Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 85.500
Lâm Đồng 85.000
Gia Lai 85.500
Đắk Nông 85.600

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 10/06/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 09/06/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 09/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 33TCD2cA32C383M9-44-1.32%3,342+93,280-53DFKQ3L62cN34363X7CPT3E32c33GODP333L53DE32RNc3H33333E32WNCD372cK303DD036Z
09/2026 LC332cBO323U33P0-30-0.92%3,271+113,217-43KO313N0G2c3939JCVX39HPL332Lc3SM2I353A8Q3CZ32DBSc323W6303A433D2IcB30W3832
11/2026 332IQQc3J1L3S630-29-0.91%3,202+133,152-3733Y2c3T231MJ38PJT332c313MKE8P393O32c31E38JZE39CJN31S322cI3732VN34
01/2027 3EQE32cS3DYGR0393J9-24-0.77%3,136+133,088-35MD312CcREE3Y23R1343M3A2cY3O1SJGT3LB2353Y32cUU313F2J33D3HQ62cAF3CADV93833
03/2027 P33W2UUc30A3K634-23-0.75%3,100+133,056-31F3ZJ4VX363TQ9JQVZ332c3038ECY37FV332REMc3GOCO0K38W3P7K32CX2FHBc383030
05/2027 3W3K2Sc3U0NBZ3431THJ-22-0.72%3,078+153,038-253OB135S3RW6L3E3HD2c30J3538332cX3Z03633CDG3SHH1I2cI313W9KR38
07/2027 332RANYcJV3032F34-20-0.66%3,0443,021-233VACCB63QV13L3X2c30XWC333X23CK3NY2HcE3Q0M3434F3535PM36OSBMT
09/2027 3K32Zc30DY3U0LF3P8UG-17-0.56%3,023-23,003-22K343QCFQ4ID332CWDGc3031L33T332c30U3OKF23G5SQ33VN33Z34
11/2027 32M2c3B9K3Q9L3IA2H-15-0.50%3,0072,987-20RYWE31NQ39C32WO2c393LR937NP332cH3OH0Z3WZU0373ZF1F3IRXJ93PZU0
01/2028 32R2c39K3OS63V0-20-0.67%2,960-202,960-20322YcWV393J83Y0

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 09/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333032I2KTeWE3835UW+5.361.80%302.85+5.36302.85+5.36DM33N303S22eL3KF83JS5M3U23EWCB9B372Xe3DX43Y9
07/2026 32Q3435J2YLRFe303G5-0.85-0.35%249.15+3.25242.70-3.2032R3J5JL2ESc3037I343234352eILD3XN63032I3A435GVMH2WeA39V30KZ3I5DS37VV2c33T3X432
09/2026 32343X1U2JDe363P0-0.05-0.02%244.65+3.00238.85-2.803V2H34T2c34G3837HLW3234HQ31G2PKe36WC3532J34ZEL312e3W6353AXUQD7372cK3Z7H3835M
12/2026 3K2333AN42JeB3Q6H35+0.300.13%237.25+2.90231.80-2.55B382cD31Z343B5GBCK3C233M3I4X2eIA3530Q32U33A34V2e33P35EG3Y43XBH62cY3N23032YCM
03/2027 323332TV2e3ZB7IQ35+0.650.28%234.65+2.55229.75-2.353E32cQ30R39N3X4E3C2TCN3UPC3322e3R130DDZK32N333L2A2VQe3130T3PD1OQ362cCZ3637K30
05/2027 3RZ2E333R2V2Ee31GMO35-0.05-0.02%234.45+2.25229.95-2.253UMGSLP83535MA32Q333DH2H2eEX39E35J323332Y2eT32KPG30362KPc33W3V33J2
07/2027 32NI3S332T2e36WBH35ZI-0.15-0.06%234.95+2.15230.80-2.003SV2VMY3XBY6353W2F333G3B2e3C63MNW5323E332U2eH38K3Q0MLUHGIO3TX42c32OMG36R3NJ7
09/2027 3Z2TL3332B2SWECe33H30-0.20-0.09%234.65+2.15230.00-2.503NWU9PF3UV1FZC32R333Y22EHeOIRB3030U3IWS233322eJI3530K31B2c3XR93E039
12/2027 3NBZ233312ITe383OFRG0-0.15-0.06%233.95+2.00230.05-1.903FCG7BS3M332P33O3L1DZCH2VeUJ34303J23L331C2e39K3T5HBM322c3N634S36O
03/2028 3HX2333N2RQ2e3V1Z3ZI0+0.350.15%232.15+0.40231.55-0.203QFH6ZCG3KM23U3322e3135O3233312SeO37QKK35V3M7NS3SFN23CS6

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 09/06/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/2026 33X3G034T2LeC3H5X3MF0V-0.80-0.26%307.00+1.70304.50-0.80NMMC3QAJ1333ZX03K72e30ZA30TA3T330XN3N52e3JRU3Q30X3131U3Y6TR
09/2026 3238XI392CGeB3O935-1.95-0.67%296.00+4.10287.80-4.10JJ323UELAP3J3L7323V9H36OZ2e30V3032C3BMAG9GX31U2e39U3034CTD2c39OM3533
12/2026 3U239I302IWe3J3XTQ35+2.600.90%290.90+3.15290.35+2.60UN3ER2CLHU3RS2393IV02Le3K930N32383Q72Le3Z7M35
03/2027 3K2O3GY83M32e3T4N35-0.85-0.30%283.45-0.85283.45-0.85Y3NI02Pe30XP30CPZTW3238342LeX3TK3HSX3A0O31G3I4VZ
05/2027 323R83EDCUFK32Ye3630K-0.65-0.23%283.60-0.65283.60-0.65U3B02KTeU3J0ES303238Q34F2e32FB3AX5I
09/2027 32373G42eVT34TE30C+0.100.04%274.40+0.10274.40+0.1030NXN2eQ3A0SL30323Y7S3B42e3HE330FH3Y3E3IP636

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.4 trên 1151 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/