Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 97.700
Lâm Đồng 96.400
Gia Lai 97.700
Đắk Nông 97.900

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 16/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:09 15/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:09 15/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 332OcQ38F35CV39EX+240.63%3,959+1243,832-33N32XcTM3130MAX33HO3WTK3J2Ac383QLNV431P3X32Nc38J333T5GR3ZO136DSQ2Zc35A3H73K7
05/2026 33TONJ2JcE38W3030OM+350.93%3,894+1293,765F38PFF2c3GYF9393Y4332cF3DA7I36E3F53Z3XY2c37U3635LI34PI32D2cEHD383XG534
07/2026 YU332c37GJ3UVSTP135K+381.03%3,804+1273,678+13P32Sc393RX4YL3M5LW33PU2c3637Y38A332Zc3S6XD373HU7EYGI31352cNZD3837K31
09/2026 3JA32XcE36ZL3439R+421.16%3,734+1273,619+123WR12Xc31Y3039TBFGGXP33PC2FIc3G6313K9LX33B2cAE3YY6U3L03S736S2BLcBWX3IO4Z35C39
11/2026 BH332FcB3538JI3K4SW+461.30%3,666+1283,552+14O343WGZZ332Q3G3YCT2UWc353Y5323X32c3KCLA5333E833QWI2cHD3R2383K2
01/2027 N3PL3G2c3Q5TJ3V23AQ5+511.47%3,602+1283,507+3332QRVDY34YXQRP393B32cS35Y3F0F37RE332Kc34JLE373T4WB322cHEJ333CO936
03/2027 SK3NC32c3WVN43930+521.51%3,559+1213,471+33ZU3B93SNDGE1332c3A43PM7M3WFZ133L2c34R3Y3A3J8U38QVP3BRF6Z34ZV
05/2027 332cIRYS3O4P363C4+551.61%3,527+1183,464+553OS1FM3RE6T3D32c3532AG3K7J332Gc3XRB43X039OGOY3CDBK13632
07/2027 ZKA3O32c34343FI4+551.62%3,466+773,444+55TAHH33VXCDM3GS32cV3436RC36BL3Z3UN2cET333G8JP393A73NN1RWQL
09/2027 3P32OTISVc343SZB331+541.60%3,455+783,431+54ZLKMRK3J2EL3T32cTP34E3535WV3AW32cNIT3337UR3M73A3HI3O7O

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:09 15/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333D3362QTe3138FM+4.821.45%336.18+4.82336.18+4.823T333TSN3G62OTe3GOL1383333WSJQU3UN12eL33R3V6
03/2026 33Y3A03A0T2EeJ3035+0.400.13%308.60+8.95297.55-2.10Z362cP3635FCA38XA33Q303G02eA3H9353O2ADA3939PW2e3635M31302cAO3M93P9T33
05/2026 F32M3Q9G38I2e3330+0.850.29%305.85+8.40296.15-1.3031P3W82c3538C3JUR332393T82QSe37NRG3DE5323QPX9N37KN2eQ34E35S37V33QZ2cZ34X3F032
07/2026 RO3T2BN3B934Q2e3335+0.650.22%301.80+8.10292.30-1.40Y3D8DXH2Uc3P432JO32NG3DX2GO3MKX9352e3L135Q32393S32eI3730SUCGQ33L312cN36R3CD232O
09/2026 3239V3O0E2e3A13S5+0.450.16%297.25+7.55288.20-1.503D3KQ2Yc3Y53G5L3V3N3239X3H02eS3630A3U2383GE9IR2eJ373031WU3PZ72c3RGB9383AIF6
12/2026 C323C83GFY52eV3930+0.350.12%292.80+7.25285.00-0.55322c333I738HNOK32CN38Z36L2e3PAP4D3V0A32JH383E52MeV3535O313M62MMMc3JC339Z36
03/2027 3238Z3A2L2eF393A0+0.300.11%289.65+7.05282.05-0.55D3AG3LT3DUA037RDB3O2K3QGL8332e3Q630323UC8322Be3E6A30X34VK2PcW32H39R3E5
05/2027 323O83UUFP02e36PA30LLE+0.300.11%286.20+5.90280.25-0.05P3S1KO3JAE2V37IIPM3238322MIRe3V0OYNS35P32C3830Z2e3X330STW36V3T930N
07/2027 32373N8VA2De31GA30+0.250.09%283.75+5.90277.05-0.803C93WWDEC8DQ3D2CPS3739P2e3535323WRW7372e3ON835JBZ36T3X1EB3KDSL7
09/2027 323SP7Z3K42Me3835+0.050.02%280.55+5.75273.85-0.95BMH38YQPH33NYQ32M3OR7IBU3Y92eR3035323L7X34N2eN383P03NP1OIO2c313232
12/2027 I32ZK373D0D2eI34MI30J-0.20-0.07%276.05+5.45269.25-1.35C3A2I3J1DP3Y23E7NC3H42e3535L32MXS37302eR3GX6FCV3J0FBD312c3Y1V3536RX
03/2028 Z323637PNK2eYZ313NU5-0.20-0.07%269.55+2.20267.15-0.20LHHTVCH333L236392UeN35QPB35X32S3637FSCV2e3335OZLXQ3E2CH3031

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:09 15/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 RAG33P383VA82JPe363I0+3.050.79%395.95+10.40387.70+2.153ES136LTG3AH233383D82HeRU3G9PF3F53338E3Z5N2e3535WZFSV3D12cW32373YY0
05/2026 F33JM3F83X02eA3C0Q35+1.100.29%386.95+8.00380.05+1.1031WGJZL363K1W33DYN3832H2eX3735W3GD33A7V382eDS39L35NZSIRH312cOF3339C37G
07/2026 333VD7342e3835CWE0.000.00%374.85+374.85374.85+374.85F3L337I34T2e3I8W35E3EXC02e303BJ0
09/2026 C3BB33J632U2eF383U0E+6.751.90%366.00+9.95359.25+3.20AZACAO3FG331P3C733OMSIXLQ35392eX3J2353JB3V3Y5362e30PI3Y5HAE3Z4TS2c32TPLD37P34
12/2026 Y333G43S82YLe32YI30+0.450.13%356.60+8.85348.20+0.45PAVBL33TVRW33KTGCT35362JeI3630VFQES33MVMX3F4372e37F35EK3O3O30X35ILG
03/2027 D33XG34D3K42JeV3235+0.400.12%344.25+0.40344.25+0.40X3A0JW2OEDe30Y30JSR33WU343XF3YUV2e3835I3JQEZ5
09/2027 3X3P31392eI36K3JD5+0.050.02%324.90+5.30319.65+0.05XNA3PJVE3KXID333234WDN2e3V9C3DB0E3Z3313DPN92e3630J31DQ30LBEMX34U

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/