Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 85.200
Lâm Đồng 84.500
Gia Lai 85.200
Đắk Nông 85.400

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 07/06/2026 - Cập nhật lúc 23:48:18 07/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:48:18 07/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 33N2cJ3N3S313E6-36-1.07%3,369+173,296-56313OYJO22c3ON436313YA3K2c3335M3RGLJM2A3R3K2cDGIQ33Q35U32JU3O333LCM2c3735Q31
09/2026 SH332c3G2AUCAP333AT3-37-1.13%3,285+153,216-543Y1332Gc34343WGA3QSS332c3A2MV3C7K3133F2RcB32373CZ0EI3336J2c3H7LQ363H2
11/2026 3PFKW32GcWA31363BJ4-32-1.00%3,209+133,147-49O32K2EcE3OY83035332c32RD30W3AK2VBP33NKO2c313O93W6WS3D1M32B2cAF3I83430
01/2027 3I3V2cGR3L03938FO-27-0.86%3,134+93,079-46G3F9D3R7WFI3233KO2c3OB1WNK3HYI33233U2c3KX1C3WH2353B62TDOcU3834T39
03/2027 332Pc3V03XED53OC7-28-0.91%3,094+93,041-443A334O3E5HHAMWQ3JRBR3H2c3O0B39Y32OSM3Q32c3038T35NW3NW2HU2cNK353834HSB
05/2027 CG332WHYc3033HA3RA1-30-0.98%3,070+93,018-43RNLEA3135RE37IV33BBK2c303639BGXEC332c30P3U6RU31312RcJ32WF3TL1GU36P
07/2027 P3CU3H2Nc3031MZK3P2N-32-1.05%3,047+33,000-44Y39MEGJYV3R2JKBPGR332Oc3034A37L3SK32Yc30N3434UJR3DHD5K3Z5B33K
09/2027 3JK22XcTY3Q93GLC935-33-1.09%3,015-132,994-343F3FB3AP7E33G2FHc3K031PLCC3K5Y33FJKM2cE3A0Q323D83332KDLVUL3CZ5
11/2027 R3J22c3BHSD93I83J0-33-1.10%3,000-132,980-33XH31PC3KUV23Y3L2c3T0S3P0303F32cNW3PJY03KD1HR33YBC3L138G31
01/2028 32A2cQ3T9NK3E53G3A-33-1.11%2,953-332,953-33322cT3BF93O836VO

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:48:18 07/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3ZG23SHV9F37G2e3439P-5.49-1.81%297.49-5.49297.49-5.49KSES323Z9372NCe3T43N9K3P33U0JH322e3C9Q38
07/2026 3D2M343X6W2e35LC30-0.65-0.26%249.20+2.05243.30-3.853N2ZYS3O62c36M3N13632N3P438QR2He3A0B30T32CGS3N4B3L72eT3N1353B6382Cc39HP31OD39
09/2026 C3G234322MDeY313UB0-0.30-0.12%244.80+2.40239.20-3.20323O62KQFc33303THGUX732H34H332WeN32E3032DD34S32FTO2e3TE43L0O3BA63QYBF62c3E63U9JB31
12/2026 BG32L33342UeB38GA3UL5-0.50-0.21%237.55+2.20231.95-3.40U3K7VE2cE38343CMZ7G3L2Y3EL3W362VeH333F0WM323VY33I5PS2JQPe33353Y433Y2Tc3ECM8P373H1
03/2027 3IPDW2333L2U2YSEMe3735-0.60-0.26%235.20+1.85230.00-3.3533H2c3Z3E3XUH234323OQV33KS32e373A5X323Q33F3E2e3A335UBR3135Q2JcL313M930I
05/2027 H32T3ZK33G22e3V7E3W0-0.55-0.24%234.70+1.45229.85-3.403G831IJ3EX6I323G3I34S2eC32X35X3UBU23P3332eB3ZY235S362FQNYcU3138W31I
07/2027 32R33332Je3AG03J5-0.45-0.19%235.05+1.55230.10-3.40SU3OA3O3N5S3T6323P333N2e34VQ3R0YR32G3I3K332e3H530Q33EXB2FEcK39X3936
09/2027 3H2U3CC33O22eR3EVJ93P0-0.15-0.06%234.80+1.75230.00-3.053PZA2S32W3AW532333TZ32eR3H0A30TN32DD33332He303H5C312c3M9B30UGKU30LE
12/2027 IW32FY33322eB3BZ535+0.150.06%234.50+2.10229.75-2.65CKH31OE3O6SW363Q2AY33322eZI34A30WU32OB333C22OeA3B43Y0322cA3A5353X6SCI
03/2028 3IPR23YL3N32JE2eE3335+0.300.13%232.35+0.30232.35+0.303HEMAI237R3O0IC2KeK3030IUU3TI233322e303AHCN5FZO37N303JUMUCI8

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:48:18 07/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 NOO3X3303H52e3D3OSR3S0-8.75-2.79%306.00-8.05305.30-8.75EBN3QBX7UMWJLB3G330A3ED6WV2e3030333EU1342eA3BI035EH3EDS132TTIU3T3
09/2026 3239EK322QIOe3330-8.00-2.66%304.00+3.70287.55-12.75ATM36V343FI1E3I33M033MRLXC2e35SWV3033303NS02e3OFK33035R2DcH3134T3ZN8J
12/2026 3TA2IW38Y3D82e3N3O35-8.20-2.77%291.50-5.05283.55-13.00B313C5HG33YO32383B62MTIeSI33JNQ353L2AWJ39X36C2e35DV35MGS312cJ3R7313S1
03/2027 32X38342DeD3S3V30SO-7.35-2.52%287.35-4.30284.30-7.35NCV3JKD13Y2C38372PCeJ3RH3W3J5323M9M3VD1I2e363EO5L3WD1M3MYG4B
05/2027 3Y23G8M3TSQZF42e3B23F5-7.30-2.50%284.25-7.30284.25-7.303JF02eC30WLZS30F3D2393M12PDeJ35Q35
09/2027 3F2Y37ZJF342KeK33A30-6.50-2.31%274.30-6.50273.05-7.75BX38P3S9TJLN3K2373GTV42DeA3035B323830P2eUJ3830QB33VYENJ3H63U6DBB

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/