Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 87.000
Lâm Đồng 86.300
Gia Lai 87.000
Đắk Nông 87.100

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 12/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 11/05/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 11/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3R3C2Lc37ML3RZ33P4+902.47%3,734+903,734+90332CPc36P34OZK3E4V3YVAFR7EJF363R2
07/2026 N3W32MHMcI353A0K36+922.69%3,528+1143,402-12JTI313X22cUH3E0A38G32EA3Y3IFWJ2c34D3P1383N32c3431SSR3U4ACRW35XJ32H2cVZOK3938J38
09/2026 F33A2cD33383YHM2+802.42%3,400+983,281-21352cZAF333W536U33PBDG2Ec33X3D13133ZX2c3PRY33032I313T72Nc393K4FBRY30
11/2026 QH3O3GJ2cWS3330R31+852.64%3,318+1023,196-20AO322c343US2XS32X3THD32SMc32EL3Q23X5B332QAcL32O3IW136372cC3931PD37ZA
01/2027 AQ332Bc3C23PVW4E30+932.96%3,247+1003,126-2137R3F1HI38SOR33RZDN2cIH3135V37332c31APE343T7TW3M52c35X3OY9V33
03/2027 3YS32c3O2X3Y0NF39+983.15%3,210+993,092-19Q3A4HC30UU3Z7332c3BQHD13ZL23R1Y3G3HRZ2c31C31D31U322cG32OG3V43ME7BE
05/2027 332Ic313VTMYZE73TK9K+912.95%3,187+993,070-18A3IHV13F8TTB32T3P32c3E03739WM3XR3RCCU2McC3C03S83836T3LMKIB436
07/2027 EL3Z32BcVN31EXO3634+933.03%3,172+1013,054-17LC3RXDPRWR83H033V2cX3C03BH632YN3X32cED3037F31E3J3C3Q6SU37X
09/2027 H332ZRMc31C363C2+1063.47%3,162+1063,050-63HQJB33R5F33T2XUSc303530D33Z2cSHT303536C3DVYT3F3G23I1UJ
11/2027 E3KL32cA3L033Y38-5-0.16%3,137+943,038-5HPO3B1QVCCEJ3GQN32c30333Z8W332NLc3PE03433SP31SME3NAVF2KG

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 11/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33S31T30DL2e37PN3J0ET-10.72-3.34%310.70-10.72310.70-10.72333U13Z0I2e373P0C33BP3J2312e3G43BOR2OE
05/2026 323935SL2e30J30OYS+5.301.83%298.60+8.90287.00-2.70CQH3UV13XMP3E3Q23KSP8372eM3V03FS0TK32P3839FG2Xe3730U3IUO13K0LRO39
07/2026 32383M22eQ3335XLR+7.552.75%282.70+7.90268.00-6.803P1382cNQ333T13E1P3JI23ZQ7P3F5OA2e3730PR3QIK23TW734E2Ce3G8P30G383A1W2Kc323G734
09/2026 VQ32FGP3E7B3F42Je38Q30+7.652.86%275.20+8.05260.80-6.35372XDcUH3W63A93R2KQ3GJYOF236V37M2e393A0TH3GG236P37U2Ge3LM135343PN42Nc3E33M235
12/2026 STOWG32363I82e32LH35+7.652.94%268.55+7.95254.25-6.35342GMc3433CT33H323N63MVV1JO2e3F33J5323630V2HFe36J30O33302CcMI343S63CKEZ1
03/2027 323TP6352eQGI34M3QDVQ5+7.452.89%266.05+8.05252.30-5.70X312cJR3EA33DM93932A3F5392e3Q1ACA35Z3CC2M3U53E82YLeK30303132VKC2OcT3737J31G
05/2027 323V634NY2e3J63RZ5+7.703.00%265.10+8.15251.45-5.50L3FC5J3UP0Z39QV3235DT36G2Re39EN3HV0SQD32J35362eX3935WCW3RS3TT2cMY373132
07/2027 E3A2L3634W2eJ3CT1F30AM+7.853.06%264.50+8.25251.35-4.9032LN3TSN73LAF03235YA362e32CRHV30VC323M536P2e32P35JQRU322c3VC8303VTSR3
09/2027 3236322e323NTIJE5+7.853.09%262.60+8.20249.55-4.85N3VX13Z4Z3XBT4EV323Y53J12Be3H5KI3032S3V5342eE343NP0F31O2c3L7L393WTV8
12/2027 LVM3236302NICeN35IR3T0+7.703.05%261.05+8.25249.25-3.55CCAI3FY632W3L2E35E3Y02e303WIG0K323ES5E322eIS3830JI32JJ2cW3CD33S0ZV39
03/2028 323539QC2Ue34B3S0K+7.903.14%260.05+8.55255.45+3.953FD1IQ37AJVE3N2C32S3B5E35R2eCWV34Z35Y3M2E3XYYM5312VeJ3L530R35333ZH7SL

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 11/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 V33C36S3F72eQ3135-1.80-0.49%370.00+1.05367.15-1.80KFIELTOF3133QHW3J7X302e3030LTZ333A6CV3EV82e3U9353232Y3G5EBLJ
07/2026 3SF3CD33362eN3730+2.050.61%336.70+2.05334.65NGVXT3U1J3P13S3CU3334UG2e363OU5U3KM333VS34V2e363535U3BYS6PU
09/2026 N333334E2eF303BQXC0+8.952.75%334.00+8.95322.05-3.00YX3L3G3033Z3T33232N2e3Y0OX35KIZRV3O3323WV52eT3S0G3M5L352cFV3ISB4ZG34N39
12/2026 3GN33I2CZ3XXG92e3630+8.952.79%329.70+9.05318.30-2.35L3QXS2EW39V3A3Z3WQ1F3ISM82e33303A3UO3QK23UG02eJG36353SOW12KGc30343X1
03/2027 Q333B13E7IEC2e3735IPM+2.100.67%317.75+2.10316.85+1.203XSSFAH1NMYZ333SO1362eS383E533E3AC1JQ3M5N2eX3635QOXU313YPWA2
09/2027 Z33313T0WXGZ2MBeT3M535+7.552.49%310.55+7.55302.35-0.65EQS3TE2JBK32HE3R330TR322Fe333YH533303MT3JE2eH3B0303VK2M3A5O37

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1149 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/