Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 97.700
Lâm Đồng 96.400
Gia Lai 97.700
Đắk Nông 97.900

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 19/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:08 18/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:08 18/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 332cX3REL733O3P4K+531.44%3,752+713,689+833Q2VFFYUBcUO30V393033LE2c363I9ZZC36ZFS332HWcY3638H3B1J313P32c3O3F36PFVB37
05/2026 G332c3YN6V383L8W+691.91%3,703+843,623+4G31BZ3U02cJP303B13U8H3D32c3F63VU233ADV332c3DG63K13HO9A3434HC2BWcK3S13531
07/2026 332IIESc35393MXGF9RG+601.70%3,613+743,540+133P2c323Z3N3E9PBW332QHc3C5K3QU430U3EKK3K2cSAXS353339MBQ31AICRL3X92cQ383034
09/2026 H332cAAT3IQX5313Z6P+401.15%3,545+693,484+8B312cH30O3X2KV3V1X33Z2Dc3M4CYRZL383G4WU33WV2LBcSH34C3R7R36362cP36WG38AHF34
11/2026 HV332c343G5I30C+341.00%3,476+603,429+13323D5TU3G8RHR3R32VcG3433D3S6N3MWP32c3Q4LZJ3X13JP63T32BcL33F3038J
01/2027 3I32SIQc3J33RXW8Z38+300.89%3,415+573,372+143NMIN13TLW1363CQK32c33Z37NV3HA2JU332Rc33L35K3Q83J22cH353IV4J3K1
03/2027 332McVH33RT353YL0+260.78%3,380+563,340+16B3WAM9C363VG32c33383I0RMRK3P3L2Kc33V32EU3IFE4GJQ3Y932A30
05/2027 Q33L2cNYM3330H3TT1Y-173-4.98%3,444-303,273-201HGBJS32XB353V3P2cY3K4343RXW43P3U2c3Z4XO373431R3A6C3KSA7
07/2027 3OG32Pc3H23833VL-171-4.95%3,310-1443,283-171AR3QXFHBXZE2JD332AHKc3331NW3T03C3U2c3AWZ435WG3Q4F3ZHTE7K31IR
09/2027 332cA3W236IV3M8-171-4.97%3,268-1713,268-171Y332Hc3K4333UR9FVFGM3CV3Y3H9S

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:08 18/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33KG333V7Y2Ze3531Y+1.330.40%337.51+1.33337.51+1.333W3S3X3372e35BQE31VIU3BK33TY3362MeG31PC38
03/2026 G3WQ23B83Y72WWe3P530+2.901.02%288.05+3.45281.15-3.45332c34K3837RSDTY3YF23I83PA52FeL3TE130WE3238T3Y42eA363W0FIB34S2Jc3ZAAT03535Q
05/2026 3M2F383SL52eNTC3W53N0+2.400.85%287.25+4.15280.60-2.50313V4R2Yc34363S5VIH3KW238ETZE3ZO32e37B35A323Z83X32e3JW130Z373N62cTW3VM1323W7
07/2026 L3F2C383ECW12e3U730+2.150.77%283.60+4.05277.40-2.153W42c3S8C3AD1HVJ3U132FKW3V8302e333B0XYL32T3739I2THAeT35P35M3Q3N3Q2G2CAc3N03U233KU
09/2026 RT3237R3Y72Je3Q935+2.050.74%279.65+3.75273.65-2.25312c3UXO9M37V39O3KY23736O2eC3N5ES3B03R237RD3RY52eD39P30ZV31CP39I2IYTc30333D8
12/2026 3I2S3P7N342e3VK235PJ+2.100.77%276.05+3.90269.85-2.30ES312cM3E2GN3W938P32O3V7KY322eJO3835J323B7R3MW22SFe313L5MH313R62cF39BD3038SH
03/2027 323U7Z3X1ZYL2WLe363E5+2.100.78%273.35+3.80267.25-2.3032UB3TI7F323Y2373DK2N2DeJ38RM3532MEV36YKX392Re35KB35G342cHD3XJV53534M
05/2027 3M2AV36Y392Me3F93S5+2.400.90%270.10+2.55266.30-1.25EV3IJ43MXRY4RV3S23H6G3Y82KeCT3K23R532T3NN6MPGR3S72e353ZX53UY7H30N3V5
07/2027 3J2SB3634R2Me38R35LY-0.25-0.09%266.55+1.45263.95-1.15BOR31G3DR93Y236EE35B2CReB3L53P03TM2363EE5QA2e313LQ0ZXJTB3639W37
09/2027 3P2PO36O312e3GU235-0.65-0.25%263.40+1.50260.60-1.3032F3WOINZ4IASU32G3U632R2e3Z4NCF35VUP32N36VR312e39U3QW03M12PAMc3I1KM3334Z
12/2027 P3E23FFN536N2AFe3T4N35-0.90-0.35%258.80+1.45256.00-1.35LRZ3QHC2CILY373T2353J82Ze38D3K0UZ323BR53T72Ne3O3KX3J5W3GE1O2cP323J0T36
03/2028 3B2F35I332eN3B03Q0K-1.10-0.43%253.00-1.10253.00-1.1039TTBYFQI3O235SJ33FE2e30U303235O3P42eS31J3U031ZZVB3BLIF93P8R

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:08 18/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3D3N373HQ42e363H5GGD-9.35-2.43%386.00+2.00374.65-9.35W3V1T3IV2EPDSF333LO83S6XW2eMJ3030KL333M8QVY34W2MVeX30H303T12cSDJ323R23ZM1PEF
05/2026 S33QOMWO3636TCJ2eB3530-14.90-3.91%366.70-14.70366.50-14.9031NYO3OP0U333636C2e37MRG3NC0B33ME3K8312CRTeQ3O4M30312c33N38O3LBI5
07/2026 333M734V2Ie3A8H3CT5C0.000.00%374.85+374.85374.85+374.85JM3V33AR734U2e3835302UCBHe3C03D0
09/2026 XI3O33X4362eKFD36S3X0-12.40-3.45%346.85-12.15344.25-14.75NPX343NY8HV3334S342CeU32353CFG33539Y2eJL30303EZ42cCFD3T33938HK
12/2026 3BA33H4EX3D82eS32E30+0.450.13%356.60+8.85348.20+0.45RJQGKUE3OCZ33335X3K62De3OV63033343P72De37RF35B3Z3OKN3RZ03MTSY5
03/2027 33Y34342Ke32I3GS5H+0.400.12%344.25+0.40344.25+0.40I302PTeL3N030NTIE33DD343TP32eY3Z835TD3EJCAJ5TIX
09/2027 YRJ3SLC331392eW36A3I5+0.050.02%324.90+5.30319.65+0.05OYXA3JMO3AP333HGK2L342eE3O230TO33OG31392IeB36K30UI31YD3BP0R3A4

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/