Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 89.200
Lâm Đồng 88.700
Gia Lai 89.200
Đắk Nông 89.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 08/04/2026 - Cập nhật lúc 23:50:14 07/04/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:14 07/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 GK332c33CUWL313E1M-137-3.97%3,459+113,307-1413131FM2cWOU37N3DJ03K5332c3435BM33UVM3M32OCcD3XO43B438S32DN39HJ2cCJI373831
07/2026 3UES32Zc3BC2SNE3U239-117-3.50%3,356+103,211-13531Q36JB2GcE32343C3KN3E32cM3IL33GHZE530H33ZP2PcW333436Y33HB392cTX30S3935
09/2026 WO3H3W2c313631C-124-3.77%3,298+133,144-141F3L4B2GcZ383H235JE3Y3Y2c3239EA30332c3RG23BJJ8QD353S130W2c3I03O7Y3N8Z
11/2026 J33J2c31DNG3134-119-3.68%3,231-23,091-142V31HQ2YQDcC3L237IB3033LTU2Vc323331J3R3ZPWA2cLI3Y23333T3J42cG36Q3F7A36U
01/2027 W33U2VAAc30K3S639-117-3.67%3,210+243,045-141GN3A33H2L393XH32c3V2L3D13I0ZQT332c3N1X3Z83BP6KDI34B2Lc3H03CO0IV38
03/2027 33Q2c303ZRA2P39-133-4.21%3,134-283,021-141UQ3F1FR3G3IS39NO3M3V2c31KHL33DQT34332VcN3BUL1N36O3F2Z31AF2c33H3R3UBKQW38
05/2027 H3U3A2c30313ML6-127-4.04%3,092-513,016-127PT3FFU9TPG3Q32c3Z03W832F3S32Lc313TL43EGIT3YK3TPB53XSX03RRV5
07/2027 O33A2cTSZ3T0T30M30-125-4.00%3,075-502,999-126RML3TES5W33DCRJ2Uc30L36N35UJ3J3I2IRc3K132W35ZZI3S23V8QWCSNT36
09/2027 332cE3AO03532OA-58-1.86%3,052-582,984-126ENK3WVWJ2DOPG33X2c3B0VU3CY5323X32c3O1SF3RZ13032PA3V03Q6X
11/2027 32N2c39KNW3H7Z3H2DGM-126-4.07%2,972-1262,972-126O3S32c3Y0393I8ZFKHV3SR4NLURQ

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:14 07/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3J3NUE3KR3302e383Z7C-3.48-1.04%330.87-3.48330.87-3.4833333G0QTBK2e3H83NN7Q3WE3M3334F2Ae3YK3J35CL
05/2026 3238MJ362Ie3V0GG35-12.00-4.03%298.40+0.35285.55-12.50X323OTA02Rc313V63Z2IGUV323937P2eI3730U3Q2QN39382Ge3U0C35CK353KV4W2LNc33Z3435
07/2026 BD32G3W8Y31BA2e3230X-11.20-3.83%292.70+0.30280.80-11.60313V5KNNW2Fc38K3R03V1CPNB3X2393S22e3035U323W9TER32F2NCNe3U430V3530HD2XEc3A6E3PWC337
09/2026 32LN36A39V2e3H4L35O-9.90-3.54%279.55+0.20268.85-10.50352EIcWC30Y3Q9383L2MEP37GX3W92OeE32X35P3UB237G392eI3TMW33533302ZPcIG393DWU930
12/2026 3J23E6H302PeL3C6J30K-8.60-3.19%269.20260.00-9.20342cR32C30FR34WEAISM323GR6392SAHe3230323S6392Re3ZJI2303XTF234V2c3M13838
03/2027 DIUT3235AQ362e353A0I-8.90-3.35%264.30-1.10256.35-9.0537SUQNDZ363N93236X342e3AT2FE3L03AXF23QR6MO352e3430QH3NP82c353KVE933
05/2027 3235V3AVVV52He3130-8.45-3.21%257.85-5.70254.40-9.15G3AHIKIHS9DM3732353KI72eO383D5WIZ32IB36R33TU2e3G5353PUDE2U2OPc32343A1
07/2027 3235B3ZZX32e3L235-8.45-3.23%259.45-2.25252.65-9.053UQ4LQSESAB36TA32W35392He3435SY32M3631HCB2EeAB37YC3U031F2cWWM303SUE2L37PP
09/2027 V323ZX5E3JRTX02e3635K-8.60-3.32%256.95-2.30250.10-9.153EELB1YFN37P30323W536UAC2e3D935S32TY35V392e3S2L3531E2c36BLES3F639MYTZ
12/2027 323T4382ePP3M530A-7.20-2.82%253.35-2.35248.50-7.203T13D1QY3T0X32U35EB33H2e33353E23O5E35F2eAZCL3Y730PQ3BWR12WcS35383QGI7
03/2028 CFF3O2C343D72e3A530-5.25-2.08%247.50-5.25247.50-5.2534PXTTHL3U234W37T2e3C5T3P0LEEWEN32R35322e37G35L3RL4TV3OM1FC3OG5

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:14 07/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 C333VZ83P32eTCA3030-15.50-3.89%393.05-5.45383.00-15.50U3JAF13LC0JG333R93T32MeYY3UD0L3533H39382eCES3UZ5G30RR3M636UMOT3K3J
07/2026 333MG73I12CHe3S3TY30+3.951.08%371.30+3.95365.00-2.35Y3PTFXN1A333635G2eSEWJ3030L3R33VI63K7FA2e3V33K537GJXCEA
09/2026 GEF3332362eU31N35H-11.60-3.43%335.45-2.30326.10-11.65D3K137IL3YW9NAU33ND3335T2e34W35GZG33T33372eQ373I53R5Q2c30XD3TYQ33JJ9
12/2026 Z3LIX3RNI3M33J42Ye3430+3.501.06%334.40+3.50334.40+3.50WSR3P02e3MP0OS30ZFE333B3302Je3O9GJ30W3Q53EK53CMVH2
03/2027 3N3P3X23Z7I2e353Z5+3.751.16%327.55+3.75327.55+3.75302e3FV03T0YY333HY233IT2Xe38K3PGO03Q131YDKLTT
09/2027 333B03ZS52e3MPG435+3.551.18%305.45+3.55305.45+3.55N3UG0X2eZMJF3030JJTB333M0C312HeGVR3930OJ323235MMJUYJ

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1148 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/