Giá cà phê trong nước

Lỗi: Undefined array key 0

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 10/01/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 09/01/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 09/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 3N42cT3J13G0GC37+280.69%4,110+314,107+28AG3CDL1NT342Kc31WXN3A130342BUc3DE0P37393IJHI9WD3FHJ937
03/2026 Q3JYFH32Zc383R936V-32-0.81%3,993+653,889-39A3KC62Hc3V037TB37V33M2GMcU39K3030332Sc39S3SP23UFY8TV34J362Qc36343DJO5J
05/2026 33R2cF38GO33XA30MRTY-36-0.93%3,919+533,825-41G3V32OEXTSc303I637WOB3N3FC2cL38MU34303D3L2cXR3A8H3X6M3O6F31OO3YHWR22Sc35W3833
07/2026 OO33D2Gc3C73P7YH3G3-44-1.15%3,864+473,771-463OA12FCWc3LH333I37332EICc38303UPD4BZD3XW32c38Q31EN3TACOO73M52c3I9BP34GDKB3M3
09/2026 F33OF2WHc37363SB0-21-0.56%3,825+443,753-283KG2M39C3FQX9Z3XX32cA3M7H3535N332c37YZ3NO831E33B2WXBcUH3430X32O
11/2026 332cPCA3HG7UO3032-45-1.20%3,789+423,702-45P3138E3ALVK1J3Z32c3U7SUA33J30BFTJ3CN32cEIU3734N3YO7C3SMD12Bc3W53QD9Z37
01/2027 3FN3G2cK373Q0C3U9XI-9-0.24%3,759+413,701-173TWO4ZXUEFQ363DY32cX37D3Y0N31FIF33I2c3RF73A13B83A12Lc30R3738CZ
03/2027 332cKW36393HS2LIY-12-0.32%3,732+283,692-123TCFEF6K3CHSU32UOcR373U23I9332cRBQP3730ZC3432V3V8SARO38
05/2027 UV332WcGR36Z363QIL9-13-0.35%3,669-133,669-13THEYZ32E33C2BcK363VJLO8323DHI83TYF7U
07/2027 X3R3J2Dc363JOZ434J-4-0.11%3,644-43,644-4QS332c3DL6DIT343YI8MGDJX3S3

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 09/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33A3E83V5WCG2Ne37J3L1U+1.970.51%385.71+1.97385.71+1.9733V38352e3P7E31DAQOII33B3833DMTM2e3734
03/2026 3R3I3T6U3N0G2eR3V230-12.15-3.26%372.90+0.55360.05-12.303132Z2cDGW38Y35LBJV36J333T7322XeS3O335OXDQ3337B322eV3AVOV3F35X3O7H372Ic323X03T6
05/2026 3JVEB3ID34322e35O30I-10.35-2.93%353.35+0.50342.10-10.753GJQ7R2c3CURBZ63539E3N3353K22GJe3330Y3QT3A353FD22e383N53D4K3S32JTc3633XQW34
07/2026 3333AJAG352YeTB363NW0-9.80-2.84%345.75+0.35335.15-10.253BQ32c3A635L38T333S4ORN35A2eRL373E5J3SGH334IB3X52MeO343LF0YF31H392c30Y30A37
09/2026 FP333238A2Ee3R735-9.90-2.92%338.65328.60-10.05F31S2Uc333BY7333333P382e3ZB435IRCD3A3N33I38L2Be3635IZ3L13XA32Ic3V9D39I3Y1
12/2026 33323S3V2eTM31MN3D5-9.85-2.96%330.35-2.65322.85-10.1536WWVCM31GI333BP3WLS3P3302SeC31I30A333H33F32Ue30VC30L3F13V1L2FHcMZUP3N63332
03/2027 333Y1T39U2VeK3LSF030-10.25-3.11%326.50-2.75319.00-10.25X3TX2N313X7333T23AK32e3YVBHZ83033M3S2A39H2e3VQ235CA3V3K2c35X3830
05/2027 BVK3FN33U13H5L2e33U3V5-10.20-3.13%321.40-4.15315.35-10.203VU1OMSN3Q8MGL333E2302Se3CS1CEQ3T5DO3N332352Ye3O5QQ35DG35G34Y3Z0F
07/2027 33R3M1KG312Je3YD135CB-9.95-3.10%317.10-4.00311.15-9.953WQAX8H333YX1J352e37ON3K5WH3332312eGEU313Z0L3RG5K31E3T0PVJL
09/2027 X33SL3VZX03B82e3RQ43T5-7.90-2.50%312.40-3.95308.45-7.9036DJGPK33YGF33H31312Je313EC03JM3313N62eG33KL35VI383SY8C3Y9
12/2027 O33A3O0L342e30KJQ30H-7.15-2.30%307.00-4.15304.00-7.153W63IZLCFA4XO333036U2e3GUL030N333B1KS312eO313X5HCT39B3QV238WDP
03/2028 333D0X372HVe313K0-1.75-0.57%311.25+2.40307.10-1.75FFN3FQH7YI3X33Y131U2e3HV035B33S30GF3C8DX2e38A3UJ5323U1U3RXB8DECTQ

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 09/01/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 343U3L3D5Z2Re3S93O5OFG-12.55-2.80%450.95+2.45435.95-12.55UIY3Y339Z34G3ZKAZ434372UeQX35LV3034Z3OF438C2e35I30SQ3S42c30E303D9
05/2026 O3433PB382Le3XOHU7M3Q0-2.65-0.60%452.00+10.65438.70-2.65MO3DZ23X33DW4GA3O4Q34G322Je37V30NQ343M4F31ME2e3D335THE32ND35UKF3Y7
09/2026 BU34K3H032ZC2e3P3D35-13.90-3.34%414.75-1.50402.35-13.90JQ3HL53E9RU343M134LQ2GOLeU3C73Q5D3H43Q1EG362e32U353K32cYI31YDC31B32
12/2026 FC34303FI72e3235UH-2.30-0.56%407.25-2.30407.25-2.3030WA2eAHP3EF030ORU343G0F3C92e35353XQN13H13TF3XX
09/2027 33U373FR22ZVYeQ3030+0.750.20%372.00+0.75372.00+0.75L3U02eBLVP3O0QF30MY3337DD31AM2RLeA323SF5TOP33THUI3KJA6

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1144 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/