Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 93.400
Lâm Đồng 92.800
Gia Lai 93.300
Đắk Nông 93.500

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 25/02/2026 - Cập nhật lúc 23:50:17 24/02/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:17 24/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 3G32KcR363GGO139+772.17%3,650+1083,552+10IAHYE35KOYI35C33F2cSM3UMYRJG535323QQ3P2Hc35D3D4FJI32B3E3V3J9VOE33J
05/2026 E332cBMPHG3SBT63433+832.33%3,650+903,534-2636E2EcJ3DT93932Z33QM2Gc3T53V5W30G332WcEF3A5XIO363034Q35X2cJ3WL5W3731R
07/2026 3Q3F2c35GAQF3S73E4+852.44%3,580+913,470-19Q32T2Ec3F7DZW3935332cP3MWV43B83I03GTE3QKXV2cC34B3839AGCFP32LU312Ic303PX83H2
09/2026 332cN3I53O1NW3V4VZJ+842.45%3,519+893,416-143I1ME2c33TAHQ32DB39332Dc3H4L3B232B33A2cJN3T43E33037I2c31K3K2MS3TIS9
11/2026 Z332c3RW4V34R3J9+792.34%3,449+793,357-13353F5MBDF3ILLBC63J32c33D36VD38U3G32JcL33AM3E7303H3W2ZEBc3J3O3B734
01/2027 V332cH333Z8NT3GWJ8A+732.20%3,390+753,307-8I333K0AZMZ38J3G3IP2OIc333C1T31D3G32c3CCT3313532HX2cY3LMK73035
03/2027 33K2cM3B3I35X32C+702.13%3,352+703,276-6QRZ3QVQQB1323VT23J32c3C330L3Z2RO332cVB3A2JNO3P832C383NA9I3E8
05/2027 D332cL33JD323Z0M+591.81%3,323+623,320+593SHU6BDMDI3E3J2c333I2Q3L33C3CL2c3L23T63S1ISWVRWY3T23433
07/2027 A332Tc33PJP3SN03OE0+541.66%3,307+613,300+54HTOIWFVJ34332IFc333S037IEGDO3TIX32c3JN2343Y6HIN3XFT9L36CNB
09/2027 332cAZQ3W2PZ333R6F-38-1.16%3,236-383,207-673XSEHT3PGFBL33LSG2cO323037M3B32cOFB3237F34S3NPTL73QPCVE4

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:17 24/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 33H32M37UB2e363M0+0.460.14%327.60+0.46327.60+0.463332G3P72e363P0CDWKK333T2372e31XY34
03/2026 32MA38352DJe3O5O35J+4.401.57%287.30+6.15278.65-2.5035CIU3IVGNA3I32LQ3E8AWT322e3A1S3P032R3831M2QGBe3P135AG3W73O0VB3X3
05/2026 32L3R83G4RS2eMEX3830W+6.752.43%285.70+7.65275.35-2.703GX13FHV22cMC343QK23L5AW323F7362e3830WJ32I37MC382TXe3N035C3OF7Q39X2c3F2323V0
07/2026 3237O3NK92eN34T3P5L+5.852.14%280.25+6.65270.90-2.70372c3MC4363ONG5V3S23P7312eQ3TA530ZPFI3237WKYW332eE3VH630F33D35M2cC313736DEE
09/2026 3EPT2G37FO342Xe3Y93M5+5.752.14%275.60+6.40266.55-2.653Q32Nc3IX331D37GC323637JARG2e323E5YR3B236392EeF3Q2E3Y0QGF32J302Yc343935
12/2026 BZ32G3S7E302WUe32P35+5.502.08%270.85+6.10262.05-2.70322cO30JWU32S3LQ8BK3X2AK363CE3D2e3L63JN53F2363D42eYI3KNRN7353I1372c3SC03K9I33
03/2027 3S2XT3N6U36V2e3330CBY+4.601.76%266.85+5.15258.95-2.75X3PSTHBN3P3E5T38HDF323631HZ2e3935JXM3236H312e37DL3I03Q4X2c39393YIXVS4
05/2027 3I23V6342OeY3A630+5.001.93%264.65+5.05256.95-2.65BT3N9AH34U3YGJ23Z539X2Fe3T4Z3P0323F5HD392e3I630D3A73Y73MOF6LMZGQ
07/2027 3DH2O35Y392e3G9KBT35F+3.101.21%260.25+3.40255.00-1.853UWQRBCTO33132TG3Z5B36A2e38CVD30F32N3O536O2e3DFL83CF5A38NGW3O2FE3M3
09/2027 323QRJ5EXP36K2e30R3TY0+3.101.23%256.40+3.50252.35-0.5534FNWT3HVF2BBF323532D2Oe3AW7J353235YBH32S2NGe393031I2c3T03S9S3LI0
12/2027 E3M234GB39B2e3A5KS30+0.900.36%249.50+0.90249.50+0.90FIYN3AVS1T3O6QG323T43U92e353J0K3S234382Qe363T0P3IF12EcRQ32K3N53PMI6
03/2028 XF3234I342BNe3J93Y5-6.35-2.53%244.95-6.35244.95-6.35IWRM3H4PWXEFV3RYW02eTA30P3J0323I5312eT33PW3B032BK3033WDLX

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:17 24/02/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 G3W337312eXWM3MT2YN35+3.901.06%372.00+4.65367.30-0.0539F3EOZZGT0MTOF3H3U36O372QeX3V33033363NDSP72eC3MD3RV353EX12KLNc3M1EW3A2N39
05/2026 BR33Q36OT3L42e3330Y+9.852.78%364.30+9.85358.20+3.75PV3PK1CU3R6Q333NQJ53WA82e32Q3G0P33AKU353PO42Ke3435ET3K1L2cG34343MD4
07/2026 3OV3Q3437IH2e3SJ43C0-9.90-2.77%347.40-9.90347.40-9.90YM302e30ZNP30V33S35N372eHLF3330
09/2026 3333HPG382We3TZ0K35K+1.350.40%340.00+3.30332.05-4.65POK3CQ3HS303D2CH333X335D2eLZW35J3ZH0XA33R333FI6H2e3730NYK342DOcC353935
12/2026 SS333P2YI302NWe3230EEB-10.05-3.04%320.20-10.05320.20-10.05M3FTG0TB2eA3IN030X33OL3E330U2IGTeT32353A3A3N03UK8
03/2027 A33P313CIJ62LYFPe3235-9.90-3.04%316.25-9.90316.25-9.90EUQ30KSL2eO3K0CL303332TCR36S2Ie3135E3LPFNGEAY5
09/2027 323V9U3F0Z2eQ36DPDU35F-9.65-3.21%299.00-1.30290.65-9.653MXOZX138KWQ3NYUH2Y39392LAe303G033303LA02e3I3C3X0MAF3132BJV32UVZ

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.1 trên 1146 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/