Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

101.300

0

Gia Lai

100.800

0

Đắk Nông

101.500

0

Lâm Đồng

100.700

0

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 13/12/2025 - Cập nhật lúc 23:50:07 12/12/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 12/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
01/2026 3WW42GHcUA31I3T233-83-1.97%4,215+94,120-863F22c32GN3QZ03O334I2NIc3C2QM31T30342Gc3ALF23N0X36LU31QPJ332c31303JFS5XP
03/2026 XQ332PHAc393KM930-117-2.85%4,109+23,989-118382c3K6E3VS73TE6342ZZFTIVWc31303T0DMLH3B42cYB3130BHY37B3O338X2c3837YR3P0W
05/2026 3D32cQJ3O93W2GL38-110-2.72%4,0383,928-110G3UZ32KFc36373G1M3O42cTTR303P33D5342c3T0D3Z3RF38P3DG72cZ38363MG3GE
07/2026 FSVL3NR32Qc3BO8383D7-94-2.36%3,9813,880-101Z3JU1DA2cADFC30343S6BF33PS2c39W383AXILM1K332cVSC3WI938W31342JJHILAc30L3R93J6N
09/2026 332cM3IUN8W3A536-92-2.33%3,941-73,847-101HA3M2G3GMI83Y8DE33T2cZL393C339B3F32cB39B3EW4H3F8Y3L22XDcQ333831UNIAR
11/2026 I33X2Fc3T8Z32Z36I-93-2.37%3,909-103,816-10331M30GEHCV3HO83HB3W2c3K9U3039XB332cX39DK3V139K37VU39TUZV3V1
01/2027 3QP32c3W83JI030-92-2.36%3,880-123,790-102MTH3VRV2J3L4332cFZTBRYC3S838F30S332c38EQI39E32312cX3H13T13GF4
03/2027 C33EPC2c3WV83636-32-0.82%3,866-323,866-32QIZ34SUY33E2Wc38T3S9E38NU3P1MCPQ3R4GB33
05/2027 H33R2TcWT38S3336-32-0.83%3,836-323,836-323XH32BGc3836DIB3N8WRM3I1I3F4FRMBZF
07/2027 3J3Q2c3N8JI3036T-32-0.83%3,806-323,806-32332Yc383OFYK33LE8

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 12/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay W3338372He3KHOD93Z3+3.941.03%387.93+3.94387.93+3.94C33G3837EH2eI3FK933B3YS3ZRUA3833U2e39Z39
12/2025 3R33H9DG352e3B130-10.35-2.55%404.45-1.00395.10-10.35HM3MJI33N7OD34AO30V34SA2e3435C3SGI43Y0TK3SRD52e34353DW230ASPMT3E0
03/2026 333C6392e3W1BG3J5-7.05-1.87%378.95+2.75368.60-7.60AW31302c34393LMBT0E3337M352Xe31UM3X5VOQS3SRN337Y362MQeH323E03S8HZ312cM3F8F30T39
05/2026 S33GE3TS5U332WPe3035-5.85-1.63%361.60+2.70352.50-6.4035H2QHc3UZ0PM3432M33KEN3538K2e3H0I35H333I5382eB39P3SA03VD33H62ETFWc333A3W35I
07/2026 3T3343U0O2eY3E6I3J5-5.25-1.52%348.40+2.50339.80-6.1031EV2cY3434QM31YL3X3L3DT4K35ZT2e39C30Y33PGQ3O4352SVe3Z930E313DS62c3534NF3E3I
09/2026 YAD333TM3E302e3535NFDB-4.95-1.48%337.55+2.05329.65-5.85K343F9YO3HLKS0N3N33W33X52YeP3335MN3333T352eJ35L30K31Y35M2cXQBK33H3333M
12/2026 3OT33231AR2eO3935V-5.05-1.54%328.30+1.30321.15-5.85HLQNFN3H33230N33323R62eCX3O830Q33W32T372e30IN3B0V3130MRR2c323V43H4
03/2027 33NYU31392WHe3135-3.20-0.99%323.50+1.15319.15-3.20KUQ3Z23CJX4KHO33323NA3KLPC2eI323L03G3GJ32322eX3F3B353Y32cJ3F03HXGY73R8F
05/2027 RG33313O92eWD3V43D0+0.600.19%319.50+0.70319.40+0.60TTO313T3WNSZT33O31A3QG92e353E03H3N31G38UG2e38PB30TL3M5WAX3T33V5
07/2027 3IY33132C2eW3GB530E-2.40-0.76%312.50-2.40312.50-2.403GJRVB1D38J33I3S132C2eY3530QX333S1OIU342eI393P0W34Y353F1GV
09/2027 3330QO382CFeCXXM30YD35-2.55-0.82%308.05-2.55308.05-2.5531PWTCR3D2ZKTZ33D30C382eV303QX533H313JE02Ve363A03NQB93G23JKG4LO
12/2027 333T03T22eNUW353JNR0-2.65-0.87%302.50-2.65302.50-2.65UDMEK3T2Q33CCJ3ME0JN3OA22e35Y30OH33303HK5I2e31353733PYHVUGH3W1WS
03/2028 EA33LC30S312e3030CQ+1.750.58%302.90+3.65301.00+1.75J3UZMAPO53E3303G1K2QeZS393M0SY323P9392e3EATDJKF235Q3135C3XPLX3

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 12/12/2025

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 3U4353N02JeK3GS03Z0-9.75-2.12%450.00-9.75450.00-9.75323U5SGJIFEU34H353MK02eM30L30QG3435L392eCGS37Y35Y36XDFWU35
03/2026 3D4Z3L534O2Ae303OZZ0-8.75-1.89%462.30-0.45454.00-8.75343PLIA23T0S343I6K322Ne33KYG3SD0X34FD3M632N2eG3735JFFJ332TAQQc3W83D233
05/2026 3HN4353H1T2eLPQ3RC930P+4.901.10%451.90+4.90451.90+4.903QUY0PFQ2eHN30V3S0H3CD434A37HE2e3H0J30OPM3H13J6M
09/2026 P343S0R342e3E03UXTG0L-6.00-1.46%407.00-3.00404.00-6.003ZDORTYBO23J2P3430372BFVOeW30RW30I34D31KDPA302MeC30303MAPH22cN3637SY3E4
12/2026 3Z339C39VZW2e3330+4.751.20%399.30+4.75399.30+4.753CPQHB02Xe303EP0ZOI3FW3Z393E42e353L5DJB3V73YLW9
09/2027 3X33U631BZ2eI3Q235G+3.350.94%361.25+3.35361.25+3.353S02eW30NJWPN30EQ33K3P53WKL7D2eG3QO93H0PK33RV36A

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.3 trên 1033 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/