Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 88.900
Lâm Đồng 88.300
Gia Lai 88.900
Đắk Nông 89.000

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 15/05/2026 - Cập nhật lúc 23:50:06 14/05/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:06 14/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 FTL33SF2Wc3S6383F9-73-1.94%3,689-733,689-73G33CZ2c37W3C63H23R73M3NRO32CR
07/2026 3Z32cBLO3438Z34-76-2.13%3,566+63,476-84392cK34QZ3X33R1BV332cC35S3I4VV3U63V32Gc3H5Y3X6EPPY30VQ35KF3M4Y2c36O35K39
09/2026 33OL2PIc3336S3B6-74-2.15%3,442+23,360-80Y332cQ3S933UKI3Z9M332c3U4ADEG3239XN3L3HN2EcM34343G03N2H302c3M53S83RP6
11/2026 332cKN32E383FL7-73-2.17%3,3603,280-80312cQTG34D373H2V3HG32Qc3334HWL35D33VOUO2c3D3OFP36Z3B0NOEVG392Lc303CT935I
01/2027 A33WZS2Cc3Z23IP234-66-2.01%3,285-53,211-79B3Z2AKQ3HNJ83Z4KI332Hc323D8HX3YU5I332KcZ32B3O9W30QK3J5U2c3I7F3730
03/2027 3Y32cVT3CJO1H3834-70-2.15%3,244-103,182-72N3L134K33PYI3YD3Q2c32O34UQGE34YQS332cB32QGAQ353M432F2c3BNT138H32D
05/2027 33L2WTcPYA313U6XA32-68-2.11%3,162-683,162-68RFB33VDK2c323J3K3D0363M43CTV6QXVIO
07/2027 332Dc3C1XBK3N4H3VO6I-68-2.12%3,146-683,146-683T32cL32UP3134WKRUD3ZX43FL1CEG31
09/2027 JY332c3DT133TQG32-68-2.13%3,132-683,132-68L332DTcUQU3U23E03DN0U3XVK33G4H35U
11/2027 T332cXF31FQX32L30-67-2.10%3,120-673,120-67L332FWcV31W3N8Y3W7UBVLCO3F13G5FT

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:06 14/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33H3J3322e323XD0Z-1.97-0.59%332.20-1.97332.20-1.97333B3NW3GM22e32BXQ30FMA3PV33334UP2Ce313J7
05/2026 32GG39362e3AC23VBDP5YX+1.450.49%300.00+5.20296.00+1.20BCN3BF433S32A3KWT9D362e3I030FO3X2GP3RQ9342e383OD0KPDHH3L8P3E5
07/2026 32Z37362UePJ303T0-4.75-1.69%280.75274.50-6.25E3Y1E31P2c3O3E3G037I3Q23830UR2e36ND3T532H3N830HX2e3Z7Z35T38V30U2IcQ3O03M636
09/2026 IKZTEC323638PC2Fe343I0-5.00-1.83%273.40267.20-6.20PMOSD3Z62Jc3530W373237332Oe3P130ECTFQFD3237W332e3NZG43C03435TV2XcA3235BFV3NT8
12/2026 3QF236312Ae383M5QM-5.20-1.95%267.25+0.20260.50-6.553OS32cQIH313X935BN32VS3637CRN2Se32A3532K36CD372SeY30WD35O3332W2Ec3C63G3T3X2
03/2027 TWSLY323J53S92e35Z30-5.20-1.96%264.90+0.20258.50-6.203C8R3UX1R3X53236SI3J42WeTLE39U30GA3HJ23O6342XeE3JE7J30Y313S3T2c3B1V3939J
05/2027 3LK2Z3Y5A382eC3430-5.50-2.08%264.00+0.10258.20-5.70323YXP8XMF3W6LQH32XCXG36342ReG3U030MWJ32T3U6332e3M93P034Q2cG31P3SS03V0
07/2027 CVU323U537K2UGe3830-5.65-2.14%262.20-1.25257.80-5.65XEIL3UKSS53A2E3236O3T12Ne343P0RZB32Q36332e3KFF4353PW3A2c3O1C3534
09/2027 3IDQL2WFE35362e343T0ZF-5.15-1.97%260.20-1.35256.05-5.503CA2QHAO3J232NXDI3KR5392e3KO3W30R3CWS23QX6GT312e3F53531U2cLS3P83Z838
12/2027 3235VV34D2e3C335P-5.65-2.17%257.55-2.45254.35-5.65MIL3C133XQNM323E5S37KFF2eC35M3E5323F63LW02e3W03PXC0J32F2cD33L313UQB5
03/2028 A3235SX392TeD3EE0K30+0.350.14%259.00+0.35259.00+0.35NL3E02JeC30TG3L0323J5382HYBAeEO36WA3535SOAJ34D33C

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:06 14/05/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 J3G3O3Z6352e3Z03TV0-10.75-2.86%365.00-10.75365.00-10.75YU3UJZKCC5KK39SANF333IH635P2e30303337F3KLP5Y2VeA3H7X3H53Z23QFFRN23ZD5
07/2026 33F34R3J42eMF3X5N3B5OG+0.800.23%352.50+8.75343.75K3ZB7MH3J3P3433S2e3LL735S3JTPE3343V32e3L73R5YZL3EF6ZV3H7
09/2026 3332ZCIT362e3J0YGQ30L-6.55-1.97%331.50-1.05325.50-7.053WQ33LKM13O733ZC3A330EG2HeF3030F33J3ZT33BT22e35ND35LX3CB52PIc343G0ROY30
12/2026 333S2C32V2Xe363EK0KH-5.55-1.69%324.30-3.85321.55-6.60YMGIP32S333B3AW333B2342eSUJ33TY303332SS3M82eL3P135XGN312cCX34373UR5M
03/2027 3O332R3F62QQe363NX0+1.000.31%326.60+1.00326.60+1.00302YeC3VVJ0GNXB3S03QW33W235PL2e3630IMZ31K32WXKVI
09/2027 AGS333R035D2e3630HD-5.65-1.82%305.60-5.65304.50-6.75GCT3GD8Y3P33C03Y4N2WQEe3HUA53033N3J1W312FKHe323A532MYQMKS3O5A3A9

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1149 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/