Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 85.500
Lâm Đồng 85.000
Gia Lai 85.400
Đắk Nông 85.600

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 11/04/2026 - Cập nhật lúc 23:50:11 10/04/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:11 10/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 332cFI3Z3HKL3P1I39+90.27%3,330+203,249-61352JcB30KCTVQ3MH2O34332cBZI333A1S33D332ScS333O13D03232W2FcHV313631JC
07/2026 33R2SUcQ32VZ3UU333E-6-0.19%3,243+43,173-6631312cOM3MSC235F3HTL5332Pc3VN2IAVHZH3L335NXK3B32cU32H3339QYO34EH352cX393FN23EN6
09/2026 33Q2cSPR3A1F3733-4-0.13%3,184+73,119-583CSO4F2c3H538313QN3OZQ2cP3L1VY37C3333PWV2Xc3ZV137FT3731AIN3Y12cLP3530OJ3T6
11/2026 H3GCA32Pc3U1P3S3UH31+10.03%3,143+133,077-533UO12Qc3533I34OZ332cKP3Y132HX3M73PF3W2cH3RY1Q3O33D03RIW52DcPVUG323235M
01/2027 T332c3GW13J0XQH30+150.49%3,105+203,047-3839IL34BS3OLWX6OI3T3GI2c3Z0Q38FK3IR53EV32cV3UQK0VG383V5UL34LUPZAM2Ec313Y939
03/2027 3JC3N2Gc30HF37HN3U7+160.52%3,082+213,026-353AVS639ILV32F33EV2BScBV30N3H536W3YUI32c3036Y3B1312cB3A3W303QH4
05/2027 33JAB2c303OT633I+170.56%3,066+203,031-153YV3DRY3NU9FNZ3Y3V2c30ZZ34KHQO32Y332c30P343ANGV6K35WVCO3731C
07/2027 ZV33Y2URc303WV53S2L+200.66%3,052+203,020-12F3TLB23BQD0HI3I3U2c3032H36EJ3PQ32cQ30KF3332IG3SC3IY303WP9S
09/2027 3Q3P2UPc3C03433EN+230.76%3,043+233,011-9HQ3C13UOP3DVYZJ332c303F2L34QHM3GO3A2cY3A03J23OO03US2PA3QUB038QFB
11/2027 P3O32ZcO303J0TB39-13-0.43%3,009-133,009-13U33I2c3J0PWY32W32DN3EE132RTB

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:11 10/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3IK333ST302e3337I+6.762.09%330.37+6.76330.37+6.763333E3C0R2ePY3337I3332332DePZ3UT63O1E
05/2026 3330Z3X0I2CKUeX3Y230+6.502.21%301.25+7.55291.80-1.90OO323N02c3MOBF43H9V333A2L3NYV9332e3GL63W5Z323KMRXWA933M2e373M0DP333F82c3Y4333G8VN
07/2026 3239352XPeL38S3V0+6.252.16%296.90+7.35287.85-1.7032E30KT2Ec38S3238TP32SY38US3LT92e3EJ530XRI3R2383D92eWFN35Y3H5Y36X3LN42Xc3XF2J3536
09/2026 3K23LTU8EZ3J12eV3030+5.201.89%281.95+6.15274.15-1.65QUY372c3LF53O93XN232373LVQ52e3P830B32E37MWT352Ee38R3033T3RBEV12Bc39U323RF9O
12/2026 3U2ALI37K30HY2eNP3835+4.351.63%272.05+5.55264.75-1.753DQLY32c3634J31LF32OM36TS352e3J630BU3N23B6362Ve3KZ530323OC52c363RB8QY3T8
03/2027 3V23BBC6D362e33E35+4.051.54%267.60+5.30260.40-1.90I31BD2c3GFH1MJ35MG36B3FMD236A322eX3Q83QR5N3236322e3PN3V30G392cL343KN1Z3E2
05/2027 32Q36P3C3QH2e39D30+3.751.44%264.40+4.25259.80-0.353N1MAA353FR6UP3LRE23RU5392Ve38XW30Y3236A302HTe31NC35HLJT322Sc3E23P232E
07/2027 B3236U3QL22PeVF3030BAC+3.651.41%262.70+4.35259.85+1.50S31YBR3338BBX323DP539Z2ePEWG3835DIV3235382e33C35ZQ3WUZB93Y931AOP
09/2027 K3235W39N2eSC3YYRL235O+3.251.27%260.05+4.05258.00+2.0033HG3NUN6LZGURXFT323YB5N382Ke323I0O3235H3I62QeIO30P30NB3V12cGT3537UGHCMZ38
12/2027 3235362YXeLG36IW35+3.301.30%257.45+4.10256.35+3.00NAO34T33W323536ZHX2Oe3335CDL3T2U3S53TZ32DeO333S5O3V12LHcUR3I730L36
03/2028 GC3235342Ge3SX2CU30+3.151.25%254.20+3.15254.20+3.15PZLO3G3WMC32UU3UF5H3QL42e3230NZU3235O3W1X2eN303R5JLVWR3Q4Q33U3K9

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:11 10/04/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 YW33EE39D35AJPG2e3030+4.751.22%395.00+4.75388.90-1.35R3V236KKGY3D338M38Q2eF3JGU93H533N39302e3B23P5SUE3EV63E4YU38SAI
07/2026 33T36372Ke3J5TT3U5+0.350.10%367.55+0.35367.55+0.35XL302Fe30B3YQ0AG3336GA37P2e3A2W3H0H3SHAUQ7VZEE
09/2026 3E3Y333U82eT313K5+5.601.68%339.60+7.05331.00-1.55E32L3730JPG333C3OD33E2WeQ32ZHG30I33333S22eGJ3V53YQP5AVK35T2c3IQB1M3335S
12/2026 33F3R3HU332e3E030M+5.201.59%333.50+5.70331.45+3.65X3EW4JC3F33G33J1FLES2e343P53C33O2ZB372GTe3V83N0EA3Z53R5EX32Y
03/2027 O3332332eYB34W3IT5B+0.200.06%323.45+0.20323.45+0.2030M2eZ3D03DP0W333C2E33KCOW2De3235RGOY3CZ131
09/2027 333B031U2BeJ31C35Y-0.35-0.12%306.00+4.50301.15-0.35T3RLKPP1GXX3O33V0362eF303C0ZB3330312eLDPH35303O2IOSXO32PLE35

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1148 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/