Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 85.800
Lâm Đồng 85.300
Gia Lai 85.800
Đắk Nông 86.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 10/04/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 09/04/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 09/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3D3M2WcI3IYR3G3036LP-22-0.66%3,350+223,280-48SV362cRR31VU3XG83E6VWE33E2cQV33LN35303D32TOcV3WI332YW38ZIT32DB3B32c3UH23835
07/2026 3E32c32BA33AD3JI5K-21-0.64%3,266+103,203-533YTP1E312c34J3TST5L3D333XX2Fc32U3G53LX0332cID3235NOP3OD6R343KX42cBT35R3HEW733
09/2026 O3EW32c3P13XZ6P39-19-0.60%3,201+133,142-46322PQMc343R638THF3Q3GJY2cL3QQ139Y39L332cE3NT138FK38P31IR3K12c313J930
11/2026 3U3Q2c31KK33LTG3A3W-5-0.16%3,156+183,097-41BZ3K6G3935AW332QYc3N1SL3B4L3IM6L33H2cJTO31YDW333C83O52cVLB3H03D9P32
01/2027 MY33F2c3O0T3AH930-4-0.13%3,111+173,057-373238FYR3GM7V332cB3037VPBON36332c30IFSAKB3934NDH342Kc3DAK03438V
03/2027 332Rc3DX03O73JHSI0-2-0.07%3,087+153,042-303NO7L30GJWHDYV33U2KGRRc3FQ0N343233F2ZcXB3Z03732312AScW3O2W3G6D39ND
05/2027 332cC303KB6UYJ3UD5R+70.23%3,065+73,028-30OE32P34JLVOOU332c30QJDR32T38U3Z32Nc30H3L5P3J83YD535XLDM3A2
07/2027 QES33CE2cXORG303338-7-0.23%3,0453,017-283ZU23DX7SVVEGO332c3031OD3YZR7JOE33X2HQc303KZ4BT35U32XLWR38M3VWD5A
09/2027 Q3S32cX3TTLQZ0J333300.00%3,0332,964-69VQ3WLL832O2cC3UAPH9W383T3L33F2cCE3NM033D3YB3B3H2WGA3MC0O38
11/2027 3I3X2c3O0B32P3200.00%3,0222,954-683SRXO8AJ322cZOL39TD3732UXE3O3TE2c30ORCN32W32C3UPXH4SIYBF

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 09/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333K233U2e36YL31J-9.65-2.90%323.61-9.65323.61-9.65333US233E2Be3KO631333WY33V3P2eAK3236
05/2026 32X3YB9EU332AeP3735-0.30-0.10%296.90+2.85289.75-4.30323Z0W2cE3M6313I7F3PL23F933P2e38353W239RB342eJH30TI35EL3P4Y362Ac35VOT3BF435
07/2026 3OGL23KJ8392e3IX630+0.300.10%292.15+2.85285.30-4.00G32WL322cOW3630L3HJS2CJ3238RZ382We3E4I3M5JN3A2TO3839TH2EFe333G0K35X37KCQ2Gc3L6A3835KA
09/2026 X3237J3A52NJBe3830-0.15-0.05%277.95+2.00272.05-3.903Q5QDJ2ITcU33D3F233NS323Q7J352e3335CH323J7352LeNNR3935N3M3SR31P2Cc36H3739
12/2026 32363E6ZV2e3Z2IC35-0.30-0.11%268.30+1.75263.35-3.20L3X22c38C3VBNI5343UJ23ZTI635Z2e363WVX0F323F6362eV3V5U3DD53PXR2G34G2ILc393536
03/2027 L323631RKRTW2QXFe393T5-0.20-0.08%263.85+1.70259.15-3.0037YOC33W30N32C3B63X12e37T3S032363FIT22e313J5XK39X2Rc3E13H639XP
05/2027 3236D30JJ2e3S2J30E+0.100.04%261.70+1.60257.20-2.903JD13N331XN3235G39K2e3VQK03H03236302JYeV3L130YA32OA2c32SK3S2HU3X4J
07/2027 32Z353H7W2FeG3OR835-0.70-0.27%259.90+1.35256.25-2.30393DKHIN5S3235362SeLBE3835K323K5382eP3OSKY5U35M3CC12c3S032KUKJ36M
09/2027 32353O7B2e35TMK3NY5+1.300.51%257.55+1.30254.30-1.95GL333UB9SS3C2ZR3536B2e333U032ZCHC3TF53M62e323V53L12c3X53PR833O
12/2027 32NT35C31ILI2ZSOe3235K-2.35-0.93%254.85+1.25251.20-2.40XPOC3532QJ32K3V533D2e3C3F3VG0E3235Q332IeERO36M30Z31L2cGN3QM6UA36H33
03/2028 323X4A3D82WCe3430-2.75-1.09%249.75-1.40248.40-2.75A3E2FKPBJDU32LYX323439Z2UeT3S73CMY5LH3M2Z3CX5312eH313J5UNC3Y4CAFGT3230OL

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 09/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 RH3B33930BO2IHeF30Z30X-3.20-0.81%392.00-1.20389.95-3.25PVNZNN3JES1Z3933I3Z930X2e30H3MF0ZXR3339332e32O3LYYR0Q3D634KOLO32DEM
07/2026 333UVF6PB3O7O2e3VL2300.000.00%367.20367.203G3CYC3J637F2e3ZDS230LKTV3D336H372eCE32YT30L3GVDHNQA7H
09/2026 33333SE22Ye3OA835X-0.90-0.27%336.95+3.20330.50-3.25A3E2G3M03G0RTD3333312eS3BI030HIPC3RX33L333O2e37X3535M2LcQ31I3P433CRX
12/2026 3MFPP332S37OJ2eN38D3B50.000.00%327.85327.8533S3237WW2GZWe383533P323M7LU2Ye3P8R35F3Z535W3VLGKGN2
03/2027 33P323DESTE32eA3235W0.000.00%323.25323.253PN3U323ZS32e32JN35W3L3S3T2X332OeOPA3R235V3D1F3NTNEH1LU
09/2027 3GRK330312YWe3CJ53CH00.000.00%301.50297.65-3.85H3B13ACQNR232393T72HeJX3635U3DX3V3NM0W312De35X3E0U3IV2QME3U235F

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1148 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/