Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 87.100
Lâm Đồng 86.500
Gia Lai 87.100
Đắk Nông 87.300

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 11/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 10/05/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 10/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3EK3SADN2c3FI6343S4U-18-0.49%3,668+63,644-18CLQS31OT332cO3H63PPYLJ6383H3Q2c3S6O36O323ANW73M63L2
07/2026 3T3VLGR2SNc343134Y-18-0.52%3,472+403,378-54QV3E1302RcAG3K137Z30332JcWRS3VT3MC3S83633U2cO343I3E3MK2V35JX3XG22c37ZL3S8L31
09/2026 3B3XUP2cW3T330RPMJ32-19-0.57%3,352+313,262-593B52c3130T37QPWN332NMYBQcNES32363E23W3R2RTc3YI33E2GT3T13U1O3AC6H2Zc34B38K3L8N
11/2026 33AXC2QSNEELc323136O-20-0.62%3,263+273,180-56Q3J2A2Xc30W3231JW3C3VO2c323FIMDQ136FS332Kc3K233FFCL3DP63S7E2cTA3CT63338
01/2027 3Z32JJc31343J7ER-17-0.54%3,190+263,125-393538B3ZDFG1XO33Z2cM3N13GI23533UG2c3R1K36V3FE4JD3E5X2Ic3O5X3336
03/2027 332DcV31N3H131L-14-0.45%3,151+263,107-183C1YP353IKL2K33LN2QYcS3D130W37VY3O32cW31323X5TPDB322cV3BK2323U7
05/2027 DOR3HA32c30383E8-14-0.45%3,088-143,086-16Z31OCAQ30OV332cY3E038S36A332SVJcD3G1A30323634WODJM3BT4
07/2027 3D32NIc303731PT-14-0.45%3,071-143,071-143EEDDX1W332cXH30R3835P3C3J3E6A3BO7Q
09/2027 332c3S03PHXU53VZ6-15-0.49%3,056-153,056-153L1RVITULCAI3D3L2cU3037X31333TZE23Q1M
11/2027 33U2LcJ303A433Z-15-0.49%3,043-153,043-15332cWX3ZI03ZO53Q83MW1PTZ32

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 10/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 3331MVB30RA2eH37AK30KT-10.72-3.34%310.70-10.72310.70-10.723V33K1JKP302Ie373A0ZA33A32E3PM1V2e3Y432O
05/2026 T3NW2I38392e3J730M-1.35-0.46%289.70-1.35289.70-1.35GBPC3OC130C2eO3T03CI0AY323FO93H1HF2Ne3035TFSEFR31Z3QA03Z9B
07/2026 K323J73D4W2eIKR3E83I0+1.550.57%278.45+5.20272.35-0.903W1SH372SPFKc30S3233W3D23B73JU3IT2e3H23R0NGS32KNC3W7332EeSQS3235O3S8O312cX36LY383F5
09/2026 3E2G3M6372ZDe313O5TSV+2.000.75%270.35+5.20264.45-0.70372QCScL393338JZ3AB236352e34CIT3A0B32363P52KeW31YAW3M5J3J4G34H2cJE363537
12/2026 3236CV3QZ02eW3630JVD+1.750.68%263.60+4.75258.10-0.75PA332cIMR39N313BC73235I38P2e37IF30CKQ3N2U353PS82e383532392cR36NGM393Y0M
03/2027 A3235F382eQ3XJ0G30+1.600.62%260.70+4.30255.85-0.5531H2cP32EN37FEVY3IW932FN3O536A2NeSZ3430C32353Y62JEe343N03T13L22c3F4P3PL73N1
05/2027 3J2B35362Re393S5W+1.600.63%259.40+4.05254.55-0.80P3MP633M30HSPADF3235X35B2e373ZA03K2XA35352eRH3335V33KLO2cUO3AAH339Y35T
07/2027 K323FU5P362eVK3P235+1.600.63%258.35+3.70253.80-0.85K31RAB3DGM3N33TAN32WQVF35CW342e33B35C3235IF3NBP42e3635IZ3H2TH2Dc373C436G
09/2027 32WF35U34CN2e34GD30+1.800.71%256.25+3.65251.85-0.753PK4N3YK3HW32353ZZ22e36B3TOV0BJ32O353RXY22e36R30KU312c373ZUE9YSMTNQ33P
12/2027 SW3XKC2353LS22eF3830+1.750.70%254.80+3.75250.35-0.70E313TOT3H32L3TV5312eHJ30W353EG2O3D5T3I12eMN303L5322c3DDYHE3303QOU4DV
03/2028 3LOFW235P31Q2AeD3A530+1.850.74%253.60+3.95249.10-0.553RTMH8T3J2N34HJ39AABR2Fe313I0Y3234PZ392e363PCUHI5AZ35S3LB3AR32

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 10/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3N336DV372eJ3135Z-1.80-0.49%370.00+1.05367.15-1.803ZVUAVF133Y3730U2eC30TC3YG033QP363QYZOJ8Y2eG393Z5D3RVVSSX23Y2Q3T5
07/2026 3I3FD333NW6G2e373C0+2.050.61%336.70+2.05334.653JPZW1NH3LGR1D333M33RL42Pe3635H3O333G34PBU2e3D6GJ35V3IK53QHQHB6T
09/2026 333RDR23F52e3035D-1.35-0.41%330.85+4.45322.00-4.403R33D8IAHM3CV033T32H3A42e39DR35Y3F332ZFN362AYe3430OJ3LG5L2c32AM3731N
12/2026 333YD23B0HY2Ne3V6Y35-0.70-0.22%322.85+1.50317.25-4.1031UEE3LHV933OG3L2L3KU22eWJN3030Y33323H12e3F3GAI35O3CCO12c3Y0W3W432
03/2027 33I31ED372LeN3735+2.100.67%317.75+2.10316.85+1.20LT3ESPD1BDP3LP33EEFSO1362e38I3V5M333OL135OE2e3635EQ3Z1TMZSYENQ3Z2
09/2027 3JL33J0HS332e3G0OI3V0P+2.400.80%303.00+2.40299.05-1.55SR3VYQZXU1D33J30322eJ3DGR435SG3N3K30302eY3BCFI630Z3EK2ESM353Q7

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1149 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/