Giá cà phê trong nước

Thị trường Giá
Đắk Lắk 93.500
Lâm Đồng 92.600
Gia Lai 93.500
Đắk Nông 93.700

Giá cà phê thế giới

Giá cà phê London, New York, BMF (Brazil) ngày 25/03/2026 - Cập nhật lúc 23:50:11 24/03/2026

Giá cà phê Robusta London (Luân Đôn)

Cập nhật lúc: 23:50:11 24/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
03/2026 FT3M3H2c3E735E3WEO1I-27-0.71%3,751-273,751-27E332FcFHI37L3738
05/2026 H33V2c3SR63U937+601.65%3,699+623,612-253J1T302Rc36NQYX3235HI332c3JACO6IUQ343T13I3R2GcA3633P37AJ3G43D12c3636N3YY2
07/2026 33T2JcG3630X3H9Y+511.43%3,609+513,533-25KY3Z7UNZA2Wc3738R33TGX332c35U35K30OJ33C2c3CI53D538Y3FOI236F2GcE313337Q
09/2026 3A32cB3FGF53336+501.43%3,536+503,469-17312cCH3J93R9ZN3N8V33IP2cY353N0TIZ36TP3A32FSc3A43QP836F31X30W2c3HOEO53735T
11/2026 332cD343D63LLI9+401.17%3,474+453,416-13VH3B73ID03733TV2c34O3S23U9D332RXcK3Z4J3X2YB39LXOWN3S4T2HNc31343V6
01/2027 PO332Mc34M3E13RMW4+330.98%3,426+453,374-73I2N38B3QL83QZ32cZMTG333K832G332cP3338RF3EIQF133WRV2cX37343R8GM
03/2027 3PL3T2c3339R3N0Y+300.89%3,407+473,359-1F3FN13833OXW33ZN2c333MY6KU3Z23JX32cC333WW63031B2Bc3W1353Y3C
05/2027 IE3PJZF32c33D3T63R8+260.78%3,375+333,368+263ES5HDP3I9AA332BcPE3R33W7GX32J332RcF3YK33PJ432353B23SEXKEP1
07/2027 PP33RQKY2c3L33JW436+220.66%3,355+313,346+2231W3QBQ4YVDRT332c333J535SI332c3RFCR3A3234JLRHQM32OEQ3GS234
09/2027 3X3Q2Dc333CX1WA31E-20-0.60%3,311-203,311-20H3H2WOZXISHX332c33W333G1YZNERJU323DAJ0G37

Đơn vị tính: USD/tấn
Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn.
Giá trị hợp đồng: 10 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures Europe: mở cửa lúc 16:00 và đóng cửa lúc 00:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica New York

Cập nhật lúc: 23:50:11 24/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
Giao ngay 333S434QS2eI30G37-0.11-0.03%344.07-0.11344.07-0.1133JI34342e3WV03G7QR33343D4FH2FeA3J138SK
05/2026 333Y138VON2PeH363I0N+11.603.78%319.50+12.50307.45+0.4531362c3Z83U4O30JA33IG3V0J372e3930VV3I3N30RP372eZ3AA030IRW3NP63F4R2c3R13W938JJ
07/2026 333H1W31H2e3230FPCI+11.353.79%311.55+11.70300.45+0.603CH1342cHEPF3131C3MGZ73330I3Y0N2JMeL353032I3V93M92DQe3835IQSENXJ34322cH39R38D34
09/2026 C3C239E3V62YBPeG3N630+9.453.29%296.90+9.75286.65-0.50313R0K2cDEG3434373238M3VN62e36E35A3C238H372IWZIOe3JB13532CD382cID39Z35S37
12/2026 3Y23D833IEX2eG3230F+7.052.55%283.65+7.50275.90-0.25P3B62cV313D338OJD3C237362eQ33T3HPY5DR32373VYD62eY3135LYHI323BS32LcJ38H313F1
03/2027 3237NC3WZ7A2e3M43E0+5.952.19%277.95+6.50270.95-0.50312HOJMcPB3638P38JAIVU3W237302KIe3I9B3C5H3237PP31I2e3D43UXR5P3T72c3BD6E30CRV3Y7
05/2027 3IS23734VE2e30KE35+5.402.01%274.80+6.15268.60-0.053Q53B9VNBGKQ3132W3LA6382eJ3D630KJZ3B236ULZ38M2e3V6353E12ZOWc363631VC
07/2027 E3Y23L732B2e3I030B+5.201.95%272.95+6.15266.75-0.0533PETSDJ3GA33CN93F2RWE3SF6362e38M303I23NO6362eD3Q8J3MXD0I3X9PBQG37XP34PF
09/2027 323Z6UD3ZY92e34H3J5+4.951.87%270.40+5.90264.85+0.35V3Z2M3HLOY23932ZRPF3CJJ6PH342Se3835V32I36XX3W4W2e3WN5G30Y312cD3T6T3S43X6
12/2027 Z323635Z2TeF32GE30+4.451.71%266.15+5.40262.20+1.45BH3U13Q0US3V4MB3M236P3Q32LeGN34ZS303VAU23Y6HH30A2e3G7D353F1QP2Cc3436F3SSFH2A
03/2028 3K2363S12eT353T0Z+4.101.59%262.50+5.10259.45+2.05WF3CW1PZLV37V3A23W5392Xe3XF93T03235H37WOCAH2Ne34I303TZ239V3B3YAO

Đơn vị tính: 0.05 cent (USD)/lb; 1lb ~= 0.45kg
Đơn vị giao dịch: lot = 37500 lbs (17 tấn).
Giá trị hợp đồng: 187 USD
Thời gian giao dịch sàn ICE Futures US: mở cửa lúc 16:15 và đóng cửa lúc 01:30 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê Arabica Brazil (Bra-xin)

Cập nhật lúc: 23:50:11 24/03/2026

Đang giao dịch
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
05/2026 343YD1352QWNe3430+11.802.92%415.40+11.80401.30-2.30CK3HLD636XKV343E031WND2FAe3A33B034S3M033K2XeEAUO3630PT31Z2c3J63K3CTD37EP
07/2026 33L38RNOT3QI22e30D35-3.30-0.86%382.05-3.30382.05-3.303Y0VO2e3NL030VJ3V3T3Z8HT352e3335NIHX3CBSM2B
09/2026 T33OI35NFC3Y4U2e3030+7.502.16%354.00+7.50349.00+2.50NL313LVJJ53A1O33X34VT3NJB92Ke3030GS3XQ3V3TDL4362e3P530C3GE42Fc393339XFI
12/2026 33343W6EG2e373UU0Z+4.351.27%347.65+5.30346.70+4.353QKIK2BHAB3F7AQ3334L3EE72eI3030U3V334PS3Z22e33P3K53L43FN6Z3LK5
03/2027 R33333A52MeE3IK63J0-6.00-1.76%335.60-6.00335.60-6.00I302Pe3S0C30AWI33O3M431G2e36L30UDPW313U1LR
09/2027 Q3W33139QK2He3P5A3TLQ5+9.553.08%319.55+9.55316.00+6.0038ORDKZWM3V13331372Te3MCQV030NOWE3I3313R02e3N0Z30PO313J2YI35PBYNS

Đơn vị tính: 0.05 USD / 60kg.
Đơn vị giao dịch: lot = 6 tấn (100 bao 60kg).
Giá trị hợp đồng: 5 USD
Thời gian giao dịch sàn B3 Brazil: mở cửa từ 19:00 - 02:35 (hôm sau), giờ Việt Nam.

Giá cà phê thế giới London, New York, BMF (Brazil) - Giá cà phê quốc tế trực tuyến - Web giá
4.0 trên 1147 đánh giá
Xem thêm Giá Cà Phê Nội địa: https://sinhnguyencoffee.com/gia-ca-phe-hom-nay/