Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 87.900
Lâm Đồng 87.300
Gia Lai 87.900
Đắk Nông 88.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 14/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 13/05/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 13/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 3DH3ZG2c3736I3TFRI2+982.67%3,762+983,762+983B32Dc36TNJ3JU6X34H3734QTXLG34
07/2026 3H3KSIT2c35W3W63OJ3+812.33%3,599+1173,4823133E2c3832XYG3XL1OM3SLL3N2Tc3438R373M32c34XW3MSEPC8S3235FZS33F2CUcH343Q33R8
09/2026 G3Z32cL3I43C43N0+772.29%3,468+1053,357-63FJ62Mc37LD3JO43FO1NOA33X2c33353S8HHZ3M3S2GcRV3336K3CLB33HZ1A39N2cP3MYG7C36U37
11/2026 L33D2McG3U33633+752.28%3,388+1003,290+231E2LcKA3Q73931CP33NEP2c323P930T3T3E2c32W3838A3O82c3I93KN93N8
01/2027 OJ33T2c3V2D3933BLHSA+712.20%3,315+933,248+26KOC33T3WC2H37R332JcIOGR32ZX3O4393AI32SRc3232O3B2AKAV35U2cY3738EM3V7
03/2027 X3CQI32cM3VZ235E3X6S+682.13%3,279+913,215+273NEJ1VL3Z43WD13WJX3W2c3V2L3K1I3W5K33M2Ec31R3RHS83J8STF322cPY313Z9N3Z1
05/2027 3O3O2KcW3ZT234D36+812.56%3,246+813,243+78K3AINL8YQZ332c32HK34UV33I3K32cS3L13G63B53634X3SZN3NP
07/2027 332McE3W2Q3J330+812.57%3,230+813,227+78RMAJAZYMX3P6ZQ332cV32YYER323XNG73R32Bc31D343FN9ARCH343DCU13RVH1
09/2027 33X2cXL32V31H35G+802.55%3,215+803,200+65BB3AQNHXY4FWT332cF3OU2G3F13PE33KD3T2cA3133TGL3O5Y3Y33C43TPVIK7
11/2027 M3NZ3G2c3Z2303EV2I+802.56%3,202+803,187+65OU3IV2CGBW332cJYF323I03D133Z2McQ31N3232MIM3ZGI1RF33H

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 13/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay Q3333MA3RU42e3137+7.252.22%334.17+7.25334.17+7.253F3T333PS4T2Ve31373CG3323A62eE39Q32OQ
05/2026 323Y93AI62eZ3R030+1.200.41%296.00+1.20296.00+1.20C3GVWOD3PAZ30W32HU393C62EUAEeD303L0ZP3G23T9342Me3830EL383IASHYR5K
07/2026 A32YH383K0O2e333B0+0.150.05%286.70+6.55280.05-0.1031G312c3BM53XM93MK43W2383MC3J2eJ3F0U35L3W2MY38H3RE02e31T35X38B302Jc34VJ36Y31
09/2026 3BH2A37K3KKZ22eF3930K+0.100.04%279.00+6.20272.70-0.10SW362NZc3XI33F83P532XD3S73A5I2eLT3S430M32373Y22Me38EN30DPJ34D34F2c38H3JM733L
12/2026 L32LF36H3GV62eT373YPC0+0.400.15%272.40+6.10266.303X32c30JWQ353G4323P6392eV3PT53S032F36362AJDe3R33033SY322PYcIC3E1BY3L536
03/2027 3R236342VeK363J5SIHEX+0.700.27%269.80+5.85264.10+0.15S393R5B3LL732S363NH62He3730A3B2U36U33S2MeZ3935IZ3132V2c3LUJ93E8FL3A9
05/2027 TV32GK3633M2e3830+0.650.25%268.95+5.80263.50+0.353M4MII3X030H3P2P3WII63D52eX3W8N3032T3633H2eN3135PLHVI332cIOHM3U9PSQ3F130
07/2027 323TW6Q332CFZCGe3535U+0.850.32%267.30+4.60263.35+0.65F393F3LFGJ3U23635H2GeDP3330J3236JZZ3CY22e37303D3L2Xc3038ANI3S5
09/2027 32Q36E31OA2Ce3B330+0.200.08%265.20+4.10261.25+0.153GBE5KKG3G8YW3O23632KG2e30D3SFBQ53J236R3L12e3N13S0312Hc383LWEP5N33E
12/2027 3A23539J2DFJBeT3M830+0.200.08%263.50+3.90259.75+0.15LI33AH3Y5M323AQ6W32G2Me303032ZHD3539E2ReZ3630JTUGDJU3W22EKc32Y3934AS
03/2028 3D23AE5R392eI30HK30+0.350.14%259.00+0.35259.00+0.3530K2SeTP3B03CT0S3A235A382e36K3TQPH5OQG35343NA3

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 13/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 H3337332KRTe3CS8W35S-5.05-1.33%373.85-5.05373.85-5.053JX02e30V3PN033K3H7382ZeU393X03BEN232B3E5
07/2026 D3335322eTSUAF34LG3N0+8.652.52%352.45+8.70343.75333R4I332Fe37ZC353DAN3TJT34332e3735E
09/2026 S3UP333322e303ND0-0.40-0.12%339.50+7.10331.50-0.9033VC3ZSY03OBBX2HW3MB3333R22e303OAI0TJ3B3QA333MK22eF3430MR3Q5K2cIX34YXT3531F
12/2026 3H33JYA2FE38N2e303F0Y+0.300.09%334.50+6.80328.00+0.30URMI3ZWDVX530333ITB2H382eOK3V6W353YAY3R3C237L2Je3V73W031B2cUPIL30YL3Q839
03/2027 333G2L352e363JLR0-2.45-0.75%325.60-2.45325.60-2.453OO02e3030PQYF33UV32LJ382e3I03UR5HA31OAO32JW
09/2027 3X33J0N392e3I5O35-2.00-0.64%312.25+0.70309.55-2.003X6D3IA5W3F33OD1O302e30C30B333DL13FUHTA12e35ME3532M3VSL53J9

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1149 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/