0I-8.80-2.59%330.70-8.80330.70-8.8030YP2eF3L030CZ3333392Pe35ZIXI3NES0Y3VRV2T3WJ13D5
09/2027 JG333AR0D3S4M2e3435-8.45-2.70%304.45-8.45304.45-8.453AL02e3ZH0CCH3GU0U33I31IB322eENHL3S9V30J3A13YC0U3N4

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/