Giá cà phê trong nước

Thị trườngGiá trung bình (đồng/kg)Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua

Đắk Lắk

112.500

Gia Lai

112.200

Đắk Nông

112.500

Lâm Đồng

111.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 24/11/2025 - Cập nhật lúc 09:00:09 24/11/2025

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 09:00:09 24/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
11/2025 DA3VU42c3PN532E31BX-110-2.38%4,521-1104,250-381T3R33GAIQIG6N342c323IRS5D3IX034Z2c3N633Q31ZPH3JC539DO3Y6
01/2026 DB3D42c3UK5RDVO303J6-125-2.70%4,525-1064,260-371MY31XB3F1Q2c38X32FD30OQJ342JDYXcYHK333030342Cc36333GGGB1E3Z3AZ30WE2c38M3539
03/2026 342cAM33KF3O533-125-2.79%4,371-1074,143-3353KV82cPR373KR239P34CKU2cC32W30QP3R13K42GZcQZD3R437H38U3B23R4HF2c323I4X3D7FR
05/2026 3B42cJ3BG236G39-125-2.84%4,286-1084,078-316FR332c3T933U32IDQ342MFc3OEU23QE0Z3G0N3T42VDc33PT39G343F7J2cWZA353038
07/2026 VEYQ34V2c3LA23LD0V36-124-2.86%4,217-1134,028-302WW31V2Rc3U132EBAGH3434RI2ISULcYV3E0343Z5OA3H42Jc33DE3J330BYK32S2cQ393H935H
09/2026 D3TW42PKAc31O3YC539-124-2.90%4,159-1243,993-2903D4ONE3534D3TK42cW303KH0GDKF36P3Y42cO3L23S833J3QBLG12c3831YQNM3Z0
11/2026 342ZcQ3XM13U232-122-2.87%4,128-1163,965-2793NZ1Z3C83K7UCGF34EW2cY3L132Z38IKR34TK2cOX3W2B3D434KAJW3EO9T32Z3F4F
01/2027 342c30ET3E93AV6-121-2.87%4,096-1213,964-2533MVUAU13URLN2O33LB2c39QOV3I6D3434V2ZNc32H3137K312UXVCBcRYXG313230Y
03/2027 HI3N4N2c3XMN0363H7N-120-2.87%4,067-1204,018-169AB31SZCI34P2Kc3B0IC313S8HQ342c313X8OAN3A7SX3VW1K33K3RBRS6BS
05/2027 3Y4H2Kc30V33KFO37-120-2.89%4,037-1204,037-120G3X4XHK2Gc3L13537UN31EX3NE4HA

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 09:00:09 24/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay ZTO3T4303R22Ve3T234M+2.200.55%402.24+2.20402.24+2.20H3430P32T2e32XU3H434303QF02e3CQV0XZEQ3M4
12/2025 L34W3W03TB02e3Z030CG-6.50-1.60%402.05-4.45383.50-23.00A3HA13LG632F3430QT3W22JDeZ303OH5Y34W3OZ0362e3YS53031WMUN2DcZMS323939
03/2026 X33S3U639RD2Oe3P435-7.20-1.91%375.05-1.60351.65-25.00F32352WFYc3V4W3CK5H3133G3F5E39C2EJKe3H83F0A3X3H37362SSe3D635383CCJP02Mc3432E32
05/2026 333A5M32KU2eB3HPS2E35-7.25-2.02%357.55-1.95336.40-23.10D313DU02cL30383O3FJD33TA3L4352Ee353KX53BM33E539T2We353IO0T3Y3YFA32V2c333W1H32
07/2026 V333B3W3B72eHL3Z6LB30-6.75-1.96%342.20-2.15322.60-21.75V35PWO2Mc33CK3938MUT3V33S3V312We3GG3I353G334342SCMeET3335GV3I13BK3N2c31S3N236Q
09/2026 333HX23U62KOe3335-5.90-1.78%330.90-1.35312.15-20.10XC33PHII2c3134D34O333TOAMS2OUC30L2e3030S33DAE33RG322eK32B35313UM5Q2cRJ3134QASH35
12/2026 3331F392Ke32X3G5M-4.85-1.50%322.60-1.50305.00-19.10S3VB22Gc3NK3A39343R3313V12Te3NX235W33WAH323E4UQX2e3130SR3130ZZ2c303IR033X
03/2027 3U33D1K352YPe343OC5Q-4.10-1.28%316.15-3.40301.25-18.30333KA9X3LR6ZF33COQN30S3R62TeM393033DY31S392e35K3ASR5BJ322YBc35ES3RW6WT30
05/2027 DQ33G31E322DeN363A5K-3.80-1.20%313.25-3.20298.65-17.80V3O1R3P8PEOQT3933303D3S2VZeU34V35NP3331S36U2eE3D4R35B3D4JX3QI6R33S
07/2027 33T3M0Z3Y92XeWCW363C0-3.60-1.15%310.30-2.90295.70-17.503V13PS3C31HZA3W3C30302Be333QRS5K33H3V133G2e3230T34J3T53WWTY0O
09/2027 33MR3Y03YP62e31SQ3T5N-3.40-1.10%306.90-2.65292.45-17.1039O37PWWGTK3239372e3B1AD3JX03330T392eIWA353TK5RGZV3LP93WFF532U
12/2027 3ACY330R3FF12Ae33A30-2.85-0.94%302.15-2.00287.85-16.30UIT3M3M3V5323QZ9T3JF22e31QG35I333J034UA2BQOXFe31P35Y353UFEY3CX38DB
03/2028 SJH323S9382eQ3LG035-1.90-0.63%298.05-1.90289.00-10.95R3ZUNZD13SVSR2O38ENTD392eM3030T323O939B2eO3935ZK3RZ13E4I3H6R

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 09:00:09 24/11/2025

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
12/2025 3H43PR63N22eA3QR435T-0.10-0.02%462.45-0.10462.45-0.103KCGS1DSBY343632D2e34YE3DE5343E6RESO32E2CVJe35E353HR12SNc3F0383EG8
03/2026 3Q435H3S72e373W0C-0.05-0.01%459.00+1.25457.55-0.203C2K3ZN7MYWE3EL4353KF82e3235LW343AJ5T372e37WA35AK332cD3KMA6313S6M
05/2026 T3P434TD3J32KeH3QP030-6.70-1.49%443.00-6.70443.00-6.70VI30GFZZ2e3R0303434GZ3Q9XE2e3T730T3PYCTSI3I
09/2026 333V9TH33KN2eU3235QC-5.30-1.33%393.25-5.30381.20-17.3532EX3GB3YI33LS38Y3B32eSX3030B3339382e35XWL3MZO5IKXY32MI2c34303S7
12/2026 MZ33I3B8H3HA92e3B1D3A5-3.75-0.95%389.15-3.75389.15-3.753SY0R2e3V0BG3A0NZ3WEKO3Y3Z932CX2e39303JIE7F33MW
09/2027 C3EM335W3FD52eG3N335-2.30-0.64%355.35-2.30355.35-2.30AQ302Oe30I3I03Q33537KL2MWe3A635JM333LM1NUF

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.2 trên 1032 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/