Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 87.100
Lâm Đồng 86.500
Gia Lai 87.100
Đắk Nông 87.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 10/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 09/05/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 09/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 332cMI363T434SJ-18-0.49%3,668+63,644-18XZ3EPY1UNFBM332FQc36XO363T83WUZ32Ac3636U32A37WUV363K2O
07/2026 N3AS32c34B31K34-18-0.52%3,472+403,378-543130C2cT31O373US0BZ3PBTY32cTP3338LB36R3ELYKR32MIcH343O332G3GEU5322cF3738B31
09/2026 3LXKE32TIc3G3L30UV32-19-0.57%3,352+313,262-59TEW3Y52c3V1T30EDJ37IL332c323B632ARVT33M2cT33KBT32O3JQ13N1Q362c34383GX8VT
11/2026 W332c32AZQ31T3E6-20-0.62%3,263+273,180-56Q322IGc3AH032V31U3B32c3E231KQ3LR633HAC2c3P233S3H6Y3S72AOOZc3633QK38
01/2027 U332LSHOc3Q1343G7SR-17-0.54%3,190+263,125-39USW3HII53831AVE3B32c3ZE13LH2DMQ35ZGM33KK2cF3O1363B4L35L2WcM3T5OM3336
03/2027 3FQZ3T2Zc31LR313P1-14-0.45%3,151+263,107-18313DFSJW532H332c3X13ID03CM7332EcI3SNI1D32W3532U2ORc3232PZ37UEF
05/2027 3AGQ32cT3C03838R-14-0.45%3,088-143,086-16X3F1YA3DNOAU0R3PYD32c303GAZ83Y6ALB3B32cQ31303C2XTSWUQ3634C3P4Z
07/2027 332Rc3UN0G3KQ73AR1-14-0.45%3,071-143,071-1431BBDBCEWRI332c303JHNS835NV33M36MFWG37VE
09/2027 GE33B2PcT3AU03536C-15-0.49%3,056-153,056-15ZBG3QZD1ZB332cA3FA03V73WHZ1M3SDBR3F3S23BS1
11/2027 332c303SZE4W3BLY3OY-15-0.49%3,043-153,043-15DR33KO2c303Z5W383U1BMKK3L2BTV

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 09/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33BOQ31302LWe3YR7L30-10.72-3.34%310.70-10.72310.70-10.72D3331QB3XZ0YF2Je37303Q3VJ3L231O2e3432
05/2026 32R38Y39E2Xe3NE73O0IX-1.35-0.46%289.70-1.35289.70-1.35KB3BQ1HEU302Qe30I3M0EY3FPLY23931B2eE3K0XE3D5MX31OH3W03L9
07/2026 32WK3734A2e3J8Q30+1.550.57%278.45+5.20272.35-0.90K3ZQ1D37Q2cWK3032N33GA3Q23BC7332Ye32F3N0L32V3M733P2IeH323RD538WS31K2Hc3OQ6Q383RO5
09/2026 O3236F372e3JQ135P+2.000.75%270.35+5.20264.45-0.703Y7RWAVL2KcEA3933F3832363B52e3PU4XSD30323F6352HeS3X13P53434H2Mc3LE6K353P7E
12/2026 32D3Q63MR0S2e3630+1.750.68%263.60+4.75258.10-0.75Y332RJXHcGCM3Z9A31373LYS2KE35382e373M03S2UD3T53L82FeK3B83V5323JL9JG2c363O9O30
03/2027 S3W2P3OA5382e303M0+1.600.62%260.70+4.30255.85-0.5531U2cH3A2ATEW3739P3LG2Z3I5362e3N4DM303235DV3C6NZ2ZeUT3430RPQ313X2MAW2c3437E31
05/2027 MG3235362Le3U935O+1.600.63%259.40+4.05254.55-0.8036WM3DAHR330WO3X2V35E352EXe3PFW730F323X53E5W2Pe3M335G3JA32Yc33Y3S9ZWY3L5
07/2027 TDV3C23A5362e3D235+1.600.63%258.35+3.70253.80-0.853STTWK13333323534MHSZ2e3PS3MN35AP323534H2eS363G53N2B2cJO3T7XGWY3436
09/2027 32T35UP342ZWBe3V43L0+1.800.71%256.25+3.65251.85-0.75NTKZ343B3FLIK3U23X5322e36LLYY3YS0V323I5F3FZ22eCMI36R30LYK3JC12Kc3X739E33
12/2027 3J2L35322e3R8U3P0+1.750.70%254.80+3.75250.35-0.703NOIG1UYC3I33J2BD35ES3T1W2eV3T0353Q2353E12eY3UXO03532EB2c3RA330V34
03/2028 323P5312HGeO35G3J0+1.850.74%253.60+3.95249.10-0.55DD3ZQI8IOKWG3234392AJeQ3F1VP3F0323439CGKY2eT3635NUCXDAN3SGIID53V3I3D2

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 09/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 333TQ6VT37VR2e3135-1.80-0.49%370.00+1.05367.15-1.80OSFCLB3G1FU3337302VKAeC3TE0D30NKO3336H382IEe3W93Y5B32JQYPKBYF32S35E
07/2026 3333ZQ3WR62PYeT3Y730+2.050.61%336.70+2.05334.65M313AZO1GSNJQ3333B3EH42PSIMeYE36353L3DG33342Ze3635VOPEMVGK3E5HU36X
09/2026 3A332C3U52TeD3J03G5L-1.35-0.41%330.85+4.45322.00-4.40UY3BZ3383P0K33A3YOC2342eF3H9353AVJ3C32KE362e34GA3H0C3KV52TcXK3237HP31YA
12/2026 3332D3LV02e3E6YJO35-0.70-0.22%322.85+1.50317.25-4.103LR1OI3HG9CITO33PD3RT2J322e3RW030333IM2312e3MF3D35XZ31RV2c303DP4F3M2SOK
03/2027 33JI3B137PE2e373FYZ5+2.100.67%317.75+2.10316.85+1.20FYD31SLATYBZ33R31FD362NWe38GR35L3U33IM13NVFBE5W2e3635Z3TWZ1LG32
09/2027 333R03D32RZe3I030+2.400.80%303.00+2.40299.05-1.55X3HVGACKJM1NDI3330QF32S2e3J4I35SL333030JJ2eR3Q6K3R032U35YYB3NFH7KZ

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1149 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/