Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 97.700
Lâm Đồng 96.400
Gia Lai 97.700
Đắk Nông 97.900

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 17/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:07 16/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:07 16/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 332c3JT83D43Q3Y-16-0.41%3,899+403,815-443WL12c39C3FDQN5AS30O33IJ2cW3HK8H34323EW32Gc3835EY39J3T1352cO36N32W3WJP2
05/2026 E33U2c3B7N3T9CR31-9-0.24%3,841+413,762-383QSPB42cGT37G32TGJ35SG3N32Mc3739QYJ3U0L3I3PB2cXX3O830P3V03I433QRM2c353I839I
07/2026 3S3YLB2c3731IV3QM2-3-0.08%3,754+393,682-33YB34F2Ec3R5M3032F3OTRZ32Zc373I131R3HQ32cJ3Y7313JGY5M3135G2cY3T9343S4FTG
09/2026 K33YAK2Pc3634P3K7-2-0.05%3,682+333,625-24K3LKHP3I3XL8H34C3V3M2c363K4H33332cUVV36ZQ3E43L936Q2c3EH43S83F2
11/2026 GO3HN3E2c35S38U3Q4P00.00%3,613+293,560-24X31M3HM03CMMYZH9K3F32cF3GVNU53TA836K332Xc3ZIOM53834EX3AV32cS3332T30GI
01/2027 CY332cB35P323W7+20.06%3,551+263,500-25W3BF33UONG5GN3M3X2c3QAIG5323LH2LF332YcN3532YHAM35V3G2E2c3V435F39U
03/2027 332EcUM3439ZF34S+40.11%3,514+243,466-243FV1APR38WQOURJ3O3H2Zc34393M7F33L2RLc34B3OK9Y3R03DK9MC3035W
05/2027 33P2IcYH343AV634+551.61%3,527+1183,464+55NEZ31X3PD6T33KHA2cN35JXWTB323N733L2OcF34VN3039SD3H136Q3SDE2
07/2027 JQOP3K3V2c3H4343SE4+551.62%3,466+773,444+5533VWAZGRR3H32c3GE4S36O36VK332cK33PQ38GF39R3R7QE3E1
09/2027 J3W32GRcY3W4O333B1D+541.60%3,455+783,431+54SYY3OPR2W33E2cH3Z4N35WM3533T2c33G3GHW737T33MEEM37UT

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:07 16/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay E333C33SCK6S2e3138+4.821.45%336.18+4.82336.18+4.82IQ3333TG36C2eL3I1W3G83333UB3UPE1J2e333IT6
03/2026 O333TP03Q02e303E5O+0.400.13%308.60+8.95297.55-2.10362IcF3C6MIT35JD3833OX3RR030PM2EeY3935K3E2VNU39K39N2NPSe3W6353XG13Z02Qc3939XGF33
05/2026 3ZN2D393MI82e33R3B0+0.850.29%305.85+8.40296.15-1.30C3138WO2c353W8K3332393E82He3F7HQ353M239LKFB372eRROK3435373DD32Yc3Y43A032
07/2026 3KBSS23M9UYT34X2e3335+0.650.22%301.80+8.10292.30-1.4038T2cL3V4B32LO3Q2VSS3239ZY352e3FO13F53C2ZWE393FN32Se3N73T033312EcJD363M23HQ2
09/2026 Z3239H3G0H2e3G1B35+0.450.16%297.25+7.55288.20-1.50FQR3S32c35353N3BU32A3XDB9302e36SG3NV03238392VZeF3N7L3031372cTO3F9RV3Y8B3PAA6
12/2026 Y323EX835TDX2eS3930IH+0.350.12%292.80+7.25285.00-0.553H22cTSWV33373E8QBJG3S23W8362e3P43Z0D3P2F38352MeAV3C535313NNH62c333E9X36
03/2027 3PFG2LK383C22e3V93CJ0+0.300.11%289.65+7.05282.05-0.55I33X3RQ03JQ7VN3X2JA3L83C32eT3B6D3H0Z3GJ23W8N32YZJ2e363W034HKB2ScFCS323935BW
05/2027 R323J830M2e363XH0+0.300.11%286.20+5.90280.25-0.05L31M3U2V3QB732SL3F8322We3S0N3R532I38A302eN3330JGJ36Q3WT9V30
07/2027 AM3SQZ2373T82eE3130+0.250.09%283.75+5.90277.05-0.80L3JC93OT8XKCT323E739B2e3F535E3GK23737G2e38DCQ35TIU3V63T137AEQ
09/2027 3V2F37XQ3FX4U2Me383ZU5+0.050.02%280.55+5.75273.85-0.953IDB833BZSDYM3R237G392Ne30F353237AWS3E4S2JCe3830LUN31JZ2cZRF3C1RMIC3232
12/2027 M3237302PIe3RG430-0.20-0.07%276.05+5.45269.25-1.35X3B23VP1MS3237G3M4N2e3A53TU53I237R30C2e3XCF630H31M2cCR313O5HIE36
03/2028 32L36372eHLTP31W35N-0.20-0.07%269.55+2.20267.15-0.20K3TQKNAY3J3L2NXKN3639S2e353VW5YN3236UEP372HeMB33N35QL3JAD230O3Y1

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:07 16/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 33R383P42XeFIT3A03ACV0-4.60-1.18%388.55-0.05382.15-6.453HCSOKM1DWV32CK33383O8E2e3AJ5353338382e363GQLZ0YK31J2c32H3N7TH30NB
05/2026 33G38R3GOQ12eX34W30+1.350.36%381.40+1.35381.40+1.35PO3U2WLCBBNR333X8LH3F12eT3430R3E33A8R302e3W0YTEZE35BD312cC33393MWH7
07/2026 K3XCM33X734Z2e3BB8W350.000.00%374.85+374.85374.85+374.853U337342ZePWPP3A8X35MP3P02eUGD3OHT0QK30
09/2026 V33K3C53R92e3D03Q0-3.80-1.05%360.55-2.25357.50-5.3031QPZW31XWQUAPWB333630B2e35EX3M5333TOH6Q322e38C3BC0RD34B2IDPc3237H3T4RC
12/2026 3VO334382eUYC3230Q+0.450.13%356.60+8.85348.20+0.45BHZ3UK33IY3I35362Ae363G0PUW33343ZM72e3BS7J353L330M3ROQ5Z
03/2027 Y3Y3ZB3P43P4C2e32YR35H+0.400.12%344.25+0.40344.25+0.40U302Re30SX3Q0BSL3334P33CF2Pe3L835W35QGVD
09/2027 333139Z2eH3NI63N5+0.050.02%324.90+5.30319.65+0.05DU3V3ZDYNR3A33X23JR42Ee32303R3P31392KJePX3M63R031IBX3Q0B3A4FGA

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/