Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 94.800
Lâm Đồng 93.600
Gia Lai 94.700
Đắk Nông 95.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 09/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 08/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 08/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 332QcJIE3MA7353L5-67-1.75%3,882+603,707-115T3Y92cB3H4EF3AFP439Y33H2c3EB8I3332J33VBVQ2ZIXc3832V3232B352UXCRc39P30W3V1
05/2026 P33H2YcV3636EW38-81-2.16%3,813+643,626-12331WZG3I22c32353DJX9UL3K3R2Lc37G35Y39EXESQ332VRc37UI3N4393Q330T2Yc35303V2F
07/2026 3E32IRcR35D38H37U-81-2.21%3,735+673,546-1223MO32ZcS3E5S3X935332Zc3V6O3WV8L3H2332RcYP3HX636N38QK3132F2c3L2B31AB3NAF7P
09/2026 332c35PMD3H2JK3BW3-80-2.22%3,672+693,480-123TLSA312Yc3535G37UOS332Gc3Z631QRJZ3833SHV2cCM363KJ0Q333I4T2Qc3H93O530LQL
11/2026 332GUGcD34R353MH9SFN-80-2.26%3,615+763,417-122KPO3Y634T3NLB3LK3SCS3L2c3IJ5363C5B3X32c3EB5TR3339N3NNZ22c36XS323MX6H
01/2027 UR3OM32cD33II3S936-79-2.27%3,555+803,355-1203G137Y3V2XZX3N32Rc3DA5Z3032V332c3437O3AN5TJ3E22FZcP3C2W3037RE
03/2027 33O2Oc3335WQO3T8-77-2.24%3,520+853,318-117J3P5GS3ABOB2EC3Y3JC2LXZc3N436T34I33CK2c3AG4X333C5GTQ38W3MI2WW30DZS
05/2027 K332c3EP33RC3Z3G3-68-2.00%3,482+813,294-107M3U13Y1DKLT332c34S333MXI5S3H32cPL3IEA4303X1V31V3XY33KI5
07/2027 Y332OSHNc3331GX3T2-66-1.95%3,460+823,274-104F313Z1WIETUW332cH34BQF3F1L33ACTQ33PM2cYY33D373T8U353YN0XXGUWG
09/2027 ETJ33I2c3FR33LY03F6-68-2.02%3,469+953,271-1033NR1L3R1WANCIL332cTCI3JB43I0TP3733W2cY33373AW4QHHOPBF32LWV

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 08/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3SU3T33332ReV3SXRR834X-2.47-0.73%333.84-2.47333.84-2.47WHP3333332e38OXD34F33H333E62YHe333C1KCF
03/2026 3P23Z9E362e35I3BKE5-11.85-3.84%315.00+6.60293.65-14.7532312cKMA3IZ7363J53U33Z13D22e3035TPUTU33Y3ZK038N2e343E034L39N2CVQc3P03035
05/2026 323Y83NX92e3G3L3I0-7.20-2.43%303.45+6.95286.60-9.90JQSRJ32DE332c3330K38RB333R0J30M2GeH323032Q39WOQ362NHe3530363CX42Uc3A73W330L
07/2026 3238Z34A2eRLL30XU30M-7.35-2.52%298.20+6.85281.45-9.90392cK31XLE383XO3WAC32FO393U5U2e3N4353V2X393A1A2e333E5323VO6K2Sc32R3VT132
09/2026 GLB3M23Z739EE2e3435-7.10-2.48%293.20+6.65277.15-9.403A32c3537MB3EBP53X2Y38U3E8M2e3X7B30P3U2J3T8362eQ35PHPN3F53136D2cM3Z2CB343SW0
12/2026 3D23735L2e3YG1L35-6.65-2.36%288.40+6.60273.05-8.75V312XJLcG373XV5U3LA33SQ2D3B83V3I2AeU3M9353D23831W2eA3AA83S0Y31PF3G5KO2cCGD313630
03/2027 3W237Q322LVeE313B0-6.50-2.33%284.70+6.10270.95-7.65RD3R3D39A3332383TGK3H2eZ383032373QC82SSKEe3O6303B3YOZ2cU383338
05/2027 PWH3M2363OZ92eH3630U-6.40-2.32%281.80+5.80267.50-8.503I1RF3L539RG3VA23Z8312WTPeSE3735VA32Y373PB6H2JeTLQ3C030XM3V5BT3U9L33UQ
07/2027 32HA3Q6362e3J7F3R5T-6.35-2.33%278.90+5.80265.75-7.35IE31Q3UJ03TJ9Y323738JT2Se3835PX32ICDNI37F3G3U2eF31K303H53GNIX7DJ31ADT
09/2027 3V2F36WF332e33QSU35-6.40-2.37%275.60+5.85262.25-7.503F1V3G038QR32HIYL37VH31IC2e3230CTX3236PD392e3735WA3F93JK8CAQ36QLF
12/2027 32NM353VH92e3P23E5-6.55-2.46%267.20+1.40258.05-7.753R33BEETH83Q2363VPDH7Q2e32O30GG32DG363DCGUB52Oe3830VM31F2c30GM363LV4KPX
03/2028 3CE235X3A6O2TTPRe3135-6.55-2.49%256.15-6.55255.00-7.70DV3ON6KVDIWOG32HK353MCJQZ5H2e3030N323O6322e3Q7C30NZL3SD1QJ39D31H

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 08/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 333SG7K382eO36IQC30-21.20-5.30%401.70+1.90376.05-23.753R6AYY38FU3WY9M34HV30NJ312TAIUeC37303339Y3NJON92e3N830A32IJ2c323SBGXL0R35
05/2026 3B3J363USTTV8U2e31HJ35-16.90-4.39%380.80-4.25363.50-21.55AP3VI23238AH33C38BSE302e38O3L0333LV835AV2e3FH0HX3E53LT12c3G23RKI53EIB9
09/2026 A333F4332Ee3YZ435-7.30-2.08%351.40+0.65336.45-14.303T2J3VDAZNA231D3335N312e34WWVO303335H3WQ0CBN2e3735A33QRT2cI383L33X8LE
12/2026 33Y33GCYVF3D02FeM3730-8.80-2.59%330.70-8.80330.70-8.80P302e3F0OXX30BKAJ333X33PD92eMRT35R3M0WJY3Q231OE35
09/2027 A3330H34J2e3435YR-8.45-2.70%304.45-8.45304.45-8.45EY30WIC2e30Y3PA033U3NM1G3M22e393031RO3SOYM03P4

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/