Giá cà phê hôm nay ngày 18/10/2024 – Cập nhật lúc 18:00:03 18/10/2024

Giá cà phê trong nước

Giá cà phê trung bình: 111.175 vnđ/kg

Thị trường Giá
Đắk Lắk 31B31D3L12KUe3RC23030
Lâm Đồng RU313I1B302CeT3B83030
Gia Lai 3L13O13VHS12FPeK33A3R030
Đắk Nông 31CD31K3SD12e3E43030

Đơn vị tính: VNĐ/kg.

Giá cà phê hôm nay – Giá Cà phê trực tuyến trong nước mới nhất ngày nay – Web giá

4.5 trên 879 đánh giá

Xem thêm Giá Cà Phê Thế Giới: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-the-gioi/

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 18/10/2024 – Cập nhật lúc 19:50:09 18/10/2024

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 19:50:09 18/10/2024

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2024 3TO4Q2cN36T3P93CC8 +130.28% 4,728+43 4,650-35 ZHXNK31NLO2Gc323834H VD342cKMU3DW63ND93O8 E342c36UOLTQ3835 3U92c3SCF2HRA3839
01/2025 342YDVEcM363NU0P3K0A +20.04% 4,637+39 4,552-46 R33H2JCYc37383QE9G G342c3538RAARMA3YG0A R34C2QQLc353GT93DGC8 3WJ43E12c3S5M3F8Q34A
03/2025 O3T42LHcB353033 +110.24% 4,544+52 4,448-44 32CIKS2cA3E23DNJ431 IC34I2cMN3PF43830F D342KVDWRc3Q4W39Z3B2 3N1372UGcZ313P83YLF1
05/2025 342BcJ3R4V3V2R36 +220.50% 4,450+46 4,371-33 33U3C2ZDO33BY 3B4HLVU2FcAOI333837 YE3H42Cc343034H IW3GC5I2c303SR137
07/2025 3M42c3DARHO33V23D2 +40.09% 4,336+18 4,289-29 3BM6R3Y6TBMQ 3I42c333Q2BFEP38 T34WX2c3B33YZ1T38F X312JHOcL3135VZI3B6
09/2025 DLN34II2cK32L3H432 -93-2.15% 4,327-8 4,242-93 JULMGIA39W3O0 3X4N2Wc3332IL3UC5 3WP42c333G3T35TQU L3KCC93L03G0R
11/2025 3E42FNQc3A136TLA3S5 -97-2.28% 4,165-97 4,165-97 3UNOAG4N 342cO3GH23M632I 3L1YZ303LMZ4GU
01/2026 34O2c3F03835QWNNN -97-2.32% 4,085-97 4,085-97 342Wc3HKW1383M2 V3LK1CRV3A2Y
03/2026 N342cA3E03H1P3S4 -97-2.36% 4,014-97 4,014-97 3SDP42c3EMK13131 CC31UWA30I
05/2026 QN33L2Ic39353E1 -97-2.40% 3,951-97 3,951-97 N3Y4R2c3E0Q3UI438

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 19:50:09 18/10/2024

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay F3X2S3YCBB8332e3NGY039 +0.920.33% 283.09+0.92 283.09+0.92 M32Z38ZN3J32eLABA303C9 32PK383A2E2e3137M
12/2024 323536X2UFDe3335Z +1.200.47% 257.45+2.30 253.10-2.05 C33HX2c3Y737K38NE 3235G3R42e30XWX3J0 JV3235352e31YZ3W5 3VML83G7AW2c3NS53C937
03/2025 XCYD3235352e3VE0M30AM +1.150.45% 256.05+2.20 251.75-2.10 D3E22cB323A938V 3L235W332OUeP3W030 323Q5J3X32e38UO3QM5 I36S342cW3436LLKKG36
05/2025 32S35G3H3FGT2e3130XD +1.100.44% 254.00+2.00 250.05-1.95 3KX738U3W6UAV PZ3I2A353ZJSG02ZIe3630 32B353A2EP2e3XX0K3Y0 K323Q92YcXAA3T43B337
07/2025 3234V39WCU2eU383L5A +0.950.38% 250.80+1.90 247.15-1.75 TQC343M5O33 3Q2343WIO82eYBK333N0 3G234A382e3L93UE0A Q31TL33ZD2c3G2373K8
09/2025 F3234K3KCE52e3935 +0.800.33% 246.50+1.35 243.35-1.80 MF3D23K036P I3234U3S42LCe3W0I30G 32L34OF3F52e3135PB 382cI3W2A3XT4BDH33
12/2025 MKM3G2U3Q3S392ZTe3730 +0.450.19% 239.70+0.45 237.40-1.85 RC31LR3T0I35NJ 3TF23338HJF2e3QTZD030 Q3233MYQ3WRG92e323SW5 BFD3A1C302c35W3VL73RD5
03/2026 3233F332TCVe38B3R0Q -0.15-0.06% 233.80-0.15 233.80-0.15 AHBVX3WVA136Y 3UEF233332YeC3OV8JO30V CQ32E33332Re393Q5T
05/2026 XL3DXO2P32B392eLQ3130 -0.10-0.04% 229.10-0.10 229.10-0.10 D3SRH1IBTWL 323DZ2M39A2e3AYD13L0 A3Q2Y323V92eMX3K23M0B HE3RA2L323Z2FET
07/2026 Q32Y3T2342e3X6O35 +0.050.02% 224.65+0.05 224.65+0.05 MKPTOL3DJF1H C3232342e363YA5JJJD 323IP23D42EQe3630 E3VRN13R6E3OL9A
09/2026 DJ32323F0G2eKV3035H +0.250.11% 220.05+0.25 220.05+0.25 3TMOOH1N 32P32Q302eQQ30Q3JISG5I 323X1V39IQ2e3Y83L0 XVBL323Y035NL
12/2026 32T3QZ1U35G2e3430 -2.50-1.15% 215.40-2.50 215.40-2.50 3J02CXIe303ZYEP0Q 32O31372NeN3US9J3J0EEX 3333B3ZMSMP8
03/2027 323HZ1312IDKeV383C5 -2.50-1.17% 211.85-2.50 211.85-2.50 H3F02eVG3KW0NO3A0D 3W2OX31FY342e3W33R5 T37VOD37O
05/2027 R3230FK39G2e3E1B30 -2.50-1.18% 209.10-2.50 209.10-2.50 O3DQ02e3Y0PS3Z0UR 323M1F3F12e3E6I30AKB 3233VZOTA
07/2027 3GQ230B3GCY42eD3530 -2.50-1.21% 204.50-2.50 204.50-2.50 30J2JeWTGR3W0O3H0 3SF230CS372e3030P KYTYWQVN3H4L
09/2027 3E23B0302e3FTE535 -2.50-1.23% 200.55-2.50 200.55-2.50 Q3XK0KRLI2e3F030RB T32303G3HQ2e3F0AA3P5

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 19:50:09 18/10/2024

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2024 333B0RB372eO32Y3O5 +2.600.85% 307.50+2.85 304.00-0.65 OEDNOAN373BEZ3 O3330SY342TeQ3V63S0 3D330342YeWI363R5 Z3QO42BCHcCX343E2S39
03/2025 333V03NL82e3VYAI4AV35 +3.000.98% 308.45+3.00 305.45 F3B93L0UQML 3D3UPZ303E6G2e3S030XTW 33M3Q0352eNFIR3V435 312c35SI3R7T3S6
05/2025 G3MO330392eT323RPS0HS -3.55-1.14% 309.20-3.55 309.20-3.55 CA30S2eYPR3V030 3331O3D2F2e3RP73Y5J X31PITSLLGBL
07/2025 J333FI034E2Ke3935EJ -3.35-1.09% 304.95-3.35 304.95-3.35 NN302e3E0KR30 3AXC3B3X0IT382e3P3ZZ30
09/2025 X3C23NB936DIQQ2e35VW30 -3.10-1.03% 296.50-3.10 296.50-3.10 JBR3SV02PHe303W0HX X32393SJT9X2e3WMSL6R30 3BY7X3K3N3Q0
12/2025 323F8ZZ372e393UPJ5 -3.10-1.07% 287.95-3.10 285.00-6.05 H31S3SZNW5 323G83FD72e3G23DE5 3239DZ31HB2Ae3I035 D3TS6333Q2U
03/2026 WB3238P3U52Se383O5MDD -3.10-1.07% 285.85-3.10 285.85-3.10 32383IZL52eAERGV38D3N5 323CVXKLM838S2e3E935T
09/2026 32Z35G38P2Je3DM635RN -3.15-1.20% 258.65-3.15 258.65-3.15 323NFIK53PY82eYOR3635R 3O23631QAD2Re3GL8D3QT0 GA3130UWBS

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 – 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) – Giá cà phê quốc tế trực tuyến – Web giá

4.6 trên 906 đánh giá

Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/

Rate this post