Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

116.800

– 2.000

Gia Lai

116.500

– 1.700

Đắk Nông

117.000

– 2.300

Lâm Đồng

115.700

– 2.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 10/11/2025 - Cập nhật lúc 08:20:08 10/11/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 08:20:08 10/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2025 3G42WcP36Z3K632+1182.60%4,662+1184,662+118342WQSc3Y53K4J34O312c363ACFGB3SS34L
01/2026 NN342c363R4JGB3SH8X+1182.60%4,671+1414,537+737P2c373S9HQM36HF342CcM3SJII5S383C4U342Qc3X5K3FQ33033YB36D2HZScV3H930R31B
03/2026 RR3ZU42cQ3H5D36KC3L7+1092.45%4,584+1264,460+2BS3F4J2Xc3937Z3B4Z342c34FZ37HPV37UA34J2cBE3435VCC383Z2302YLc33313DX3
05/2026 Q342c3M4G3S8W37+952.16%4,504+1124,395+331I2Wc3N7UK32363H42cR3X43G4L3FJ0342Nc3N3393SDH23P62c37A3LM031MZ
07/2026 U342cG343P13X3VRO+821.89%4,432+1014,343+123L6DC3GH3S3HJ8342CXCc33373BHO9PV3N4V2cB3333R3LT13H22cO333R2NVB3D6V
09/2026 34SRJ2TAc33SDY3I439W+691.61%4,370+904,288+8Z3KK33B8G35342SUTcK3LY3F32HT3Y8QN342c32XS38M3QD0Q3B1TEYA2GTc323Q238W
11/2026 342c323HYXH93QF9P+581.37%4,302+614,248+73XM1TRG3UNY4303A42c32JWE3F93034T2Pc32M3V431R3FOO8XGU3GDN635
01/2027 34WJW2c3P2L3W637+511.21%4,267+514,267+51IALJO3XZJX137YS3K4UOH2cF323136312YWDBcU313L137K
03/2027 3SS42RcWJ32KKZ333G3+471.12%4,233+474,233+47VTH3WWF1LOR3M42Dc31D3S8YO3K6I3RQ13OTH43IET0
05/2027 342c3230V3ST0ZTB+471.13%4,200+474,200+47B34KC2c3F1RM353Z3YP3MHLVRM134FLS

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 08:20:08 10/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay QZ3KSJ430NL37G2e3R037-14.99-3.55%407.07-14.99407.07-14.99H343FD0372eI30KI3NU7H3QH432322e3V0VAH36
12/2025 34RS3037S2eK38V30UQHQ+11.052.79%412.65+15.90393.65-3.103X2302RcAKI38T3T832OL33393L92YUeJ3QF0A35IP333O9T3S62ReX3K7K35G343N52cH3A83A335
03/2026 M3Y33U8352SHYe3835+6.801.79%389.50+10.45375.55-3.503DU23SRW1GH2c393830JQ3G3MEN383U22eE36303337C39VXQ2Ge3035V36M3BLP52c3434R32
05/2026 C33WM37302eP393PL5W+5.951.63%374.45+9.45361.55-3.4537SO2ScS3CB232R32O3336BP352eUVXN3A03F53QAR3D363DU52De30FH30D32YS35Z2RTc30M3V537HWT
07/2026 U33353XQ7Z2eTY3B035T+5.301.51%360.30+8.55348.40-3.35X33C2c323Z5Y3C2JJ3DB335332Ce3U8353S335312e3S7W3Z5KI3130U2cO39LRREG36U38I
09/2026 K3334DW33O2eH3935+4.901.45%346.80+7.75336.45-2.603RW12c393O337NM33JEGOX34302e36W30R3333NOG3R9D2e30X35BNE31332QCCc3433HP3F9W
12/2026 3333BU332e38NW3D5+4.851.47%336.45+7.45327.20-1.80383YSF9EEZ36H3BMW3333W02eWJC303C0WC3JC33239NA2e3JH030382cLL3W6313QK0Z
03/2027 N333M23U7N2Ce3T135+4.601.43%327.15+4.60320.80-1.75D3DQD1T3T53H6ZD3BC332302JeUQ383033323RD2N2e3XF5FI35DDM32JW2c35S3RV3I3S1
05/2027 D333FI23XA1M2eUV38TM30+4.551.43%321.80+4.55318.10+0.85MUYSB33W34A3332PD302eUULE303F0XZ33WJ31F372YeI323I5V3H43L43MHBBT3
07/2027 3331QX362FeC3435P+4.701.51%316.45+4.70312.70+0.95Y323UDKHTRRX6333B134W2eG3635FGR33D31312HeMP3735O33M3B8E3Z8
09/2027 333R1T3H12eK303EM5+5.051.65%311.05+5.05307.00+1.00LUB3R3ZV34KBQ33JZ303C7UH2eJ3030K3U33B0362eC30V303635OWHA38ZD
12/2027 V33O303B5R2e333M5+5.151.72%305.35+5.15300.95+0.75GHY3BGU4GEVQ3MG3NK3ZU0G302e39L3K533G3030VGDZR2We3TEG230343SR0FY3Z2
03/2028 333M0KJ302e3T33V0+5.451.85%300.30+5.45300.30+5.45302e3RF0BKCZ30TDZ3239RHR34J2e3835F3QJU13JM2B3YR1G

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 08:20:08 10/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 353P0P3Y0XK2e3W030+2.600.52%500.50+3.10497.75+0.3536K3GOAK5A3D4Y3RX9M3TP72e3W735K34393QX72e3430FH32M2c3432I36ENYBD
03/2026 343V830M2eQ353NHI0+3.700.78%481.00+4.20479.95+3.15H32A3ETJ034UPPC373I9WE2e393534D37O362e3H83JTY033RFKOO2Kc3M33W3L36Y
05/2026 3G43CP6372e3WXK83TMQ0V+7.851.71%467.80+7.85467.80+7.85302e3X0OUF3SFO03P43X53SD92eMO393NF5TP3TIW2STVCR
09/2026 34L31ZUK35I2Ee3130MB+6.501.59%415.10+6.50408.50-0.10ARM31XI3QN1NX34T31C3BM12e3F130JIG3VT4ZX30382Qe363032O2cA34F3RQ339E
12/2026 343J0X38RX2eC35P30+6.401.59%408.50+6.40408.50+6.40TLA302Ue3M03034V30CYF32PW2e31T30XAH3W5IQ37B
09/2027 L33SR3C6J31B2eT3B83B0D+6.701.89%361.80+6.70361.80+6.70302e3Q0MWIY3HVDKT03O3B3Q5352eG313X03PZQ3F3E1

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1032 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/